Vàng (XAU/USD) thu hút một số người mua khi giá giảm gần vùng 4.284-4.283$ trong phiên châu Á vào thứ Ba và rời xa mức thấp nhất hơn một tháng, được chạm tới vào ngày hôm trước. Tuy nhiên, bất kỳ sự tăng giá đáng kể nào dường như đều khó xảy ra trong bối cảnh nền tảng cơ bản thiên về giảm giá và trước cuộc họp chính sách FOMC kéo dài hai ngày quan trọng, bắt đầu vào cuối ngày hôm nay.
Cục Dự trữ Liên bang Mỹ (Fed) dự kiến sẽ công bố quyết định vào thứ Tư, và các số liệu lạm phát mới nhất của Mỹ, được công bố vào tuần trước, đã làm gia tăng các cược về một đợt tăng lãi suất sắp xảy ra. Tuy nhiên, trọng tâm sẽ là các dự báo kinh tế cập nhật, bao gồm cái gọi là biểu đồ dấu chấm, và các bình luận của Chủ tịch Fed Kevin Warsh trong cuộc họp báo sau cuộc họp. Các nhà đầu tư sẽ tìm kiếm thêm tín hiệu về lộ trình chính sách tương lai của Fed, yếu tố sẽ đóng vai trò then chốt trong việc tác động đến động lực giá của Đồng đô la Mỹ (USD) và tạo ra động lực định hướng mới cho Vàng không sinh lợi suất.
Trước sự kiện quan trọng của ngân hàng trung ương, rủi ro lạm phát bắt nguồn từ giá năng lượng cao hơn đang củng cố triển vọng Fed tiếp tục thắt chặt chính sách. Bên cạnh đó, làn sóng vay nợ công và doanh nghiệp tăng vọt đã góp phần vào đợt bán tháo trái phiếu toàn cầu kéo dài. Điều này, đến lượt nó, đã đẩy lợi suất trái phiếu Kho bạc Mỹ kỳ hạn 10 năm chuẩn lên trên ngưỡng 5% lần đầu tiên kể từ năm 2023. Cùng với đó, những bất định địa chính trị dai dẳng giữ đồng USD trú ẩn an toàn gần mức cao nhất gần hai tuần, được chạm tới vào thứ Hai, và sẽ hạn chế bất kỳ đà tăng nào tiếp theo của Vàng.
Trong những diễn biến mới nhất liên quan đến cuộc khủng hoảng Trung Đông, lực lượng Houthi được Iran hậu thuẫn ở Yemen đã tiến hành một cuộc tấn công quy mô lớn bằng tên lửa và máy bay không người lái nhằm vào một căn cứ không quân của Saudi tại Khamis Mushait vào thứ Hai. Hơn nữa, Thư ký Hội đồng An ninh Quốc gia Tối cao Iran Mohsen Rezaei đã bác bỏ khả năng đàm phán ngay lập tức với Mỹ, nói rằng Tehran sẽ không quay lại bàn đàm phán cho đến khi các điều kiện của họ được đáp ứng. Điều này làm giảm hy vọng về một giải pháp ngoại giao để chấm dứt chiến tranh, có lợi cho phe đầu cơ giá lên của USD và cho thấy cần thận trọng trước khi định vị cho bất kỳ đà tăng nào tiếp theo của giá vàng.
Cặp XAU/USD giữ sắc thái hơi trung tính đến bị kìm hãm khi nằm ngay dưới mức thoái lui 50,0% của nhịp tăng từ tháng 6 đến tháng 8, trong khi vẫn giao dịch trên Đường trung bình động giản đơn (SMA) 50 ngày, cho thấy sự tích luỹ thay vì một xu hướng rõ ràng. Hơn nữa, Chỉ báo sức mạnh tương đối (RSI) dao động quanh mức 45, cho thấy động lượng yếu. Tuy nhiên, đường trung bình động hội tụ phân kỳ (MACD) vẫn ở vùng âm với biểu đồ histogram suy yếu, củng cố quan điểm rằng các nhịp tăng có thể gặp khó khăn trừ khi bên mua giành lại mức kháng cự Fibonacci phía trên đầu.
Trong khi đó, một động thái vượt lên trên mức thoái lui 50,0% quanh 4.323$ có thể gặp rào cản mạnh tại mức thoái lui Fibo. 38,2% gần 4.412$ và sau đó là mức 23,6% gần 4.522$ nếu áp lực tăng giá gia tăng. Ở chiều ngược lại, hỗ trợ ngay lập tức được cung cấp bởi đường SMA 50 ngày quanh 4.275$, trước mức thoái lui Fibo. 61,8% quanh 4.234$. Một cú phá vỡ thuyết phục xuống dưới vùng này sẽ mở ra các mức hỗ trợ cấu trúc sâu hơn tại mức thoái lui 78,6% gần 4.108$ và vùng neo trước đó quanh 3.947$.
(Phân tích kỹ thuật của bài viết này được thực hiện với sự hỗ trợ của một công cụ AI. Tìm hiểu thêm.)
Bảng bên dưới hiển thị tỷ lệ phần trăm thay đổi của Đô la Mỹ (USD) so với các loại tiền tệ chính được liệt kê hôm nay. Đô la Mỹ mạnh nhất so với Đô la New Zealand.
| USD | EUR | GBP | JPY | CAD | AUD | NZD | CHF | |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| USD | 0.11% | 0.11% | 0.22% | 0.10% | 0.29% | 0.44% | 0.10% | |
| EUR | -0.11% | 0.00% | 0.09% | -0.01% | 0.17% | 0.32% | -0.01% | |
| GBP | -0.11% | -0.01% | 0.08% | -0.03% | 0.19% | 0.29% | -0.01% | |
| JPY | -0.22% | -0.09% | -0.08% | -0.12% | 0.07% | 0.21% | -0.12% | |
| CAD | -0.10% | 0.01% | 0.03% | 0.12% | 0.19% | 0.33% | 0.00% | |
| AUD | -0.29% | -0.17% | -0.19% | -0.07% | -0.19% | 0.14% | -0.20% | |
| NZD | -0.44% | -0.32% | -0.29% | -0.21% | -0.33% | -0.14% | -0.32% | |
| CHF | -0.10% | 0.00% | 0.01% | 0.12% | -0.00% | 0.20% | 0.32% |
Bản đồ nhiệt hiển thị phần trăm thay đổi của các loại tiền tệ chính so với nhau. Đồng tiền cơ sở được chọn từ cột bên trái, và đồng tiền định giá được chọn từ hàng trên cùng. Ví dụ: nếu bạn chọn Đô la Mỹ từ cột bên trái và di chuyển dọc theo đường ngang sang Đồng Yên Nhật, phần trăm thay đổi được hiển thị trong ô sẽ đại diện cho USD (đồng tiền cơ sở)/JPY (đồng tiền định giá).