Đồng euro (EUR) đang giao dịch thấp hơn so với Bảng Anh (GBP) sau các số liệu kinh tế vĩ mô trái chiều của Khu vực đồng euro vào thứ Hai. Cặp EUR/GBP đang kiểm tra mức hỗ trợ tại một vùng kháng cự trước đó, ở 0,8585 trước khi phiên Mỹ mở cửa, sau khi không thể tìm được sự chấp nhận trên vùng 186,00 vào tuần trước.
Tại Khu vực đồng euro, dữ liệu do Destatis công bố vào đầu ngày thứ Hai cho thấy nền kinh tế tăng trưởng với tốc độ nhanh hơn so với dự kiến trước đó trong quý 2, khi Tổng sản phẩm quốc nội (GDP) được điều chỉnh tăng lên 0,6% từ mức tăng 0,4% ước tính trước đó, đây là một sự cải thiện đáng kể so với mức tăng 0,1% của quý 1. So với cùng kỳ năm trước, GDP của Khu vực đồng euro đã được điều chỉnh lên mức tăng 1,2% từ mức ước tính trước đó là tăng 1%.
Tuy nhiên, trước đó trong ngày, số liệu Sản xuất công nghiệp của Đức kém khả quan đã làm dấy lên nghi ngờ về triển vọng tăng trưởng của Khu vực đồng euro và gây áp lực tiêu cực lên đồng euro. Sản lượng nhà máy của Đức giảm 1,1% trong tháng 7, trái với kỳ vọng thị trường là tăng 0,3%, trong khi số liệu tháng 6 được điều chỉnh giảm xuống 0% từ mức tăng 0,2% ước tính trước đó.
Tại Vương quốc Anh, Chỉ số Giá nhà Lloyds, được công bố vào đầu ngày thứ Hai, cho thấy giá bất động sản giảm trái với kỳ vọng trong tháng 8, nhưng các số liệu này không tạo ra tác động đáng kể nào lên đồng Bảng.
EUR/GBP đang giao dịch ngay trên mức kháng cự trước đó, hiện đã chuyển thành hỗ trợ tại 0,8585, với các chỉ báo động lượng trên biểu đồ trong ngày chuyển sang xu hướng giảm. Chỉ báo sức mạnh tương đối (14) trên biểu đồ 4 giờ đã hạ xuống gần 51, cho thấy động lượng tăng đang suy yếu, trong khi chỉ báo đường trung bình động hội tụ phân kỳ (MACD) đã trượt nhẹ xuống vùng âm, cho thấy sự tích lũy thay vì một đợt tăng rõ ràng theo một hướng.
Việc phá vỡ xuống dưới 0,8585 (mức đỉnh ngày 30 tháng 7, ngày 19 tháng 8) sẽ mở ra vùng 0,8565, nơi đường xu hướng từ các mức đáy giữa tháng 8 cắt qua đáy ngày 2 tháng 9. Việc phá vỡ xuống dưới đây sẽ phủ nhận xu hướng tăng. Ở chiều ngược lại, mức đỉnh tuần trước tại 0,8607 đang đóng con đường hướng tới các đỉnh ngày 29 và 26 tháng 6 lần lượt tại 0,8632 và 0,8651.
(Phân tích kỹ thuật của bài viết này được viết với sự hỗ trợ của một công cụ AI. Tìm hiểu thêm.)
Bảng bên dưới hiển thị tỷ lệ phần trăm thay đổi của Đồng Euro (EUR) so với các loại tiền tệ chính được liệt kê hôm nay. Đồng Euro mạnh nhất so với Đô la Mỹ.
| USD | EUR | GBP | JPY | CAD | AUD | NZD | CHF | |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| USD | -0.09% | -0.16% | -1.04% | -0.14% | -0.23% | -0.05% | -0.16% | |
| EUR | 0.09% | -0.06% | -0.94% | -0.08% | -0.14% | 0.03% | -0.06% | |
| GBP | 0.16% | 0.06% | -0.86% | -0.02% | -0.07% | 0.10% | -0.01% | |
| JPY | 1.04% | 0.94% | 0.86% | 0.90% | 0.81% | 1.00% | 0.91% | |
| CAD | 0.14% | 0.08% | 0.02% | -0.90% | -0.10% | 0.09% | -0.02% | |
| AUD | 0.23% | 0.14% | 0.07% | -0.81% | 0.10% | 0.18% | 0.07% | |
| NZD | 0.05% | -0.03% | -0.10% | -1.00% | -0.09% | -0.18% | -0.11% | |
| CHF | 0.16% | 0.06% | 0.00% | -0.91% | 0.02% | -0.07% | 0.11% |
Bản đồ nhiệt hiển thị phần trăm thay đổi của các loại tiền tệ chính so với nhau. Đồng tiền cơ sở được chọn từ cột bên trái, và đồng tiền định giá được chọn từ hàng trên cùng. Ví dụ: nếu bạn chọn Đồng Euro từ cột bên trái và di chuyển dọc theo đường ngang sang Đô la Mỹ, phần trăm thay đổi được hiển thị trong ô sẽ đại diện cho EUR (đồng tiền cơ sở)/USD (đồng tiền định giá).