Đồng đô la New Zealand giảm so với đồng đô la Mỹ trong ngày thứ hai liên tiếp trong tuần này, giảm 0,37% khi khẩu vị rủi ro xấu đi, trong bối cảnh các CEO của các công ty AI bày tỏ lo ngại về tốc độ phát triển nhanh chóng và khi giá năng lượng cao khiến thị trường kỳ vọng Fed sẽ tiếp tục thắt chặt. NZD/USD giao dịch ở mức 0,5757.
Diễn biến giá cho thấy xu hướng giảm đang diễn ra của NZD/USD vẫn còn nguyên vẹn, sau khi xuyên thủng mốc 0,5800 và cả mức đáy chu kỳ mới nhất ngày 29 tháng 7 tại 0,5761, mở đường cho đà giảm sâu hơn.
Chỉ báo sức mạnh tương đối (RSI) cho thấy động lượng giảm tiếp tục gia tăng, báo hiệu NZD/USD còn giảm thêm.
Mức hỗ trợ quan trọng đầu tiên nằm tại 0,5750, tiếp theo là 0,5700. Bên dưới mức này là mức đáy ngày 7 tháng 7 tại 0,5672, tiếp theo là mức đáy từ đầu năm đến nay (YTD) tại 0,5626.
Để đảo chiều tăng giá, bên mua phải giành lại mốc 0,5800 nếu muốn thách thức vùng hợp lưu của các đường SMA hàng ngày quanh 0,5839-0,5855.

Bảng bên dưới hiển thị tỷ lệ phần trăm thay đổi của Đô la New Zealand (NZD) so với các loại tiền tệ chính được liệt kê hôm nay. Đô la New Zealand mạnh nhất so với Đồng Yên Nhật.
| USD | EUR | GBP | JPY | CAD | AUD | NZD | CHF | |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| USD | 0.06% | 0.15% | 0.50% | 0.09% | 0.10% | 0.34% | 0.18% | |
| EUR | -0.06% | 0.09% | 0.41% | 0.03% | 0.04% | 0.28% | 0.11% | |
| GBP | -0.15% | -0.09% | 0.33% | -0.08% | -0.05% | 0.16% | 0.02% | |
| JPY | -0.50% | -0.41% | -0.33% | -0.40% | -0.39% | -0.16% | -0.32% | |
| CAD | -0.09% | -0.03% | 0.08% | 0.40% | 0.01% | 0.24% | 0.08% | |
| AUD | -0.10% | -0.04% | 0.05% | 0.39% | -0.01% | 0.22% | 0.06% | |
| NZD | -0.34% | -0.28% | -0.16% | 0.16% | -0.24% | -0.22% | -0.15% | |
| CHF | -0.18% | -0.11% | -0.02% | 0.32% | -0.08% | -0.06% | 0.15% |
Bản đồ nhiệt hiển thị phần trăm thay đổi của các loại tiền tệ chính so với nhau. Đồng tiền cơ sở được chọn từ cột bên trái, và đồng tiền định giá được chọn từ hàng trên cùng. Ví dụ: nếu bạn chọn Đô la New Zealand từ cột bên trái và di chuyển dọc theo đường ngang sang Đô la Mỹ, phần trăm thay đổi được hiển thị trong ô sẽ đại diện cho NZD (đồng tiền cơ sở)/USD (đồng tiền định giá).