Cặp USD/CHF tăng lên mức cao nhất trong năm mới là 0,8059, vượt qua đỉnh trước đó vào ngày 31 tháng 3 năm 2026 ở mức 0,8042 khi đồng Đô la Mỹ phục hồi nhờ kỳ vọng chính sách diều hâu của Fed, điều này đã đẩy cặp tiền đạt mục tiêu giá của mô hình ‘đầu và vai đảo ngược’.
Diễn biến giá cho thấy cặp tiền này có xu hướng tăng sau khi phá vỡ đỉnh hàng năm trước đó. Người mua USD/CHF đang chuyển hướng thách thức mốc 0,8100, trước đỉnh tháng 11 năm 2025 ở mức 0,8124.
Chỉ báo sức mạnh tương đối (RSI) đã phá vỡ đỉnh gần nhất, báo hiệu người mua đang lấy đà.
Do đó, nếu USD/CHF phá vỡ mức 0,8100, đỉnh 0,8124 sẽ là mục tiêu tiếp theo. Khi vượt qua, khu vực quan tâm tiếp theo sẽ là đỉnh tháng 8 năm 2025 tại 0,8171, trước khi người mua thử thách mức 0,8200.
Ở chiều giảm, mức hỗ trợ đầu tiên của USD/CHF sẽ là đỉnh ngày 17 tháng 6, hiện đã trở thành hỗ trợ tại 0,8015. Sau khi phá vỡ, mức 0,8000 sẽ là mục tiêu tiếp theo, tiếp theo là đường SMA 200 ngày tại 0,7906.

Bảng bên dưới hiển thị tỷ lệ phần trăm thay đổi của Đồng Franc Thụy Sĩ (CHF) so với các loại tiền tệ chính được liệt kê hôm nay. Đồng Franc Thụy Sĩ mạnh nhất so với Bảng Anh.
| USD | EUR | GBP | JPY | CAD | AUD | NZD | CHF | |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| USD | 0.36% | 0.65% | 0.40% | 0.21% | -0.04% | 0.27% | 0.65% | |
| EUR | -0.36% | 0.30% | 0.07% | -0.15% | -0.41% | -0.14% | 0.29% | |
| GBP | -0.65% | -0.30% | -0.26% | -0.45% | -0.69% | -0.43% | -0.03% | |
| JPY | -0.40% | -0.07% | 0.26% | -0.19% | -0.47% | -0.20% | 0.21% | |
| CAD | -0.21% | 0.15% | 0.45% | 0.19% | -0.28% | -0.00% | 0.42% | |
| AUD | 0.04% | 0.41% | 0.69% | 0.47% | 0.28% | 0.27% | 0.71% | |
| NZD | -0.27% | 0.14% | 0.43% | 0.20% | 0.00% | -0.27% | 0.43% | |
| CHF | -0.65% | -0.29% | 0.03% | -0.21% | -0.42% | -0.71% | -0.43% |
Bản đồ nhiệt hiển thị phần trăm thay đổi của các loại tiền tệ chính so với nhau. Đồng tiền cơ sở được chọn từ cột bên trái, và đồng tiền định giá được chọn từ hàng trên cùng. Ví dụ: nếu bạn chọn Đồng Franc Thụy Sĩ từ cột bên trái và di chuyển dọc theo đường ngang sang Đô la Mỹ, phần trăm thay đổi được hiển thị trong ô sẽ đại diện cho CHF (đồng tiền cơ sở)/USD (đồng tiền định giá).