USD/CHF hình thành mô hình biểu đồ ‘xuyên thủng tăng giá’, xác nhận xu hướng tăng tiếp theo, nhưng đang đối mặt với mức kháng cự chính tại đường trung bình động giản đơn (SMA) 50 ngày ở mức 0,7868. Tại thời điểm viết bài, cặp tiền tệ này đang giao dịch với mức tăng 0,70%, quanh mức 0,7860.
Hành động giá cho thấy USD/CHF đang củng cố dưới mức 0,7900, với người mua đang tích tụ động lượng, khi cặp tiền này đã vượt qua đường SMA 100 ngày tại 0,7834 và chỉ báo sức mạnh tương đối (RSI) chuyển sang tăng giá.
Với sức mạnh tiếp tục, USD/CHF có thể thử thách mốc 0,7900. Sau khi vượt qua, điểm dừng tiếp theo sẽ là mốc 0,8000, trước mức đỉnh hàng ngày ngày 6 tháng 4 ở 0,8018. Việc phá vỡ mức này sẽ làm lộ mức đỉnh dao động ngày 31 tháng 3 tại 0,8042, tiếp theo là 0,8100.
Về phía giảm, nếu USD/CHF giảm xuống dưới đường SMA 100 ngày, sẽ để lộ mốc 0,7800. Dưới mức này, mức hỗ trợ tiếp theo sẽ là mức đáy hàng ngày ngày 8 tháng 5 ở 0,7761, tiếp theo là mức đáy hàng ngày ngày 10 tháng 3 ở 0,7748. Dưới cùng, khu vực quan tâm tiếp theo sẽ là 0,7700.

Bảng bên dưới hiển thị tỷ lệ phần trăm thay đổi của Đồng Franc Thụy Sĩ (CHF) so với các loại tiền tệ chính được liệt kê hôm nay. Đồng Franc Thụy Sĩ mạnh nhất so với Đô la New Zealand.
| USD | EUR | GBP | JPY | CAD | AUD | NZD | CHF | |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| USD | 0.22% | -0.06% | 0.26% | 0.28% | 0.30% | 0.91% | 0.73% | |
| EUR | -0.22% | -0.26% | 0.00% | 0.06% | 0.14% | 0.70% | 0.49% | |
| GBP | 0.06% | 0.26% | 0.30% | 0.34% | 0.33% | 0.94% | 0.75% | |
| JPY | -0.26% | 0.00% | -0.30% | 0.05% | 0.06% | 0.69% | 0.47% | |
| CAD | -0.28% | -0.06% | -0.34% | -0.05% | 0.01% | 0.62% | 0.43% | |
| AUD | -0.30% | -0.14% | -0.33% | -0.06% | -0.01% | 0.55% | 0.40% | |
| NZD | -0.91% | -0.70% | -0.94% | -0.69% | -0.62% | -0.55% | -0.20% | |
| CHF | -0.73% | -0.49% | -0.75% | -0.47% | -0.43% | -0.40% | 0.20% |
Bản đồ nhiệt hiển thị phần trăm thay đổi của các loại tiền tệ chính so với nhau. Đồng tiền cơ sở được chọn từ cột bên trái, và đồng tiền định giá được chọn từ hàng trên cùng. Ví dụ: nếu bạn chọn Đồng Franc Thụy Sĩ từ cột bên trái và di chuyển dọc theo đường ngang sang Đô la Mỹ, phần trăm thay đổi được hiển thị trong ô sẽ đại diện cho CHF (đồng tiền cơ sở)/USD (đồng tiền định giá).