EUR/JPY kéo dài đà giảm sang ngày thứ hai liên tiếp, giao dịch quanh mức 185,20 trong giờ giao dịch châu Âu vào thứ Hai. Phân tích kỹ thuật trên biểu đồ hàng ngày cho thấy cặp tiền tệ này vẫn nằm trong mô hình kênh tăng dần, báo hiệu xu hướng tăng giá.
Cặp tiền tệ chéo EUR/JPY đang duy trì xu hướng tăng nhẹ trong ngắn hạn khi giữ trên Đường trung bình động hàm mũ (EMA) 50 ngày trong khi bị giới hạn nhẹ bởi đường EMA 9 ngày. Chỉ báo sức mạnh tương đối (RSI) 14 ngày tại 53,17 nghiêng nhẹ về phía tăng giá mà chưa chạm vùng quá mua, cho thấy xu hướng đi lên mang tính xây dựng nhưng chưa quá căng thẳng, miễn là giá tiếp tục tôn trọng vùng hỗ trợ của xu hướng cơ bản.
Cặp tiền tệ chéo EUR/JPY có thể kiểm tra ngưỡng cản ngay lập tức tại đường EMA 9 ngày ở mức 185,30. Một nhịp phục hồi lên trên đường trung bình động ngắn hạn sẽ củng cố xu hướng tăng giá và hỗ trợ cặp tiền tệ này hướng tới mức đỉnh mọi thời đại 187,95 được thiết lập vào ngày 17 tháng 4, sau đó là ranh giới trên của kênh tăng dần quanh 188,90.
Ở chiều ngược lại, cặp tiền tệ chéo EUR/JPY đang kiểm tra mức hỗ trợ ngay lập tức tại ranh giới dưới của kênh tăng dần ở 185,10, tiếp theo là đường EMA 50 ngày tại 184,81. Một cú phá vỡ xuống dưới vùng hợp lưu hỗ trợ này có thể gây ra sự đảo chiều giảm giá, có khả năng kéo cặp tiền tệ này xuống mức đáy chín tháng 179,37, được ghi nhận vào ngày 3 tháng 8.
(Phân tích kỹ thuật của bài viết này được viết với sự hỗ trợ của một công cụ AI. Tìm hiểu thêm.)
Bảng bên dưới hiển thị tỷ lệ phần trăm thay đổi của Đồng Euro (EUR) so với các loại tiền tệ chính được liệt kê hôm nay. Đồng Euro là yếu nhất so với Đồng Yên Nhật.
| USD | EUR | GBP | JPY | CAD | AUD | NZD | CHF | |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| USD | -0.15% | -0.05% | -0.24% | -0.06% | 0.06% | -0.05% | -0.09% | |
| EUR | 0.15% | 0.07% | -0.09% | 0.09% | 0.17% | 0.12% | 0.05% | |
| GBP | 0.05% | -0.07% | -0.17% | 0.00% | 0.09% | 0.03% | -0.00% | |
| JPY | 0.24% | 0.09% | 0.17% | 0.16% | 0.29% | 0.21% | 0.16% | |
| CAD | 0.06% | -0.09% | -0.01% | -0.16% | 0.13% | 0.05% | -0.01% | |
| AUD | -0.06% | -0.17% | -0.09% | -0.29% | -0.13% | -0.07% | -0.10% | |
| NZD | 0.05% | -0.12% | -0.03% | -0.21% | -0.05% | 0.07% | -0.04% | |
| CHF | 0.09% | -0.05% | 0.00% | -0.16% | 0.01% | 0.10% | 0.04% |
Bản đồ nhiệt hiển thị phần trăm thay đổi của các loại tiền tệ chính so với nhau. Đồng tiền cơ sở được chọn từ cột bên trái, và đồng tiền định giá được chọn từ hàng trên cùng. Ví dụ: nếu bạn chọn Đồng Euro từ cột bên trái và di chuyển dọc theo đường ngang sang Đô la Mỹ, phần trăm thay đổi được hiển thị trong ô sẽ đại diện cho EUR (đồng tiền cơ sở)/USD (đồng tiền định giá).