Chỉ số đô la Mỹ (DXY) tăng lên vùng 99,20 vào thứ Hai sau khi dữ liệu sản xuất của Mỹ mạnh hơn mong đợi củng cố niềm tin vào sự bền bỉ của nền kinh tế Hoa Kỳ (Mỹ).
Chỉ số PMI ngành sản xuất ISM tăng lên 54 vào tháng 5 từ 52,7, vượt kỳ vọng 53, trong khi Chỉ số Việc làm cải thiện lên 48,6. Trong khi đó, các nhà đầu tư tiếp tục theo dõi diễn biến ở Trung Đông sau khi Iran ngừng trao đổi tin nhắn với Mỹ, mặc dù tâm lý cải thiện sau đó khi Tổng thống Donald Trump tuyên bố sẽ không gửi quân đến Beirut và Hezbollah đã đồng ý ngừng bắn.
Bảng bên dưới hiển thị tỷ lệ phần trăm thay đổi của Đô la Mỹ (USD) so với các loại tiền tệ chính được liệt kê hôm nay. Đô la Mỹ mạnh nhất so với Đô la New Zealand.
| USD | EUR | GBP | JPY | CAD | AUD | NZD | CHF | |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| USD | 0.22% | -0.06% | 0.27% | 0.28% | 0.29% | 0.88% | 0.71% | |
| EUR | -0.22% | -0.27% | 0.00% | 0.07% | 0.13% | 0.68% | 0.48% | |
| GBP | 0.06% | 0.27% | 0.30% | 0.34% | 0.32% | 0.90% | 0.74% | |
| JPY | -0.27% | 0.00% | -0.30% | 0.04% | 0.05% | 0.65% | 0.45% | |
| CAD | -0.28% | -0.07% | -0.34% | -0.04% | 0.00% | 0.59% | 0.41% | |
| AUD | -0.29% | -0.13% | -0.32% | -0.05% | 0.00% | 0.53% | 0.39% | |
| NZD | -0.88% | -0.68% | -0.90% | -0.65% | -0.59% | -0.53% | -0.18% | |
| CHF | -0.71% | -0.48% | -0.74% | -0.45% | -0.41% | -0.39% | 0.18% |
Bản đồ nhiệt hiển thị phần trăm thay đổi của các loại tiền tệ chính so với nhau. Đồng tiền cơ sở được chọn từ cột bên trái, và đồng tiền định giá được chọn từ hàng trên cùng. Ví dụ: nếu bạn chọn Đô la Mỹ từ cột bên trái và di chuyển dọc theo đường ngang sang Đồng Yên Nhật, phần trăm thay đổi được hiển thị trong ô sẽ đại diện cho USD (đồng tiền cơ sở)/JPY (đồng tiền định giá).
EUR/USD giảm gần khu vực 1,1630, chịu áp lực từ sức mạnh rộng rãi của đô la Mỹ sau báo cáo ISM tích cực. Cặp tiền này gặp khó khăn trong việc lấy lại lực kéo khi thị trường tập trung vào dữ liệu kinh tế Mỹ bền vững.
GBP/USD giao dịch yếu gần mức 1,3460 khi đồng bạc xanh suy yếu sau đà tăng đầu phiên. Cặp tiền vẫn chịu áp lực mặc dù tâm lý rủi ro tương đối ổn định.
USD/JPY tiến lên vùng 159,70 khi lợi suất trái phiếu Mỹ tăng và dữ liệu kinh tế Mỹ mạnh hỗ trợ cặp tiền. Cặp tiền gần mức can thiệp, vì vậy các nhà đầu tư sẽ theo dõi phản ứng của Nhật Bản khi phiên châu Á mở cửa.
AUD/USD giảm về vùng 0,7160 do đồng đô la Mỹ mạnh hơn và tâm lý thị trường thận trọng gây áp lực lên đồng đô la Úc (AUD).
