USD/IDR giảm nhẹ sau khi mở cửa với khoảng cách tăng giá, duy trì trong vùng tích cực và giao dịch quanh mức 17.880 trong giờ châu Á vào thứ Năm. Cặp tiền tệ này giảm khi đồng Rupiah Indonesia (IDR) tìm được hỗ trợ trước cuộc họp chính sách của Ngân hàng Indonesia (BI) vào thứ Năm.
Các nhà giao dịch đang tích cực định giá khả năng tăng lãi suất 25 điểm cơ bản lên 5,75%, dựa trên đà từ tuần trước khi BI bất ngờ tăng 25 điểm cơ bản. Động thái bất ngờ này nhằm mục đích bảo vệ đồng Rupiah và kiềm chế áp lực lạm phát tăng nhanh, khi tỷ lệ lạm phát hàng năm của quốc gia này tăng lên 3,08% trong tháng 5 từ 2,42% trong tháng 4, gần chạm giới hạn trên của phạm vi mục tiêu 1,5% đến 3,5% của ngân hàng trung ương.
Cặp USD/IDR duy trì mức giảm khi đồng Đô la Mỹ (USD) giảm do nhu cầu trú ẩn an toàn giảm bớt sau báo cáo của BBC vào cuối ngày thứ Tư, cho biết Nhà Trắng xác nhận Tổng thống Mỹ Donald Trump và Tổng thống Iran Masoud Pezeshkian đã ký một bản ghi nhớ sơ bộ nhằm chấm dứt chiến tranh Mỹ-Israel với Iran. Hành động quyết đoán này diễn ra sau khi Phó Tổng thống Mỹ JD Vance và Chủ tịch Quốc hội Iran Mohammad Bagher Ghalibaf ký điện tử khung thỏa thuận ban đầu vào đầu tuần.
Tuy nhiên, đồng Đô la Mỹ có thể phục hồi do khả năng tăng lãi suất của Cục Dự trữ Liên bang Mỹ (Fed) tăng lên vào cuối năm nay. Tóm tắt Dự báo Kinh tế tháng 6 của Fed cho thấy một nửa thành viên FOMC kỳ vọng ít nhất một lần tăng lãi suất trong năm nay. Mặc dù có những gián đoạn kinh tế liên quan đến xung đột ở Iran, dữ liệu thị trường lao động bền vững và các chỉ số lạm phát cơ bản dai dẳng tiếp tục thúc đẩy áp lực thắt chặt.
Bảng bên dưới hiển thị tỷ lệ phần trăm thay đổi của Đô la Mỹ (USD) so với các loại tiền tệ chính được liệt kê 7 ngày trước. Đô la Mỹ là yếu nhất so với Đô la Úc.
| USD | EUR | GBP | JPY | CAD | AUD | NZD | IDR | |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| USD | 0.16% | 0.42% | 0.03% | 1.14% | -0.44% | 0.05% | 0.00% | |
| EUR | -0.16% | 0.27% | -0.11% | 0.97% | -0.71% | -0.06% | -2.04% | |
| GBP | -0.42% | -0.27% | -0.38% | 0.71% | -0.98% | -0.37% | 0.00% | |
| JPY | -0.03% | 0.11% | 0.38% | 1.11% | -0.55% | 0.16% | 0.03% | |
| CAD | -1.14% | -0.97% | -0.71% | -1.11% | -1.63% | -0.93% | -1.27% | |
| AUD | 0.44% | 0.71% | 0.98% | 0.55% | 1.63% | 0.63% | 1.27% | |
| NZD | -0.05% | 0.06% | 0.37% | -0.16% | 0.93% | -0.63% | -1.03% | |
| IDR | 0.00% | 2.04% | 0.00% | -0.03% | 1.27% | -1.27% | 1.03% |
Bản đồ nhiệt hiển thị phần trăm thay đổi của các loại tiền tệ chính so với nhau. Đồng tiền cơ sở được chọn từ cột bên trái, và đồng tiền định giá được chọn từ hàng trên cùng. Ví dụ: nếu bạn chọn Đô la Mỹ từ cột bên trái và di chuyển dọc theo đường ngang sang Đồng Yên Nhật, phần trăm thay đổi được hiển thị trong ô sẽ đại diện cho USD (đồng tiền cơ sở)/JPY (đồng tiền định giá).