EUR/JPY tăng trong ngày thứ ba liên tiếp, giao dịch quanh mức 179,10 trong giờ châu Á vào thứ Tư. Phân tích kỹ thuật trên biểu đồ ngày cho thấy cặp tiền tệ chéo này đang giao dịch trong một kênh giảm, giữ cho xu hướng tổng thể nghiêng về giảm giá.
Cặp EUR/JPY đang duy trì xu hướng giảm giá trong ngắn hạn khi giá giữ dưới cả đường trung bình động hàm mũ (EMA) 9 ngày và 50 ngày. Cấu hình này cho thấy các nhịp tăng có khả năng gặp lực bán, trong khi chỉ báo sức mạnh tương đối (RSI) 14 ngày quanh mức 34 cho thấy áp lực giảm giá vẫn còn kéo dài nhưng chưa rơi vào trạng thái quá bán cực độ.
Cặp EUR/JPY có thể giảm về vùng hỗ trợ chính tại biên dưới của kênh giảm quanh 177,60. Việc phá vỡ xuống dưới kênh sẽ củng cố xu hướng giảm giá và gây áp lực đi xuống lên cặp tiền khi nó hướng tới mức thấp gần 11 tháng là 175,70, được ghi nhận vào tháng 11 năm 2025.
Ở chiều tăng, cặp EUR/JPY có thể hướng tới đường EMA 9 ngày tại 179,69, tiếp theo là đường EMA 50 ngày tại 183,00. Kháng cự tiếp theo nằm tại biên trên của kênh giảm quanh 185,20, sau đó là mức đỉnh mọi thời đại 187,95 được thiết lập vào ngày 17 tháng 4.
(Phân tích kỹ thuật của bài viết này được thực hiện với sự hỗ trợ của một công cụ AI. Tìm hiểu thêm.)
Bảng bên dưới hiển thị tỷ lệ phần trăm thay đổi của Đồng Euro (EUR) so với các loại tiền tệ chính được liệt kê hôm nay. Đồng Euro mạnh nhất so với Đô la New Zealand.
| USD | EUR | GBP | JPY | CAD | AUD | NZD | CHF | |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| USD | 0.09% | 0.08% | 0.20% | 0.11% | 0.14% | 0.34% | 0.10% | |
| EUR | -0.09% | -0.01% | 0.14% | 0.04% | 0.03% | 0.26% | 0.03% | |
| GBP | -0.08% | 0.01% | 0.15% | 0.04% | 0.04% | 0.28% | 0.03% | |
| JPY | -0.20% | -0.14% | -0.15% | -0.10% | -0.08% | 0.15% | -0.11% | |
| CAD | -0.11% | -0.04% | -0.04% | 0.10% | 0.02% | 0.24% | -0.02% | |
| AUD | -0.14% | -0.03% | -0.04% | 0.08% | -0.02% | 0.23% | -0.05% | |
| NZD | -0.34% | -0.26% | -0.28% | -0.15% | -0.24% | -0.23% | -0.24% | |
| CHF | -0.10% | -0.03% | -0.03% | 0.11% | 0.02% | 0.05% | 0.24% |
Bản đồ nhiệt hiển thị phần trăm thay đổi của các loại tiền tệ chính so với nhau. Đồng tiền cơ sở được chọn từ cột bên trái, và đồng tiền định giá được chọn từ hàng trên cùng. Ví dụ: nếu bạn chọn Đồng Euro từ cột bên trái và di chuyển dọc theo đường ngang sang Đô la Mỹ, phần trăm thay đổi được hiển thị trong ô sẽ đại diện cho EUR (đồng tiền cơ sở)/USD (đồng tiền định giá).