Dầu thô West Texas Intermediate (WTI) giao dịch gần 92,40$ mỗi thùng sau những tin tức biến động liên quan đến Trung Đông. Giá ban đầu được hỗ trợ sau khi Iran ngừng trao đổi tin nhắn với Mỹ, nhưng mức tăng bị hạn chế sau khi Trump tuyên bố ông không lo ngại về giá dầu ngay cả khi Iran chặn eo biển Hormuz và cho biết căng thẳng ở Lebanon có thể giảm bớt.
Vàng (XAU/USD) giảm gần vùng 4.480$, ngay cả trong bối cảnh bất ổn địa chính trị, khi thị trường chọn ủng hộ đồng đô la Mỹ mạnh hơn và lợi suất trái phiếu kho bạc tăng sau báo cáo ISM ngành sản xuất tích cực.
Thứ Ba, 2 tháng 6:
Thứ Tư, 3 tháng 6:
Thứ Năm, 4 tháng 6:
Thứ Sáu, 5 tháng 6:
Dầu WTI là một loại Dầu thô được bán trên thị trường quốc tế. WTI là viết tắt của West Texas Intermediate, một trong ba loại chính bao gồm Brent và Dubai Crude. WTI cũng được gọi là "nhẹ" và "ngọt" vì trọng lượng riêng và hàm lượng lưu huỳnh tương đối thấp. Loại dầu này được coi là một loại Dầu chất lượng cao, dễ tinh chế. Loại dầu này có nguồn gốc từ Hoa Kỳ và được phân phối thông qua trung tâm Cushing, được coi là "Ngã tư đường ống của thế giới". Loại dầu này là chuẩn mực cho thị trường Dầu và giá WTI thường được trích dẫn trên các phương tiện truyền thông.
Giống như tất cả các tài sản, cung và cầu là những động lực chính thúc đẩy giá dầu WTI. Do đó, tăng trưởng toàn cầu có thể là động lực thúc đẩy nhu cầu tăng và ngược lại đối với tăng trưởng toàn cầu yếu. Bất ổn chính trị, chiến tranh và lệnh trừng phạt có thể làm gián đoạn nguồn cung và tác động đến giá cả. Các quyết định của OPEC, một nhóm các nước sản xuất dầu lớn, là một động lực chính khác thúc đẩy giá cả. Giá trị của đồng đô la Mỹ ảnh hưởng đến giá dầu thô WTI, vì dầu chủ yếu được giao dịch bằng đô la Mỹ, do đó, đồng đô la Mỹ yếu hơn có thể khiến dầu trở nên dễ mua hơn và ngược lại.
Các báo cáo tồn kho dầu hàng tuần do Viện Dầu mỏ Hoa Kỳ (API) và Cơ quan Thông tin Năng lượng (EIA) công bố có tác động đến giá Dầu WTI. Những thay đổi trong tồn kho phản ánh cung và cầu biến động. Nếu dữ liệu cho thấy tồn kho giảm, điều đó có thể chỉ ra nhu cầu tăng, đẩy giá Dầu lên. Tồn kho cao hơn có thể phản ánh nguồn cung tăng, đẩy giá xuống. Báo cáo của API được công bố vào mỗi thứ Ba và của EIA là vào ngày hôm sau. Kết quả của họ thường tương tự nhau, dao động trong vòng 1% của nhau trong 75% thời gian. Dữ liệu của EIA được coi là đáng tin cậy hơn vì đây là một cơ quan của chính phủ.
OPEC (Tổ chức các nước xuất khẩu dầu mỏ) là một nhóm gồm 12 quốc gia sản xuất dầu mỏ cùng nhau quyết định hạn ngạch sản xuất cho các quốc gia thành viên tại các cuộc họp hai lần một năm. Các quyết định của họ thường tác động đến giá dầu WTI. Khi OPEC quyết định hạ hạn ngạch, họ có thể thắt chặt nguồn cung, đẩy giá dầu lên. Khi OPEC tăng sản lượng, nó có tác dụng ngược lại. OPEC+ đề cập đến một nhóm mở rộng bao gồm mười thành viên không thuộc OPEC, đáng chú ý nhất trong số đó là Nga.