NZD/USD giao dịch quanh mức 0,5755 tại thời điểm viết bài vào thứ Tư, gần như không đổi trong ngày sau khi phục hồi từ mức thấp nhất hơn hai tháng tại 0,5737. Tuy nhiên, cặp tiền này thiếu định hướng rõ ràng khi các nhà đầu tư kiềm chế việc mở vị thế lớn trước quyết định chính sách tiền tệ của Cục Dự trữ Liên bang (Fed) dự kiến công bố vào cuối ngày thứ Tư.
Đồng đô la Mỹ (USD) cũng tạm dừng sau khi gần đây quay lại mức cao nhất hai tuần. Một số hoạt động chốt lời trên đồng bạc xanh giúp NZD/USD duy trì trên mức thấp trong phiên, dù sự thận trọng vẫn chiếm ưu thế trước thông báo của ngân hàng trung ương Mỹ.
Thị trường rộng rãi kỳ vọng Fed sẽ nâng lãi suất chuẩn thêm 25 điểm cơ bản, đưa biên độ mục tiêu lên 3,75%-4%. Theo công cụ CME FedWatch, xác suất ngụ ý cho động thái như vậy vào khoảng 92%. Do đó, sự chú ý nhiều khả năng sẽ tập trung chủ yếu vào các tín hiệu về lộ trình lãi suất trong tương lai, khi dữ liệu lạm phát gần đây của Mỹ và giá năng lượng cao hơn vẫn duy trì rủi ro về áp lực lạm phát dai dẳng.
Ở phía New Zealand, thông báo rằng Phó Thống đốc Ngân hàng Dự trữ New Zealand (RBNZ) Karen Silk sẽ rời đi vào tháng 12 đang thu hút sự chú ý. Silk được xem là một trong những tiếng nói diều hâu hơn trong ủy ban chính sách tiền tệ và thường xuyên nhấn mạnh các rủi ro lạm phát tăng cao. Vì vậy, việc bà rời đi có thể làm thay đổi cán cân trong nội bộ ngân hàng trung ương vào thời điểm các nhà đầu tư kỳ vọng lãi suất sẽ tiếp tục tăng.
Thị trường hiện kỳ vọng lãi suất chính sách của New Zealand, hiện ở mức 2,75%, sẽ đạt 3% vào tháng 12 và khoảng 3,75% vào giữa năm 2027. Những kỳ vọng này cao hơn đáng kể so với mức đỉnh 3,1% mà RBNZ trước đó dự báo, một phần do giá dầu toàn cầu gần đây tăng lên và các rủi ro lạm phát kéo theo.
Trong bối cảnh đó, NZD/USD vẫn chủ yếu trong giai đoạn chờ đợi và quan sát vào thứ Tư. Quyết định của Fed và, quan trọng hơn, định hướng của cơ quan này về việc liệu chu kỳ thắt chặt tiền tệ có tiếp tục hay không, có thể cung cấp chất xúc tác định hướng tiếp theo cho cặp tiền này.
Bảng bên dưới hiển thị tỷ lệ phần trăm thay đổi của Đô la New Zealand (NZD) so với các loại tiền tệ chính được liệt kê hôm nay. Đô la New Zealand mạnh nhất so với Bảng Anh.
| USD | EUR | GBP | JPY | CAD | AUD | NZD | CHF | |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| USD | 0.05% | 0.23% | 0.06% | 0.08% | -0.03% | -0.04% | 0.04% | |
| EUR | -0.05% | 0.18% | 0.02% | 0.04% | -0.08% | -0.08% | -0.01% | |
| GBP | -0.23% | -0.18% | -0.17% | -0.15% | -0.28% | -0.26% | -0.20% | |
| JPY | -0.06% | -0.02% | 0.17% | 0.02% | -0.10% | -0.07% | -0.04% | |
| CAD | -0.08% | -0.04% | 0.15% | -0.02% | -0.13% | -0.11% | -0.06% | |
| AUD | 0.03% | 0.08% | 0.28% | 0.10% | 0.13% | 0.02% | 0.04% | |
| NZD | 0.04% | 0.08% | 0.26% | 0.07% | 0.11% | -0.02% | 0.06% | |
| CHF | -0.04% | 0.01% | 0.20% | 0.04% | 0.06% | -0.04% | -0.06% |
Bản đồ nhiệt hiển thị phần trăm thay đổi của các loại tiền tệ chính so với nhau. Đồng tiền cơ sở được chọn từ cột bên trái, và đồng tiền định giá được chọn từ hàng trên cùng. Ví dụ: nếu bạn chọn Đô la New Zealand từ cột bên trái và di chuyển dọc theo đường ngang sang Đô la Mỹ, phần trăm thay đổi được hiển thị trong ô sẽ đại diện cho NZD (đồng tiền cơ sở)/USD (đồng tiền định giá).