Ngân hàng Quốc gia Thụy Sĩ (SNB), như dự đoán rộng rãi, đã thông báo giữ nguyên lãi suất chính sách ở mức 0% tại kết thúc cuộc họp quý hai vào thứ Năm này.
Trong tuyên bố chính sách kèm theo, SNB đã điều chỉnh dự báo lạm phát lên 0,6% cho năm 2027 và 0,7% cho năm 2028, tăng từ 0,5% và 0,6% tương ứng. Ngân hàng trung ương dự báo tăng trưởng GDP năm 2026 khoảng 1%, giống như dự báo trước đó.
Trong khi đó, SNB nhắc lại rằng sẽ tiếp tục theo dõi tình hình và điều chỉnh chính sách tiền tệ nếu cần thiết để đảm bảo ổn định giá cả. Trong kịch bản cơ sở, ngân hàng trung ương dự kiến lạm phát toàn cầu sẽ duy trì ở mức cao trong các quý tới do giá nguyên liệu thô tăng và tăng trưởng kinh tế toàn cầu có khả năng sẽ ở mức vừa phải hơn trong ngắn hạn so với các quý trước.
Đồng Franc Thụy Sĩ (CHF) giảm nhẹ sau quyết định, kéo cặp USD/CHF trở lại trên mốc tâm lý 0,8000. Tuy nhiên, đồng đô la Mỹ (USD) yếu hơn trên diện rộng giữ cho cặp tiền tệ này dưới mức cao nhất kể từ đầu tháng 4, đạt được vào thứ Tư.
Trọng tâm thị trường hiện chuyển sang cuộc họp báo sau cuộc họp, nơi các nhận xét từ Thống đốc SNB Martin Schlegel và các thành viên Ban Quản trị có thể cung cấp động lực mới cho đồng CHF.
Bảng bên dưới hiển thị tỷ lệ phần trăm thay đổi của Đồng Franc Thụy Sĩ (CHF) so với các loại tiền tệ chính được liệt kê hôm nay. Đồng Franc Thụy Sĩ mạnh nhất so với Đô la Canada.
| USD | EUR | GBP | JPY | CAD | AUD | NZD | CHF | |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| USD | -0.07% | 0.00% | 0.02% | 0.05% | -0.24% | -0.18% | 0.07% | |
| EUR | 0.07% | 0.08% | 0.07% | 0.11% | -0.18% | -0.16% | 0.13% | |
| GBP | -0.01% | -0.08% | -0.02% | 0.02% | -0.23% | -0.21% | 0.04% | |
| JPY | -0.02% | -0.07% | 0.02% | 0.07% | -0.25% | -0.23% | 0.04% | |
| CAD | -0.05% | -0.11% | -0.02% | -0.07% | -0.31% | -0.28% | -0.00% | |
| AUD | 0.24% | 0.18% | 0.23% | 0.25% | 0.31% | 0.03% | 0.30% | |
| NZD | 0.18% | 0.16% | 0.21% | 0.23% | 0.28% | -0.03% | 0.29% | |
| CHF | -0.07% | -0.13% | -0.04% | -0.04% | 0.00% | -0.30% | -0.29% |
Bản đồ nhiệt hiển thị phần trăm thay đổi của các loại tiền tệ chính so với nhau. Đồng tiền cơ sở được chọn từ cột bên trái, và đồng tiền định giá được chọn từ hàng trên cùng. Ví dụ: nếu bạn chọn Đồng Franc Thụy Sĩ từ cột bên trái và di chuyển dọc theo đường ngang sang Đô la Mỹ, phần trăm thay đổi được hiển thị trong ô sẽ đại diện cho CHF (đồng tiền cơ sở)/USD (đồng tiền định giá).