Nhà hoạch định chính sách của Ngân hàng Trung ương châu Âu và tân Thống đốc ngân hàng trung ương Bồ Đào Nha Alvaro Santos Pereira đã đưa ra một số bình luận về lạm phát, lợi suất và giá năng lượng trong bài phát biểu hôm thứ Năm.
Đà tăng của lợi suất liên quan nhiều hơn đến các vấn đề tài khóa.
Nếu chúng ta có một mùa đông như năm ngoái, thì chúng ta sẽ gặp vấn đề với giá khí đốt tự nhiên.
Tin tốt là lạm phát không lan rộng.
Nếu lạm phát bắt đầu mở rộng, các ngân hàng trung ương sẽ buộc phải hành động.
Bảng bên dưới hiển thị tỷ lệ phần trăm thay đổi của Đồng Euro (EUR) so với các loại tiền tệ chính được liệt kê hôm nay. Đồng Euro mạnh nhất so với Đô la Úc.
| USD | EUR | GBP | JPY | CAD | AUD | NZD | CHF | |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| USD | -0.45% | -0.30% | -0.36% | -0.14% | 0.32% | -0.29% | -0.60% | |
| EUR | 0.45% | 0.14% | 0.09% | 0.28% | 0.80% | 0.14% | -0.15% | |
| GBP | 0.30% | -0.14% | -0.06% | 0.14% | 0.62% | 0.00% | -0.31% | |
| JPY | 0.36% | -0.09% | 0.06% | 0.19% | 0.69% | 0.03% | -0.26% | |
| CAD | 0.14% | -0.28% | -0.14% | -0.19% | 0.48% | -0.14% | -0.45% | |
| AUD | -0.32% | -0.80% | -0.62% | -0.69% | -0.48% | -0.62% | -0.93% | |
| NZD | 0.29% | -0.14% | 0.00% | -0.03% | 0.14% | 0.62% | -0.32% | |
| CHF | 0.60% | 0.15% | 0.31% | 0.26% | 0.45% | 0.93% | 0.32% |
Bản đồ nhiệt hiển thị phần trăm thay đổi của các loại tiền tệ chính so với nhau. Đồng tiền cơ sở được chọn từ cột bên trái, và đồng tiền định giá được chọn từ hàng trên cùng. Ví dụ: nếu bạn chọn Đồng Euro từ cột bên trái và di chuyển dọc theo đường ngang sang Đô la Mỹ, phần trăm thay đổi được hiển thị trong ô sẽ đại diện cho EUR (đồng tiền cơ sở)/USD (đồng tiền định giá).