GBP/JPY tăng khoảng 0,29% vào thứ Ba, dù khẩu vị rủi ro đã chuyển sang tiêu cực do các diễn biến địa chính trị đang đẩy lợi suất trái phiếu toàn cầu lên cao trong bối cảnh lo ngại lạm phát. Tại thời điểm viết bài, cặp tiền tệ chéo giao dịch ở mức 209,02 sau khi bật lên từ mức đáy trong ngày 208,25.
Hành động giá trên biểu đồ hàng ngày cho thấy cặp tiền tệ này đang có xu hướng giảm, sau hai lần can thiệp vào thị trường FX. Điều này đã khiến GBP/JPY lao dốc từ quanh mức đỉnh của năm gần 220,00 xuống mức giá giao ngay hiện tại, với mức giảm hơn 1.300 pip.
Chỉ báo sức mạnh tương đối (RSI) vẫn mang tính giảm giá, dù đà tăng đã nghiêng nhẹ lên trên sau khi chỉ số này vượt từ dưới 30 lên gần 34. Do đó, trong ngắn hạn, GBP/JPY có thể hướng lên cao hơn, thách thức các mức kháng cự quan trọng.
Nếu GBP/JPY vượt qua mức đáy trong ngày 3 tháng 8 tại 209,58, điều đó sẽ mở ra cơ hội kiểm tra 210,00. Mặc dù điều đó tích cực cho phe đầu cơ giá lên, nhưng để thay đổi xu hướng, họ phải vượt qua đường trung bình động giản đơn (SMA) 200 ngày tại 213,22, mở đường hướng tới mốc 215,00.

Bảng bên dưới hiển thị tỷ lệ phần trăm thay đổi của Đồng Yên Nhật (JPY) so với các loại tiền tệ chính được liệt kê hôm nay. Đồng Yên Nhật mạnh nhất so với Đồng Yên Nhật.
| USD | EUR | GBP | JPY | CAD | AUD | NZD | CHF | |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| USD | 0.06% | 0.16% | 0.50% | 0.14% | 0.12% | 0.30% | 0.16% | |
| EUR | -0.06% | 0.11% | 0.43% | 0.08% | 0.06% | 0.26% | 0.11% | |
| GBP | -0.16% | -0.11% | 0.29% | -0.05% | -0.05% | 0.13% | -0.01% | |
| JPY | -0.50% | -0.43% | -0.29% | -0.34% | -0.35% | -0.16% | -0.31% | |
| CAD | -0.14% | -0.08% | 0.05% | 0.34% | -0.01% | 0.18% | 0.02% | |
| AUD | -0.12% | -0.06% | 0.05% | 0.35% | 0.01% | 0.19% | 0.03% | |
| NZD | -0.30% | -0.26% | -0.13% | 0.16% | -0.18% | -0.19% | -0.14% | |
| CHF | -0.16% | -0.11% | 0.00% | 0.31% | -0.02% | -0.03% | 0.14% |
Bản đồ nhiệt hiển thị phần trăm thay đổi của các loại tiền tệ chính so với nhau. Đồng tiền cơ sở được chọn từ cột bên trái, và đồng tiền định giá được chọn từ hàng trên cùng. Ví dụ: nếu bạn chọn Đồng Yên Nhật từ cột bên trái và di chuyển dọc theo đường ngang sang Đô la Mỹ, phần trăm thay đổi được hiển thị trong ô sẽ đại diện cho JPY (đồng tiền cơ sở)/USD (đồng tiền định giá).