Cặp NZD/USD được dự báo sẽ kết thúc phiên giao dịch thứ Hai gần như không đổi so với mức giá mở cửa, bất chấp mức tăng khiêm tốn 0,08% khi đồng đô la Mỹ suy yếu trong bối cảnh căng thẳng gia tăng ở Trung Đông. Cặp tiền tệ này giao dịch trên 0,5900.
Xét từ góc độ hành động giá, NZD/USD vẫn nghiêng về xu hướng tăng, với đồng đô la Kiwi nằm trên đường xu hướng hỗ trợ dốc lên được vẽ từ mức đáy tháng 7, mà cặp tiền này đã kiểm tra ba lần. Đáng chú ý là cặp tiền tệ này vẫn ở trên đường xu hướng đó, cho thấy người mua đang tham gia mỗi khi NZD/USD giảm xuống mức hỗ trợ này, điều này có thể mở ra cơ hội tăng tiếp.
Chỉ báo sức mạnh tương đối (RSI) vẫn mang tính tăng giá, cho thấy còn dư địa tăng thêm.
Để tiếp tục tăng giá, NZD/USD phải lấy lại khu vực 0,5950, sau đó là 0,6000. Một cú bứt phá quyết định có thể mở ra mức đỉnh ngày 12 tháng 2 tại 0,6077, tiếp theo là đỉnh trong năm tại 0,6094 trước 0,6100.
Về chiều giảm, mức hỗ trợ đầu tiên là đường xu hướng đã đề cập gần 0,5901, tiếp theo là 0,5850. Một khi bị xuyên thủng, điểm dừng tiếp theo sẽ là điểm hợp lưu của đường SMA 100 và 200 ngày gần 0,5847/45 trước đường SMA 50 ngày tại 0,5818 và 0,5800.

Bảng bên dưới hiển thị tỷ lệ phần trăm thay đổi của Đô la New Zealand (NZD) so với các loại tiền tệ chính được liệt kê hôm nay. Đô la New Zealand mạnh nhất so với Đô la Mỹ.
| USD | EUR | GBP | JPY | CAD | AUD | NZD | CHF | |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| USD | -0.29% | -0.09% | -0.19% | -0.35% | -0.03% | -0.08% | -0.15% | |
| EUR | 0.29% | 0.17% | 0.09% | -0.06% | 0.22% | 0.23% | 0.13% | |
| GBP | 0.09% | -0.17% | -0.09% | -0.23% | 0.03% | 0.03% | -0.02% | |
| JPY | 0.19% | -0.09% | 0.09% | -0.16% | 0.17% | 0.15% | 0.07% | |
| CAD | 0.35% | 0.06% | 0.23% | 0.16% | 0.34% | 0.32% | 0.22% | |
| AUD | 0.03% | -0.22% | -0.03% | -0.17% | -0.34% | -0.01% | -0.06% | |
| NZD | 0.08% | -0.23% | -0.03% | -0.15% | -0.32% | 0.01% | -0.07% | |
| CHF | 0.15% | -0.13% | 0.02% | -0.07% | -0.22% | 0.06% | 0.07% |
Bản đồ nhiệt hiển thị phần trăm thay đổi của các loại tiền tệ chính so với nhau. Đồng tiền cơ sở được chọn từ cột bên trái, và đồng tiền định giá được chọn từ hàng trên cùng. Ví dụ: nếu bạn chọn Đô la New Zealand từ cột bên trái và di chuyển dọc theo đường ngang sang Đô la Mỹ, phần trăm thay đổi được hiển thị trong ô sẽ đại diện cho NZD (đồng tiền cơ sở)/USD (đồng tiền định giá).