USD/CHF giảm nhẹ, phá vỡ đường xu hướng hỗ trợ chính ở khoảng 0,7800 khi cặp tiền này tiếp tục xu hướng giảm, giảm hơn 0,50% tại thời điểm viết bài. Cặp tiền giao dịch ở mức 0,7789, khi các nhà giao dịch nhắm tới mức đáy dao động ngày 10 tháng 3 ở 0,7748.
Từ góc độ kỹ thuật, xu hướng giảm đang tiếp tục sau khi phe bán phá vỡ mức 0,7800. Cần lưu ý rằng USD/CHF đã kiểm tra mức đáy chu kỳ ngày 17 tháng 4 ở 0,7775, nhưng cặp tiền này đã hồi phục một phần. Tuy nhiên, đóng cửa hàng ngày dưới mức đó sẽ mở ra cơ hội kiểm tra các vùng thấp hơn, như mức đáy hàng ngày ngày 10 tháng 3 ở 0,7748, trước khi hướng tới 0,7700.
Đà giảm có xu hướng nghiêng về phe bán, được chỉ báo bởi Chỉ số sức mạnh tương đối (RSI), và đang tăng tốc về vùng quá bán. Điều này cho thấy phe bán đang tích lũy đà.
Ở chiều ngược lại, để tiếp tục xu hướng tăng, phe mua phải lấy lại mức 0,7800, tiếp theo là vùng hợp lưu của các đường trung bình động giản đơn (SMA) 20, 100 và 50 ngày ở khoảng 0,7836/58. Khi vượt qua được mức này, khu vực quan tâm tiếp theo sẽ là mức 0,7900.

Bảng bên dưới hiển thị tỷ lệ phần trăm thay đổi của Đồng Franc Thụy Sĩ (CHF) so với các loại tiền tệ chính được liệt kê tuần này. Đồng Franc Thụy Sĩ mạnh nhất so với Đô la Canada.
| USD | EUR | GBP | JPY | CAD | AUD | NZD | CHF | |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| USD | -0.03% | 0.03% | -0.19% | 0.32% | -0.34% | -0.99% | -0.22% | |
| EUR | 0.03% | 0.04% | -0.18% | 0.37% | -0.26% | -0.95% | -0.15% | |
| GBP | -0.03% | -0.04% | -0.21% | 0.30% | -0.31% | -1.00% | -0.21% | |
| JPY | 0.19% | 0.18% | 0.21% | 0.57% | -0.10% | -0.68% | -0.03% | |
| CAD | -0.32% | -0.37% | -0.30% | -0.57% | -0.64% | -1.26% | -0.51% | |
| AUD | 0.34% | 0.26% | 0.31% | 0.10% | 0.64% | -0.69% | 0.10% | |
| NZD | 0.99% | 0.95% | 1.00% | 0.68% | 1.26% | 0.69% | 0.80% | |
| CHF | 0.22% | 0.15% | 0.21% | 0.03% | 0.51% | -0.10% | -0.80% |
Bản đồ nhiệt hiển thị phần trăm thay đổi của các loại tiền tệ chính so với nhau. Đồng tiền cơ sở được chọn từ cột bên trái, và đồng tiền định giá được chọn từ hàng trên cùng. Ví dụ: nếu bạn chọn Đồng Franc Thụy Sĩ từ cột bên trái và di chuyển dọc theo đường ngang sang Đô la Mỹ, phần trăm thay đổi được hiển thị trong ô sẽ đại diện cho CHF (đồng tiền cơ sở)/USD (đồng tiền định giá).