Đồng Euro kéo dài đà giảm so với Đô la Mỹ, trượt xuống dưới Đường trung bình động giản đơn (SMA) 100 ngày tại 1,1555, mở đường cho đà giảm sâu hơn, với bên bán nhắm tới mức thấp của thứ Hai tại 1,1523. EUR/USD giao dịch ở mức 1,1548, nhỉnh hơn một chút so với SMA 50 ngày ở mức 1,1530.
Cặp tiền dường như đang chuẩn bị tích lũy trong ngắn hạn, tìm thấy hỗ trợ tại SMA 50 ngày, nhưng đà tăng đã bị chặn lại bởi SMA 100 ngày. Động lượng, được đo bằng Chỉ báo sức mạnh tương đối (RSI), đang giảm giá và có xu hướng đi xuống, cho thấy bên bán đang mạnh lên.
Nếu EUR/USD giảm xuống dưới SMA 50 ngày, điều đó sẽ mở ra cơ hội thách thức mốc 1,1500. Việc xuyên thủng mốc này sẽ phơi bày ngưỡng tâm lý 1,1450 và mức đáy dao động ngày 28 tháng 7 tại 1,1353. Nếu tiếp tục suy yếu. Mức đỉnh từ đầu năm đến nay (YTD) tiếp theo sẽ là 1,1324.
Mặt khác, nếu EUR/USD bước vào nhịp phục hồi, bên mua phải giành lại SMA 100 ngày tại 1,1555. Nếu tiếp tục mạnh lên, vùng đáng chú ý tiếp theo là 1,1600, ngay sau đó là SMA 200 ngày tại 1,1632 và 1,1650.

Bảng bên dưới hiển thị tỷ lệ phần trăm thay đổi của Đồng Euro (EUR) so với các loại tiền tệ chính được liệt kê hôm nay. Đồng Euro mạnh nhất so với Đồng Yên Nhật.
| USD | EUR | GBP | JPY | CAD | AUD | NZD | CHF | |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| USD | 0.05% | 0.14% | 0.50% | 0.10% | 0.12% | 0.37% | 0.15% | |
| EUR | -0.05% | 0.09% | 0.41% | 0.05% | 0.06% | 0.31% | 0.10% | |
| GBP | -0.14% | -0.09% | 0.33% | -0.06% | -0.03% | 0.19% | 0.00% | |
| JPY | -0.50% | -0.41% | -0.33% | -0.38% | -0.37% | -0.13% | -0.33% | |
| CAD | -0.10% | -0.05% | 0.06% | 0.38% | 0.01% | 0.26% | 0.05% | |
| AUD | -0.12% | -0.06% | 0.03% | 0.37% | -0.01% | 0.24% | 0.02% | |
| NZD | -0.37% | -0.31% | -0.19% | 0.13% | -0.26% | -0.24% | -0.20% | |
| CHF | -0.15% | -0.10% | -0.00% | 0.33% | -0.05% | -0.02% | 0.20% |
Bản đồ nhiệt hiển thị phần trăm thay đổi của các loại tiền tệ chính so với nhau. Đồng tiền cơ sở được chọn từ cột bên trái, và đồng tiền định giá được chọn từ hàng trên cùng. Ví dụ: nếu bạn chọn Đồng Euro từ cột bên trái và di chuyển dọc theo đường ngang sang Đô la Mỹ, phần trăm thay đổi được hiển thị trong ô sẽ đại diện cho EUR (đồng tiền cơ sở)/USD (đồng tiền định giá).