Chỉ số đô la Mỹ (DXY), đo lường giá trị của đồng đô la Mỹ (USD) so với sáu loại tiền tệ chính, đang kéo dài đà giảm trong ngày thứ hai liên tiếp, giao dịch quanh mức 97,90 trong giờ châu Âu vào thứ Năm. Phân tích kỹ thuật trên biểu đồ hàng ngày cho thấy chỉ số đô la đang di chuyển ngang trong kênh giảm dần, gợi ý xu hướng giảm vẫn đang tiếp diễn.
Chỉ số đô la Mỹ đang tiếp tục giảm dưới cả hai đường trung bình động hàm mũ (EMA) 9 kỳ và 50 kỳ, hiện đang giới hạn đà tăng và củng cố xu hướng giảm ngắn hạn.
Chỉ báo sức mạnh tương đối (RSI) 14 ngày ở mức 39,71 nghiêng về vùng quá bán mà không có các chỉ số cực đoan, cho thấy áp lực giảm vẫn tồn tại nhưng chưa cạn kiệt khi người bán vẫn kiểm soát dưới các bộ lọc xu hướng ngắn và trung hạn.
Chỉ số DXY có thể kiểm tra mức đáy hai tháng là 97,62, được ghi nhận vào ngày 6 tháng 5. Chỉ số đô la Mỹ có thể tiếp tục giảm về biên dưới của kênh giảm dần quanh mức 96,70, tiếp theo là mức đáy ba tháng tại 96,49. Việc giảm sâu hơn dưới kênh sẽ mở ra mức 95,56, thấp nhất kể từ tháng 2 năm 2022, được ghi nhận vào ngày 27 tháng 1.
Ở chiều tăng, chỉ số đô la Mỹ có thể phục hồi về phía đường EMA 9 ngày tại 98,28, tiếp theo là EMA 50 ngày ở mức 98,66, trùng với biên trên của kênh giảm dần quanh 98,70. Việc bứt phá bền vững trên vùng kháng cự hội tụ này sẽ tạo ra sự xuất hiện xu hướng tăng và hỗ trợ chỉ số đô la tiến gần mức cao 11 tháng là 100,64, được ghi nhận vào ngày 31 tháng 3.

(Phân tích kỹ thuật của bài viết này được thực hiện với sự trợ giúp của công cụ AI.)
Bảng bên dưới hiển thị tỷ lệ phần trăm thay đổi của Đô la Mỹ (USD) so với các loại tiền tệ chính được liệt kê hôm nay. Đô la Mỹ là yếu nhất so với Đô la New Zealand.
| USD | EUR | GBP | JPY | CAD | AUD | NZD | CHF | |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| USD | -0.20% | -0.20% | -0.03% | -0.05% | -0.28% | -0.32% | -0.14% | |
| EUR | 0.20% | -0.01% | 0.20% | 0.16% | -0.09% | -0.13% | 0.05% | |
| GBP | 0.20% | 0.00% | 0.19% | 0.15% | -0.09% | -0.12% | 0.06% | |
| JPY | 0.03% | -0.20% | -0.19% | -0.04% | -0.27% | -0.35% | -0.12% | |
| CAD | 0.05% | -0.16% | -0.15% | 0.04% | -0.23% | -0.27% | -0.10% | |
| AUD | 0.28% | 0.09% | 0.09% | 0.27% | 0.23% | -0.03% | 0.14% | |
| NZD | 0.32% | 0.13% | 0.12% | 0.35% | 0.27% | 0.03% | 0.18% | |
| CHF | 0.14% | -0.05% | -0.06% | 0.12% | 0.10% | -0.14% | -0.18% |
Bản đồ nhiệt hiển thị phần trăm thay đổi của các loại tiền tệ chính so với nhau. Đồng tiền cơ sở được chọn từ cột bên trái, và đồng tiền định giá được chọn từ hàng trên cùng. Ví dụ: nếu bạn chọn Đô la Mỹ từ cột bên trái và di chuyển dọc theo đường ngang sang Đồng Yên Nhật, phần trăm thay đổi được hiển thị trong ô sẽ đại diện cho USD (đồng tiền cơ sở)/JPY (đồng tiền định giá).