Vào thứ Sáu, Chủ tịch Cục Dự trữ Liên bang Richmond, Thomas Barkin, đã phát biểu trên SiriusXM Business Briefing. Ông cho biết định hướng của Fed là "rõ ràng," đồng thời lưu ý rằng vấn đề là tốc độ.
Trong bài phát biểu, Barkin nói rằng cách tiếp cận từ từ – về lãi suất – là "một hướng đi tốt." Ông nhận xét rằng các doanh nghiệp cho rằng áp lực chi phí đã lan rộng và họ cần tăng giá sau nhiều năm lạm phát cao.
Định hướng của Fed là "rõ ràng", vấn đề là tốc độ
Cách tiếp cận từ từ hiện là một hướng đi tốt
Áp lực chi phí đang tác động mạnh đến các doanh nghiệp Mỹ
Trong bối cảnh nhiều năm lạm phát cao, các doanh nghiệp dễ lập luận rằng họ cần tăng giá hơn
Sức chống chịu của chi tiêu tiêu dùng là một bất ngờ trong bối cảnh thu nhập tương đối đi ngang
Làn sóng đầu tư vào AI đã gây áp lực lên chuỗi cung ứng, và điều đó mang tính lạm phát
Đầu tư vào AI đang dẫn đến lạm phát phía cầu, là kiểu điều mà Fed có thể kiềm chế
Các chủ doanh nghiệp cho biết nhu cầu vẫn vững, chỉ yếu ở khu vực phi lợi nhuận và lĩnh vực nhà ở
Các doanh nghiệp cho biết áp lực chi phí có tính lan tỏa rộng
Các doanh nghiệp đang lên kế hoạch chuyển những chi phí đó sang khách hàng của họ
Bảng bên dưới hiển thị tỷ lệ phần trăm thay đổi của Đô la Mỹ (USD) so với các loại tiền tệ chính được liệt kê hôm nay. Đô la Mỹ mạnh nhất so với Đồng Euro.
| USD | EUR | GBP | JPY | CAD | AUD | NZD | CHF | |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| USD | 0.16% | -0.15% | -0.13% | -0.22% | -0.09% | -0.01% | -0.16% | |
| EUR | -0.16% | -0.31% | -0.30% | -0.38% | -0.25% | -0.17% | -0.32% | |
| GBP | 0.15% | 0.31% | 0.02% | -0.06% | 0.04% | 0.13% | -0.01% | |
| JPY | 0.13% | 0.30% | -0.02% | -0.07% | 0.05% | 0.12% | -0.01% | |
| CAD | 0.22% | 0.38% | 0.06% | 0.07% | 0.12% | 0.20% | 0.06% | |
| AUD | 0.09% | 0.25% | -0.04% | -0.05% | -0.12% | 0.08% | -0.06% | |
| NZD | 0.00% | 0.17% | -0.13% | -0.12% | -0.20% | -0.08% | -0.14% | |
| CHF | 0.16% | 0.32% | 0.00% | 0.01% | -0.06% | 0.06% | 0.14% |
Bản đồ nhiệt hiển thị phần trăm thay đổi của các loại tiền tệ chính so với nhau. Đồng tiền cơ sở được chọn từ cột bên trái, và đồng tiền định giá được chọn từ hàng trên cùng. Ví dụ: nếu bạn chọn Đô la Mỹ từ cột bên trái và di chuyển dọc theo đường ngang sang Đồng Yên Nhật, phần trăm thay đổi được hiển thị trong ô sẽ đại diện cho USD (đồng tiền cơ sở)/JPY (đồng tiền định giá).