USD/CAD giảm nhẹ vào thứ Sáu và giao dịch quanh mức 1,3650 tại thời điểm viết bài, chấm dứt chuỗi tăng hai ngày liên tiếp. Tuy nhiên, đà giảm vẫn bị hạn chế khi các nhà đầu tư ưu tiên giữ sự thận trọng trước khi công bố báo cáo Bảng lương phi nông nghiệp (NFP) của Mỹ và dữ liệu việc làm của Canada vào cuối ngày.
Tâm lý thị trường được cải thiện sau những dấu hiệu giảm căng thẳng địa chính trị ở Trung Đông. Các tuyên bố riêng biệt từ Israel và Iran cho thấy các hành động thù địch tạm thời giảm bớt, trong khi Tổng thống Mỹ Donald Trump cho biết lệnh ngừng bắn giữa Hoa Kỳ (US) và Iran vẫn được duy trì. Bối cảnh này làm giảm nhẹ nhu cầu đối với tài sản trú ẩn an toàn và gây áp lực lên đồng đô la Mỹ (USD).
Tuy nhiên, giá dầu thấp hơn tiếp tục hạn chế mức giảm của cặp tiền. Dầu thô West Texas Intermediate (WTI) trả lại một phần lợi nhuận gần đây khi lo ngại về gián đoạn nguồn cung giảm bớt. Giá dầu giảm làm suy yếu đồng đô la Canada (CAD), vì đồng tiền Canada vẫn gắn chặt với xuất khẩu năng lượng của quốc gia này.
Sự chú ý hiện chuyển sang số liệu việc làm ở cả hai bên biên giới. Ở Mỹ, báo cáo NFP dự kiến sẽ cho thấy đã có thêm 62 nghìn việc làm được tạo ra trong tháng 4 sau 178 nghìn trong tháng trước, trong khi Tỷ lệ thất nghiệp dự kiến sẽ giữ ổn định ở mức 4,3%.
Tại Canada, các nhà kinh tế dự đoán việc làm sẽ tăng thêm 15 nghìn việc trong tháng 4 sau mức tăng 14,1 nghìn trong tháng 3. Tỷ lệ thất nghiệp cũng dự kiến sẽ không thay đổi ở mức 6,7%.
Bảng bên dưới hiển thị tỷ lệ phần trăm thay đổi của Đô la Mỹ (USD) so với các loại tiền tệ chính được liệt kê hôm nay. Đô la Mỹ mạnh nhất so với Đô la Canada.
| USD | EUR | GBP | JPY | CAD | AUD | NZD | CHF | |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| USD | -0.37% | -0.45% | -0.19% | -0.13% | -0.39% | -0.46% | -0.34% | |
| EUR | 0.37% | -0.10% | 0.18% | 0.24% | -0.02% | -0.02% | 0.05% | |
| GBP | 0.45% | 0.10% | 0.28% | 0.33% | 0.07% | 0.07% | 0.14% | |
| JPY | 0.19% | -0.18% | -0.28% | 0.06% | -0.22% | -0.27% | -0.16% | |
| CAD | 0.13% | -0.24% | -0.33% | -0.06% | -0.29% | -0.32% | -0.24% | |
| AUD | 0.39% | 0.02% | -0.07% | 0.22% | 0.29% | -0.03% | 0.06% | |
| NZD | 0.46% | 0.02% | -0.07% | 0.27% | 0.32% | 0.03% | 0.10% | |
| CHF | 0.34% | -0.05% | -0.14% | 0.16% | 0.24% | -0.06% | -0.10% |
Bản đồ nhiệt hiển thị phần trăm thay đổi của các loại tiền tệ chính so với nhau. Đồng tiền cơ sở được chọn từ cột bên trái, và đồng tiền định giá được chọn từ hàng trên cùng. Ví dụ: nếu bạn chọn Đô la Mỹ từ cột bên trái và di chuyển dọc theo đường ngang sang Đồng Yên Nhật, phần trăm thay đổi được hiển thị trong ô sẽ đại diện cho USD (đồng tiền cơ sở)/JPY (đồng tiền định giá).