Đồng Bảng Anh giảm vào thứ Năm trong phiên Bắc Mỹ khi các nhà giao dịch tiếp tục tiêu hóa quan điểm diều hâu của Fed, mặc dù Ngân hàng Anh (BoE) giữ nguyên lãi suất với tỷ lệ phiếu 7-2. Cặp GBP/USD giao dịch ở mức 1,3234, giảm 0,39%.
Tâm lý thị trường chuyển sang tích cực khi các nhà đầu tư giữ cho cổ phiếu Mỹ tăng điểm, được thúc đẩy bởi sự hào hứng về AI và sự hợp tác của Apple với Intel. Điều này diễn ra bất chấp sự chuyển hướng diều hâu của gần một nửa thành viên Ủy ban Thị trường Mở Liên bang (FOMC), những người đã quyết định giữ nguyên lãi suất, đồng thời cập nhật dự báo kinh tế của họ.
FOMC gồm 19 thành viên, trong đó 9 người dự kiến ít nhất một lần tăng lãi suất vào năm 2026, 7 người kỳ vọng Fed giữ nguyên, và 1 người dự kiến cắt giảm lãi suất. Đáng chú ý là Chủ tịch Fed Kevin Warsh đã bỏ qua biểu đồ dấu chấm, nói rằng ông không thích hướng dẫn trước.
Do đó, thị trường bắt đầu định giá một Cục Dự trữ Liên bang diều hâu. Tính đến thời điểm viết bài, dự kiến sẽ có 36 điểm cơ bản thắt chặt vào cuối năm 2026.
Trung vị trong số các nhà hoạch định chính sách ngân hàng trung ương Mỹ dự kiến lạm phát sẽ kết thúc ở mức 3,6% vào năm 2026 và đạt mục tiêu 2% của Fed vào năm 2028. Kinh tế dự kiến tăng trưởng thấp hơn ước tính trước đó là 2,6%; họ hiện thấy GDP đạt 2,2% vào cuối năm và tỷ lệ thất nghiệp giữ ổn định.
Về dữ liệu, số đơn yêu cầu trợ cấp thất nghiệp lần đầu ở Mỹ giảm từ 230K xuống 226K, cao hơn một chút so với ước tính 225K nhưng cho thấy sự cải thiện trên thị trường lao động.
Cặp GBP/USD tiếp tục đi ngang khi sự tách rời mối tương quan tích cực giữa đồng Đô la Mỹ và giá Dầu đang diễn ra. WTI giảm 2,20% xuống 73,27$ mỗi thùng, trong khi đồng bạc xanh tăng 0,26% theo chỉ số Đô la Mỹ (DXY).
DXY, theo dõi giá trị đồng bạc xanh so với sáu đồng tiền, giao dịch ở mức 100,63, thấp hơn một chút so với đỉnh năm đến nay (YTD) là 100,81.
Bên kia bờ Đại Tây Dương, BoE giữ lãi suất ở mức 3,75% với tỷ lệ phiếu 7-2, trong đó Nhà kinh tế trưởng Huw Pill và Megan Greene bỏ phiếu ủng hộ tăng lãi suất, viện dẫn kỳ vọng lạm phát của các hộ gia đình ở mức cao nhất kể từ năm 2009, theo khảo sát hàng quý của BoE.
Trước đó, dữ liệu việc làm của Vương quốc Anh khá vững chắc, với nền kinh tế bổ sung 100K người vào lực lượng lao động, tuy nhiên tăng trưởng tiền lương ở Anh, không tính tiền thưởng, vượt dự báo ở mức 3,3% và tăng lên 3,4% trong 3 tháng đến tháng 4.
Bất chấp điều này, con đường của đồng Bảng Anh được định hình bởi nhiều yếu tố hơn là kinh tế. Cuộc bầu cử ở Vương quốc Anh bắt đầu vào thứ Năm, và chiến thắng của Thị trưởng Manchester thuộc Đảng Lao động Andy Burnham sẽ đưa ông trở lại Quốc hội và thách thức Thủ tướng Sir Keir Starmer đang gặp khó khăn.
Khi tin đồn xuất hiện rằng Burnham có thể tham gia cuộc đua trở thành Thủ tướng, trái phiếu chính phủ Anh (Gilts) tăng vọt giữa đồn đoán ông là người theo cánh tả, và chiến thắng của ông có thể làm tăng chi tiêu ở Vương quốc Anh.
Trên biểu đồ hàng ngày, GBP/USD giao dịch ở mức 1,3236, kéo dài xu hướng giảm khi giá giữ vững dưới cụm đường trung bình động giản đơn hiện nằm gần 1,3469 và dưới hợp lưu của đường xu hướng tăng trước đây và đường kháng cự giảm hiện tại tập trung quanh vùng giữa 1,34. Chỉ số sức mạnh tương đối (RSI) (14) đã giảm về khoảng 33, gợi ý đà giảm đang tăng lên khi cặp tiền trôi về vùng quá bán mà chưa báo hiệu sự kiệt sức chắc chắn của đợt bán tháo.
Ở phía trên, kháng cự ban đầu được nhìn thấy gần đường kháng cự giảm khoảng 1,3414, với đường xu hướng tăng đã bị phá vỡ giờ trở thành nguồn cung bổ sung ngay trên 1,3417, trong khi cụm đường trung bình động giản đơn gần 1,3469 tạo thành mức trần cao hơn cần được lấy lại để giảm áp lực giảm giá. Với việc không có các mức sàn cấu trúc rõ ràng được xác định bên dưới thị trường trong dữ liệu cung cấp, cặp tiền vẫn dễ bị giảm thêm cho đến khi nhu cầu mới xuất hiện và giá có thể ổn định trở lại trên vùng giữa 1,34.
(Phân tích kỹ thuật của bài viết này được thực hiện với sự trợ giúp của công cụ AI.)
Bảng bên dưới hiển thị tỷ lệ phần trăm thay đổi của Bảng Anh (GBP) so với các loại tiền tệ chính được liệt kê hôm nay. Bảng Anh mạnh nhất so với Bảng Anh.
| USD | EUR | GBP | JPY | CAD | AUD | NZD | CHF | |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| USD | 0.20% | 0.42% | 0.18% | 0.23% | -0.20% | 0.06% | 0.44% | |
| EUR | -0.20% | 0.22% | 0.00% | 0.02% | -0.40% | -0.19% | 0.23% | |
| GBP | -0.42% | -0.22% | -0.23% | -0.20% | -0.61% | -0.41% | -0.00% | |
| JPY | -0.18% | 0.00% | 0.23% | 0.06% | -0.39% | -0.18% | 0.23% | |
| CAD | -0.23% | -0.02% | 0.20% | -0.06% | -0.44% | -0.23% | 0.19% | |
| AUD | 0.20% | 0.40% | 0.61% | 0.39% | 0.44% | 0.22% | 0.63% | |
| NZD | -0.06% | 0.19% | 0.41% | 0.18% | 0.23% | -0.22% | 0.42% | |
| CHF | -0.44% | -0.23% | 0.00% | -0.23% | -0.19% | -0.63% | -0.42% |
Bản đồ nhiệt hiển thị phần trăm thay đổi của các loại tiền tệ chính so với nhau. Đồng tiền cơ sở được chọn từ cột bên trái, và đồng tiền định giá được chọn từ hàng trên cùng. Ví dụ: nếu bạn chọn Bảng Anh từ cột bên trái và di chuyển dọc theo đường ngang sang Đô la Mỹ, phần trăm thay đổi được hiển thị trong ô sẽ đại diện cho GBP (đồng tiền cơ sở)/USD (đồng tiền định giá).