Chỉ số Đô la Mỹ (DXY), theo dõi đồng bạc xanh so với rổ tiền tệ, thu hút một số người bán vào đầu tuần mới và xóa bớt một phần mức tăng mạnh của thứ Sáu lên mức cao nhất trong hai tuần. Chỉ số này vẫn chịu áp lực trong nửa đầu phiên châu Âu và hiện giao dịch ngay trên vùng giữa 99,00, giảm gần 0,15% trong ngày.
Tuy nhiên, đà giảm của DXY dường như bị hạn chế trong bối cảnh kỳ vọng ngày càng tăng về việc tăng lãi suất vào tháng 9, được củng cố bởi những bình luận của Chủ tịch Cục Dự trữ Liên bang (Fed) Kevin Warsh tại Hội nghị chuyên đề Jackson Hole vào thứ Sáu. Ngoài ra, căng thẳng leo thang hơn nữa giữa Mỹ và Iran cũng đóng vai trò là lực đỡ cho đồng bạc xanh trú ẩn an toàn.
Từ góc độ kỹ thuật, đợt phục hồi khá tốt gần đây từ mức thấp nhất kể từ giữa tháng 5, được chạm vào đầu tháng này, đã bị từ chối gần vùng hợp lưu 99,70-99,75. Khu vực nói trên bao gồm Đường trung bình động giản đơn (SMA) 100 ngày và mức Fibonacci retracement 38,2% của đợt giảm từ tháng 7 đến tháng 8, vốn sẽ đóng vai trò là điểm xoay then chốt.
Trong khi đó, Chỉ báo trung bình động hội tụ phân kỳ (MACD) đã chuyển sang tích cực nhẹ, trong khi Chỉ báo sức mạnh tương đối (RSI) dao động gần 47, cho thấy động lượng đang ổn định. Tuy nhiên, các chỉ báo vẫn chưa đủ mạnh để vượt qua cấu trúc kháng cự phía trên gần đó, do đó cần thận trọng trước khi đặt cược tăng giá mới vào DXY.
Dù vậy, bất kỳ đợt giảm nào thêm nữa hiện có thể tìm thấy hỗ trợ ban đầu tại mức Fibonacci retracement 23,6% ở 99,28, trước khi đến vùng đáy cấu trúc quan trọng hơn quanh mốc Fibonacci neo gần 98,55. Ở phía tăng, kháng cự ngay lập tức tập trung quanh Đường trung bình động giản đơn (SMA) 100 ngày tại 99,71 và mức retracement 38,2% tại 99,73, với các rào cản tiếp theo tại mức 50% ở 100,10.
Sức mạnh bền vững vượt qua mốc sau sẽ được xem là một tín hiệu mới cho các nhà giao dịch theo xu hướng tăng và đưa DXY lên mức Fibonacci retracement 61,8% tại 100,46 trên đường hướng tới mức 78,6% tại 100,98 và vùng đỉnh chu kỳ gần 101,64.
(Phân tích kỹ thuật của bài viết này được thực hiện với sự hỗ trợ của một công cụ AI. Tìm hiểu thêm.)
Bảng bên dưới hiển thị tỷ lệ phần trăm thay đổi của Đô la Mỹ (USD) so với các loại tiền tệ chính được liệt kê hôm nay. Đô la Mỹ mạnh nhất so với Đô la Úc.
| USD | EUR | GBP | JPY | CAD | AUD | NZD | CHF | |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| USD | -0.10% | -0.02% | -0.24% | -0.02% | 0.10% | -0.03% | -0.07% | |
| EUR | 0.10% | 0.06% | -0.15% | 0.08% | 0.16% | 0.10% | 0.03% | |
| GBP | 0.02% | -0.06% | -0.19% | -0.00% | 0.08% | 0.03% | -0.01% | |
| JPY | 0.24% | 0.15% | 0.19% | 0.21% | 0.33% | 0.23% | 0.19% | |
| CAD | 0.02% | -0.08% | 0.00% | -0.21% | 0.13% | 0.03% | -0.03% | |
| AUD | -0.10% | -0.16% | -0.08% | -0.33% | -0.13% | -0.09% | -0.11% | |
| NZD | 0.03% | -0.10% | -0.03% | -0.23% | -0.03% | 0.09% | -0.03% | |
| CHF | 0.07% | -0.03% | 0.00% | -0.19% | 0.03% | 0.11% | 0.03% |
Bản đồ nhiệt hiển thị phần trăm thay đổi của các loại tiền tệ chính so với nhau. Đồng tiền cơ sở được chọn từ cột bên trái, và đồng tiền định giá được chọn từ hàng trên cùng. Ví dụ: nếu bạn chọn Đô la Mỹ từ cột bên trái và di chuyển dọc theo đường ngang sang Đồng Yên Nhật, phần trăm thay đổi được hiển thị trong ô sẽ đại diện cho USD (đồng tiền cơ sở)/JPY (đồng tiền định giá).