Chủ tịch Cục Dự trữ Liên bang (Fed) Kevin Warsh đang tổ chức một cuộc họp báo sau quyết định của Ủy ban Thị trường mở Liên bang (FOMC) nâng phạm vi mục tiêu lãi suất quỹ liên bang lên 3,75%–4,00%, đúng như dự kiến. Chủ tịch Warsh nghe có vẻ khá diều hâu, và những phát biểu của ông phản ánh mối lo ngại về lạm phát cao dai dẳng và do đó biện minh cho quyết định này. Trong số những điều khác, ông lưu ý rằng các xu hướng lạm phát chưa đạt yêu cầu, và ông thấy rất ít điều có thể thay đổi điều đó.
"Tôi khó có thể gọi các điều kiện tài chính là thắt chặt.
Quan điểm cho rằng các điều kiện không thắt chặt đã được FOMC chia sẻ rộng rãi.
FOMC đã rút bớt một phần hỗ trợ.
Dữ liệu mùa hè không cho tôi thấy tình hình lạm phát đã cải thiện.
Chúng ta phải tin chắc rằng lạm phát cơ bản phải đang tiến về mức 2% một cách kịp thời, và FOMC đã quyết định rằng điều này chưa được đáp ứng."
Lời nói của ông đã đẩy Chỉ số Đô la Mỹ (DXY) lên trên 100,00 khi những người tham gia thị trường vội vàng đặt cược vào việc Fed sẽ tăng lãi suất thêm hai lần nữa trước cuối năm.
Bảng bên dưới hiển thị tỷ lệ phần trăm thay đổi của Đô la Mỹ (USD) so với các loại tiền tệ chính được liệt kê hôm nay. Đô la Mỹ mạnh nhất so với Đô la New Zealand.
| USD | EUR | GBP | JPY | CAD | AUD | NZD | CHF | |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| USD | 0.63% | 0.71% | 0.50% | 0.50% | 0.59% | 0.76% | 0.74% | |
| EUR | -0.63% | 0.08% | -0.11% | -0.11% | -0.06% | 0.14% | 0.12% | |
| GBP | -0.71% | -0.08% | -0.19% | -0.20% | -0.14% | 0.07% | 0.04% | |
| JPY | -0.50% | 0.11% | 0.19% | -0.02% | 0.06% | 0.27% | 0.22% | |
| CAD | -0.50% | 0.11% | 0.20% | 0.02% | 0.08% | 0.27% | 0.23% | |
| AUD | -0.59% | 0.06% | 0.14% | -0.06% | -0.08% | 0.20% | 0.13% | |
| NZD | -0.76% | -0.14% | -0.07% | -0.27% | -0.27% | -0.20% | -0.03% | |
| CHF | -0.74% | -0.12% | -0.04% | -0.22% | -0.23% | -0.13% | 0.03% |
Bản đồ nhiệt hiển thị phần trăm thay đổi của các loại tiền tệ chính so với nhau. Đồng tiền cơ sở được chọn từ cột bên trái, và đồng tiền định giá được chọn từ hàng trên cùng. Ví dụ: nếu bạn chọn Đô la Mỹ từ cột bên trái và di chuyển dọc theo đường ngang sang Đồng Yên Nhật, phần trăm thay đổi được hiển thị trong ô sẽ đại diện cho USD (đồng tiền cơ sở)/JPY (đồng tiền định giá).