USD/CAD giảm nhẹ về gần mức 1,3830 vào thứ Ba tại thời điểm viết bài, khi đồng đô la Mỹ (USD) tạm dừng sau đà tăng gần đây. Cặp tiền này trả lại một phần lợi nhuận mới nhất mặc dù bối cảnh địa chính trị tiếp tục ủng hộ nhu cầu trú ẩn an toàn.
Tâm lý thị trường vẫn bị chi phối bởi các diễn biến ở Trung Đông. Mối lo ngại tái xuất hiện sau khi các báo cáo cho biết Iran đã đình chỉ liên lạc gián tiếp với Hoa Kỳ (Mỹ), làm dấy lên nỗi sợ về một cuộc leo thang khu vực mới. Môi trường này tiếp tục hỗ trợ nhu cầu đối với đồng đô la Mỹ, mặc dù các nhà đầu tư dường như đang giữ lập trường thận trọng hơn sau đợt tăng gần đây của đồng bạc xanh.
Đồng thời, đồng đô la Canada (CAD) tìm thấy một số hỗ trợ khi thị trường đánh giá lại tác động của căng thẳng địa chính trị đối với giá năng lượng. Trong khi giá dầu gần đây đã giảm, các rủi ro đối với nguồn cung toàn cầu vẫn ở mức cao, đặc biệt do khả năng gián đoạn quanh Eo biển Hormuz.
Nhà đầu tư cũng đang tiêu hóa các dữ liệu kinh tế mới nhất của Mỹ. Khảo sát Cơ hội việc làm và Thay đổi lao động (JOLTS) cho thấy số lượng việc làm mở tại Mỹ tăng lên 7,618 triệu trong tháng 4 từ mức điều chỉnh 6,887 triệu trong tháng 3, vượt xa kỳ vọng thị trường là 6,88 triệu. Công bố này củng cố quan điểm rằng thị trường lao động Mỹ vẫn bền bỉ bất chấp các điều kiện tài chính thắt chặt.
Những con số này hỗ trợ các quan chức Cục Dự trữ Liên bang (Fed) duy trì cách tiếp cận thận trọng đối với việc nới lỏng chính sách tiền tệ. Chủ tịch Fed Cleveland, bà Beth Hammack, cho biết dữ liệu thị trường lao động tiếp tục cho thấy sự ổn định trong khi nhấn mạnh rằng lạm phát vẫn là mối quan tâm đáng kể.
Về phía Canada, nhà đầu tư cũng đang theo dõi việc nối lại các cuộc đàm phán thương mại giữa Canada và Hoa Kỳ. Các nhà phân tích tại Scotiabank cho rằng đồng đô la Canada hiện đang hoạt động kém hơn so với các đồng tiền G10 khác nhưng lưu ý rằng sự ổn định của chênh lệch lợi suất giữa hai nước có thể cung cấp hỗ trợ khiêm tốn cho đồng tiền Canada trong những ngày tới.
Bảng bên dưới hiển thị tỷ lệ phần trăm thay đổi của Đô la Canada (CAD) so với các loại tiền tệ chính được liệt kê hôm nay. Đô la Canada mạnh nhất so với Đồng Yên Nhật.
| USD | EUR | GBP | JPY | CAD | AUD | NZD | CHF | |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| USD | 0.02% | -0.11% | 0.16% | -0.06% | -0.30% | 0.12% | 0.11% | |
| EUR | -0.02% | -0.12% | 0.15% | -0.09% | -0.31% | 0.11% | 0.10% | |
| GBP | 0.11% | 0.12% | 0.24% | 0.03% | -0.17% | 0.25% | 0.17% | |
| JPY | -0.16% | -0.15% | -0.24% | -0.22% | -0.44% | -0.03% | -0.09% | |
| CAD | 0.06% | 0.09% | -0.03% | 0.22% | -0.23% | 0.19% | 0.12% | |
| AUD | 0.30% | 0.31% | 0.17% | 0.44% | 0.23% | 0.41% | 0.34% | |
| NZD | -0.12% | -0.11% | -0.25% | 0.03% | -0.19% | -0.41% | -0.07% | |
| CHF | -0.11% | -0.10% | -0.17% | 0.09% | -0.12% | -0.34% | 0.07% |
Bản đồ nhiệt hiển thị phần trăm thay đổi của các loại tiền tệ chính so với nhau. Đồng tiền cơ sở được chọn từ cột bên trái, và đồng tiền định giá được chọn từ hàng trên cùng. Ví dụ: nếu bạn chọn Đô la Canada từ cột bên trái và di chuyển dọc theo đường ngang sang Đô la Mỹ, phần trăm thay đổi được hiển thị trong ô sẽ đại diện cho CAD (đồng tiền cơ sở)/USD (đồng tiền định giá).