EUR/JPY tăng điểm sang ngày thứ hai liên tiếp, giao dịch quanh mức 178,70 trong giờ châu Á vào thứ Ba. Phân tích kỹ thuật trên biểu đồ ngày cho thấy cặp tiền tệ chéo này vẫn nằm trong mô hình kênh giảm, báo hiệu xu hướng giảm giá vẫn đang chiếm ưu thế.
Cặp EUR/JPY đang giữ sắc thái giảm giá trong ngắn hạn khi duy trì dưới cả đường trung bình động hàm mũ (EMA) 9 ngày và 50 ngày. Cấu trúc này cho thấy các nhịp tăng nhiều khả năng sẽ bị bán ra khi giá còn bị chặn bởi các đường trung bình này, và Chỉ báo sức mạnh tương đối (RSI) 14 ngày tại 29,84 dao động gần vùng quá bán, cho thấy áp lực giảm giá vẫn tiếp diễn nhưng có thể trở nên quá đà nếu tiếp tục giảm sâu hơn.
Cặp EUR/JPY có thể tìm thấy mức hỗ trợ chính tại ranh giới dưới của kênh giảm quanh 177,60. Việc phá vỡ xuống dưới kênh sẽ củng cố xu hướng giảm giá và tạo áp lực đi xuống lên cặp tiền khi nó tiến vào khu vực quanh mức đáy 10 tháng là 175,70, được ghi nhận vào tháng 11 năm 2025.
Ở chiều tăng, cặp EUR/JPY có thể tăng lên đường EMA 9 ngày tại 179,73, tiếp theo là đường EMA 50 ngày tại 183,14. Mức kháng cự tiếp theo nằm tại ranh giới trên của kênh giảm quanh 185,30, sau đó là mức đỉnh mọi thời đại 187,95 được thiết lập vào ngày 17 tháng 4.
Các chiến lược gia tại Scotiabank nhận thấy đồng Yên kém hiệu quả so với USD và các đồng tiền G10 khác dường như phản ánh nhiều hơn là chỉ sự thay đổi khẩu vị rủi ro. Họ lưu ý rằng "hiệu suất tương đối cho thấy sự tập trung vào các yếu tố ngoài tâm lý, khi những người tham gia thị trường hướng tới cuộc họp BoJ vào thứ Sáu và đợt tăng lãi suất được dự báo rộng rãi và đã được phản ánh đầy đủ vào giá," với nhà đầu tư định vị trước quyết định chính sách và các dữ liệu sắp tới của Nhật Bản.
(Phân tích kỹ thuật của bài viết này được thực hiện với sự hỗ trợ của một công cụ AI. Tìm hiểu thêm.)
Bảng bên dưới hiển thị tỷ lệ phần trăm thay đổi của Đồng Euro (EUR) so với các loại tiền tệ chính được liệt kê hôm nay. Đồng Euro mạnh nhất so với Đô la New Zealand.
| USD | EUR | GBP | JPY | CAD | AUD | NZD | CHF | |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| USD | 0.08% | 0.08% | 0.23% | 0.08% | 0.17% | 0.41% | 0.08% | |
| EUR | -0.08% | 0.00% | 0.12% | -0.01% | 0.08% | 0.31% | -0.00% | |
| GBP | -0.08% | 0.00% | 0.15% | -0.02% | 0.09% | 0.30% | -0.00% | |
| JPY | -0.23% | -0.12% | -0.15% | -0.15% | -0.06% | 0.17% | -0.15% | |
| CAD | -0.08% | 0.00% | 0.02% | 0.15% | 0.10% | 0.32% | 0.00% | |
| AUD | -0.17% | -0.08% | -0.09% | 0.06% | -0.10% | 0.23% | -0.10% | |
| NZD | -0.41% | -0.31% | -0.30% | -0.17% | -0.32% | -0.23% | -0.31% | |
| CHF | -0.08% | 0.00% | 0.00% | 0.15% | -0.00% | 0.10% | 0.31% |
Bản đồ nhiệt hiển thị phần trăm thay đổi của các loại tiền tệ chính so với nhau. Đồng tiền cơ sở được chọn từ cột bên trái, và đồng tiền định giá được chọn từ hàng trên cùng. Ví dụ: nếu bạn chọn Đồng Euro từ cột bên trái và di chuyển dọc theo đường ngang sang Đô la Mỹ, phần trăm thay đổi được hiển thị trong ô sẽ đại diện cho EUR (đồng tiền cơ sở)/USD (đồng tiền định giá).