NZD/USD giao dịch quanh mức 0,5930 vào thứ Ba tại thời điểm viết bài, gần như không đổi trong ngày, sau khi trả lại một phần lợi nhuận đã ghi nhận đầu tuần này. Cặp tiền đang vật lộn để tìm hướng đi rõ ràng khi các nhà đầu tư vẫn thận trọng giữa những diễn biến trái chiều ở Trung Đông, một yếu tố tiếp tục ảnh hưởng đến tâm lý thị trường.
Đồng đô la New Zealand (NZD) vẫn nhạy cảm với sự thay đổi trong khẩu vị rủi ro. Hy vọng về tiến triển ngoại giao trong khu vực đang thỉnh thoảng hỗ trợ các loại tiền nhạy cảm với rủi ro, nhưng mối đe dọa về sự xấu đi trở lại của tình hình cũng duy trì nhu cầu phòng thủ đối với đồng đô la Mỹ (USD). Sự bất ổn này khiến các nhà giao dịch đứng ngoài lề trước một số báo cáo kinh tế vĩ mô quan trọng của Mỹ dự kiến công bố trong tuần này.
Đồng đô la Mỹ đang nhận được sự hỗ trợ từ vị thế tài sản trú ẩn an toàn. Những lo ngại liên quan đến các cuộc đàm phán giữa Hoa Kỳ (Mỹ) và Iran, cũng như các hoạt động quân sự đang diễn ra ở Trung Đông, tiếp tục duy trì một khoản phí rủi ro địa chính trị trên các thị trường tài chính. Đồng thời, kỳ vọng về triển vọng chính sách của Cục Dự trữ Liên bang (Fed) vẫn là động lực chính cho thị trường tiền tệ.
Tuy nhiên, áp lực giảm đối với NZD/USD dường như bị hạn chế bởi triển vọng chính sách tiền tệ của New Zealand. Ngân hàng Dự trữ New Zealand (RBNZ) gần đây đã áp dụng giọng điệu diều hâu hơn, báo hiệu rằng khả năng tăng lãi suất 25 điểm cơ bản tại cuộc họp tiếp theo vẫn cao và cho biết Lãi suất tiền mặt chính thức có thể tăng thêm trong những tháng tới. Lập trường này tiếp tục hỗ trợ đồng đô la New Zealand bất chấp những cơn gió ngược từ bên ngoài.
Các nhà phân tích tại TD Securities tin rằng, tuy nhiên, tiềm năng tăng giá của đồng Kiwi có thể vẫn bị hạn chế trong ngắn hạn. Ngân hàng lưu ý rằng hầu hết chu kỳ thắt chặt của RBNZ hiện dường như đã được thị trường phản ánh và việc thiếu các báo cáo kinh tế lớn của New Zealand trong vài tuần tới có thể làm giảm các yếu tố thúc đẩy tăng giá cho đồng tiền này.
Trong bối cảnh này, các nhà đầu tư có khả năng sẽ tiếp tục tập trung vào tâm lý rủi ro toàn cầu và dữ liệu kinh tế Mỹ sắp tới.
Bảng bên dưới hiển thị tỷ lệ phần trăm thay đổi của Đô la New Zealand (NZD) so với các loại tiền tệ chính được liệt kê hôm nay. Đô la New Zealand mạnh nhất so với Đồng Yên Nhật.
| USD | EUR | GBP | JPY | CAD | AUD | NZD | CHF | |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| USD | -0.05% | -0.16% | 0.14% | -0.11% | -0.38% | 0.00% | -0.02% | |
| EUR | 0.05% | -0.11% | 0.17% | -0.07% | -0.33% | 0.06% | 0.01% | |
| GBP | 0.16% | 0.11% | 0.28% | 0.03% | -0.18% | 0.18% | 0.09% | |
| JPY | -0.14% | -0.17% | -0.28% | -0.25% | -0.51% | -0.14% | -0.20% | |
| CAD | 0.11% | 0.07% | -0.03% | 0.25% | -0.26% | 0.11% | 0.04% | |
| AUD | 0.38% | 0.33% | 0.18% | 0.51% | 0.26% | 0.36% | 0.29% | |
| NZD | 0.00% | -0.06% | -0.18% | 0.14% | -0.11% | -0.36% | -0.08% | |
| CHF | 0.02% | -0.01% | -0.09% | 0.20% | -0.04% | -0.29% | 0.08% |
Bản đồ nhiệt hiển thị phần trăm thay đổi của các loại tiền tệ chính so với nhau. Đồng tiền cơ sở được chọn từ cột bên trái, và đồng tiền định giá được chọn từ hàng trên cùng. Ví dụ: nếu bạn chọn Đô la New Zealand từ cột bên trái và di chuyển dọc theo đường ngang sang Đô la Mỹ, phần trăm thay đổi được hiển thị trong ô sẽ đại diện cho NZD (đồng tiền cơ sở)/USD (đồng tiền định giá).