Chỉ số đô la Mỹ (DXY) giữ vững vào đầu tuần, duy trì trên mốc 99,00 và giao dịch gần 99,40, vẫn còn cách ngưỡng 100,00. Động lực mua đến từ Cục Dự trữ Liên bang Mỹ (Fed) khi thị trường đã chuyển sang định giá gần như chắc chắn về một động thái lãi suất tại cuộc họp tuần này, giữ cho đồng bạc xanh được hỗ trợ trên diện rộng trước thềm một ngày thứ Ba dày đặc dữ liệu.
Chỉ số Sản xuất Empire State của NY dự kiến sẽ giảm xuống 14,75 từ 20,6, và sẽ được công bố cùng với mức trung bình 4 tuần của Thay đổi việc làm ADP, nhưng trọng tâm thực sự của đồng đô la Mỹ là quyết định của Fed vào thứ Tư.
Áp lực thể hiện rõ nhất đối với các đồng tiền chính gắn với rủi ro và lãi suất. Vàng trả lại một phần mức tăng, và các đồng tiền nhạy cảm với tăng trưởng suy yếu, trong khi chỉ có đồng bảng Anh là giữ được vị thế của mình.
Bảng bên dưới hiển thị tỷ lệ phần trăm thay đổi của Đô la Mỹ (USD) so với các loại tiền tệ chính được liệt kê hôm nay. Đô la Mỹ mạnh nhất so với Đô la New Zealand.
| USD | EUR | GBP | JPY | CAD | AUD | NZD | CHF | |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| USD | 0.37% | 0.12% | 0.40% | 0.21% | 0.39% | 0.53% | 0.08% | |
| EUR | -0.37% | -0.23% | 0.04% | -0.19% | 0.00% | 0.16% | -0.30% | |
| GBP | -0.12% | 0.23% | 0.25% | 0.08% | 0.25% | 0.40% | -0.13% | |
| JPY | -0.40% | -0.04% | -0.25% | -0.22% | -0.02% | 0.11% | -0.39% | |
| CAD | -0.21% | 0.19% | -0.08% | 0.22% | 0.16% | 0.30% | -0.20% | |
| AUD | -0.39% | -0.00% | -0.25% | 0.02% | -0.16% | 0.15% | -0.39% | |
| NZD | -0.53% | -0.16% | -0.40% | -0.11% | -0.30% | -0.15% | -0.54% | |
| CHF | -0.08% | 0.30% | 0.13% | 0.39% | 0.20% | 0.39% | 0.54% |
Bản đồ nhiệt hiển thị phần trăm thay đổi của các loại tiền tệ chính so với nhau. Đồng tiền cơ sở được chọn từ cột bên trái, và đồng tiền định giá được chọn từ hàng trên cùng. Ví dụ: nếu bạn chọn Đô la Mỹ từ cột bên trái và di chuyển dọc theo đường ngang sang Đồng Yên Nhật, phần trăm thay đổi được hiển thị trong ô sẽ đại diện cho USD (đồng tiền cơ sở)/JPY (đồng tiền định giá).
EUR/USD vẫn chịu áp lực, trôi về vùng giữa 1,1500 khi đồng đô la mạnh lên.
GBP/USD giữ vững tốt hơn các đồng tiền cùng nhóm, dao động quanh mốc 1,3510 trước báo cáo việc làm của Anh. Báo cáo thị trường lao động của Vương quốc Anh (UK) là tâm điểm đối với GBP/USD, với thu nhập bình quân bao gồm tiền thưởng được dự báo giảm xuống 3,9% từ 4,1% và tỷ lệ thất nghiệp ILO dự kiến nhích lên 5%. Sau đó là các xác nhận lạm phát của Khu vực đồng euro từ Pháp và Tây Ban Nha, rồi đến khảo sát ZEW của Đức đối với EUR/USD, trong đó tâm lý kinh tế được kỳ vọng cải thiện lên 37 từ 34,2.
USD/JPY tăng cao hơn, giành lại mốc 154,00 khi đồng yên suy yếu. Số liệu thương mại tháng 8 của Nhật Bản hoàn thiện bức tranh cho USD/JPY, với xuất khẩu được dự báo chậm lại còn 18,2% hàng năm từ 23,2%.
AUD/USD không tìm được hỗ trợ, lùi về vùng 0,7150. Châu Á mở cửa với dữ liệu hoạt động tháng 8 của Trung Quốc: Sản xuất công nghiệp được dự báo tăng lên 4,8% và Doanh số bán lẻ lên 0,8%.
Vàng mất đà, lùi về vùng 4.300$/troy ounce.
Dầu West Texas Intermediate (WTI) tiếp tục đà tăng, đẩy trở lại trên mốc 100,00$/thùng.