Đồng euro (EUR) giảm 0,12% xuống gần 1,1460 so với đồng đô la Mỹ (USD) trong phiên giao dịch châu Âu vào thứ Sáu. Cặp tiền tệ chính chịu áp lực khi đồng đô la Mỹ kéo dài đà tăng nhờ kỳ vọng chắc chắn rằng Cục Dự trữ Liên bang (Fed) sẽ thực hiện thêm các đợt tăng lãi suất trong năm nay.
Trong phiên giao dịch châu Âu, Chỉ số đô la Mỹ (DXY), thước đo giá trị của đồng bạc xanh so với sáu loại tiền tệ chính, ghi nhận mức cao mới trong bảy tuần gần 100,50.
Bảng bên dưới hiển thị tỷ lệ phần trăm thay đổi của Đô la Mỹ (USD) so với các loại tiền tệ chính được liệt kê hôm nay. Đô la Mỹ mạnh nhất so với Đồng Yên Nhật.
| USD | EUR | GBP | JPY | CAD | AUD | NZD | CHF | |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| USD | 0.13% | 0.08% | 1.12% | 0.14% | -0.17% | 0.37% | 0.10% | |
| EUR | -0.13% | -0.05% | 1.07% | -0.01% | -0.33% | 0.27% | -0.03% | |
| GBP | -0.08% | 0.05% | 1.14% | 0.06% | -0.26% | 0.35% | 0.03% | |
| JPY | -1.12% | -1.07% | -1.14% | -1.01% | -1.35% | -0.77% | -1.07% | |
| CAD | -0.14% | 0.01% | -0.06% | 1.01% | -0.33% | 0.25% | -0.05% | |
| AUD | 0.17% | 0.33% | 0.26% | 1.35% | 0.33% | 0.60% | 0.29% | |
| NZD | -0.37% | -0.27% | -0.35% | 0.77% | -0.25% | -0.60% | -0.29% | |
| CHF | -0.10% | 0.03% | -0.03% | 1.07% | 0.05% | -0.29% | 0.29% |
Bản đồ nhiệt hiển thị phần trăm thay đổi của các loại tiền tệ chính so với nhau. Đồng tiền cơ sở được chọn từ cột bên trái, và đồng tiền định giá được chọn từ hàng trên cùng. Ví dụ: nếu bạn chọn Đô la Mỹ từ cột bên trái và di chuyển dọc theo đường ngang sang Đồng Yên Nhật, phần trăm thay đổi được hiển thị trong ô sẽ đại diện cho USD (đồng tiền cơ sở)/JPY (đồng tiền định giá).
Các nhà kinh tế tại UOB Group nhấn mạnh rằng kỳ vọng điều chỉnh của ngân hàng về "hai đợt tăng lãi suất Fed nữa" đánh dấu một sự thay đổi đáng kể trong bối cảnh lãi suất của Mỹ. Họ cho rằng "việc thu hẹp chênh lệch lãi suất của Mỹ so với các đồng tiền G-10 – vốn đã gây áp lực lên DXY kể từ cuối năm 2024 – nhiều khả năng sẽ đảo chiều và hỗ trợ DXY trong thời gian tới."
Trong khi đó, đồng euro chịu áp lực bán khi các quan chức Ngân hàng Trung ương Châu Âu (ECB) hiện đang bác bỏ lo ngại về sự xuất hiện của các tác động lạm phát vòng hai, một kịch bản giúp xoa dịu lo ngại về chu kỳ thắt chặt tiền tệ mạnh tay của ECB.
Trước đó trong ngày, Chủ tịch ECB Christine Lagarde cho biết, "Chưa thấy tác động vòng hai nào cả."

Trên biểu đồ ngày, EUR/USD giao dịch ở mức 1,1460, kéo dài xu hướng giảm khi giá giao ngay vẫn nằm dưới đường trung bình động hàm mũ 20 kỳ (EMA) tại 1,1561. Cặp tiền này vẫn chịu áp lực từ EMA phía trên này, trong khi Chỉ báo sức mạnh tương đối (RSI) ở mức 32,8 dao động ngay trên vùng quá bán, cho thấy đà giảm vẫn đang chiếm ưu thế nhưng có thể đang mất dần phần nào cường độ.
Ở chiều tăng, kháng cự ban đầu được xác định bởi EMA 20 ngày tại 1,1561, và cần một sự phá vỡ bền vững lên trên rào cản này để làm dịu đi xu hướng giảm hiện tại và cho phép phục hồi rộng hơn. Ở chiều giảm, cặp tiền có thể kéo dài đà giảm xuống mốc tâm lý 1,1500 nếu phá vỡ dứt khoát xuống dưới mức thấp ngày 17 tháng 9 tại 1,1456.
(Phân tích kỹ thuật của bài viết này được thực hiện với sự hỗ trợ của một công cụ AI. Tìm hiểu thêm.)
Chính sách tiền tệ tại Hoa Kỳ được định hình bởi Cục Dự trữ Liên bang (Fed). Fed có hai nhiệm vụ: đạt được sự ổn định giá cả và thúc đẩy việc làm đầy đủ. Công cụ chính của Fed để đạt được các mục tiêu này là điều chỉnh lãi suất. Khi giá cả tăng quá nhanh và lạm phát cao hơn mục tiêu 2% của Fed, Fed sẽ tăng lãi suất, làm tăng chi phí đi vay trên toàn bộ nền kinh tế. Điều này dẫn đến đồng Đô la Mỹ (USD) mạnh hơn vì khiến Hoa Kỳ trở thành nơi hấp dẫn hơn đối với các nhà đầu tư quốc tế gửi tiền của họ. Khi lạm phát giảm xuống dưới 2% hoặc Tỷ lệ thất nghiệp quá cao, Fed có thể hạ lãi suất để khuyến khích đi vay, điều này gây áp lực lên Đồng bạc xanh.
Cục Dự trữ Liên bang (Fed) tổ chức tám cuộc họp chính sách mỗi năm, trong đó Ủy ban Thị trường Mở Liên bang (FOMC) đánh giá các điều kiện kinh tế và đưa ra các quyết định về chính sách tiền tệ. FOMC có sự tham dự của mười hai quan chức Fed – bảy thành viên của Hội đồng Thống đốc, Thống đốc Ngân hàng Dự trữ Liên bang New York và bốn trong số mười một Thống đốc Ngân hàng Dự trữ khu vực còn lại, những người phục vụ nhiệm kỳ một năm theo chế độ luân phiên.
Trong những tình huống cực đoan, Cục Dự trữ Liên bang có thể dùng đến một chính sách có tên là Nới lỏng định lượng (QE). QE là quá trình mà Fed tăng đáng kể dòng tín dụng trong một hệ thống tài chính bị kẹt. Đây là một biện pháp chính sách không theo tiêu chuẩn được sử dụng trong các cuộc khủng hoảng hoặc khi lạm phát cực kỳ thấp. Đây là vũ khí được Fed lựa chọn trong cuộc Đại khủng hoảng tài chính năm 2008. Điều này liên quan đến việc Fed in thêm Đô la và sử dụng chúng để mua trái phiếu cấp cao từ các tổ chức tài chính. QE thường làm suy yếu Đồng đô la Mỹ.
Thắt chặt định lượng (QT) là quá trình ngược lại của Nới lỏng định lượng (QE), theo đó Cục Dự trữ Liên bang ngừng mua trái phiếu từ các tổ chức tài chính và không tái đầu tư số tiền gốc từ các trái phiếu mà họ nắm giữ đến hạn để mua trái phiếu mới. Thông thường, điều này có lợi cho giá trị của đồng đô la Mỹ.