Đô la Mỹ (USD) đã tăng lên gần 100,10 vào thứ Sáu, tăng từ mức thấp trong ngày là 99,16, sau khi báo cáo Bảng lương phi nông nghiệp (NFP) của Mỹ cho thấy nền kinh tế đã tạo thêm 172 nghìn việc làm trong tháng 5, vượt xa mức dự kiến 85 nghìn, củng cố kỳ vọng rằng Cục Dự trữ Liên bang (Fed) có thể tăng lãi suất vào cuối năm nay.
Tỷ lệ thất nghiệp của Mỹ giữ ở mức 4,3%, trong khi tăng trưởng tiền lương giảm xuống 3,4%, cho thấy thị trường lao động vẫn bền vững với áp lực tiền lương nhẹ hơn.
Bảng bên dưới hiển thị tỷ lệ phần trăm thay đổi của Đô la Mỹ (USD) so với các loại tiền tệ chính được liệt kê hôm nay. Đô la Mỹ mạnh nhất so với Đô la Úc.
| USD | EUR | GBP | JPY | CAD | AUD | NZD | CHF | |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| USD | 0.75% | 0.65% | 0.06% | 0.27% | 1.26% | 1.19% | 0.85% | |
| EUR | -0.75% | -0.11% | -0.66% | -0.48% | 0.50% | 0.41% | 0.10% | |
| GBP | -0.65% | 0.11% | -0.58% | -0.38% | 0.61% | 0.53% | 0.20% | |
| JPY | -0.06% | 0.66% | 0.58% | 0.20% | 1.19% | 1.11% | 0.77% | |
| CAD | -0.27% | 0.48% | 0.38% | -0.20% | 0.99% | 0.91% | 0.58% | |
| AUD | -1.26% | -0.50% | -0.61% | -1.19% | -0.99% | -0.07% | -0.44% | |
| NZD | -1.19% | -0.41% | -0.53% | -1.11% | -0.91% | 0.07% | -0.34% | |
| CHF | -0.85% | -0.10% | -0.20% | -0.77% | -0.58% | 0.44% | 0.34% |
Bản đồ nhiệt hiển thị phần trăm thay đổi của các loại tiền tệ chính so với nhau. Đồng tiền cơ sở được chọn từ cột bên trái, và đồng tiền định giá được chọn từ hàng trên cùng. Ví dụ: nếu bạn chọn Đô la Mỹ từ cột bên trái và di chuyển dọc theo đường ngang sang Đồng Yên Nhật, phần trăm thay đổi được hiển thị trong ô sẽ đại diện cho USD (đồng tiền cơ sở)/JPY (đồng tiền định giá).
EUR/USD giảm về khu vực 1,1520 do sức mạnh rộng rãi của USD gây áp lực lên đồng Euro. Các nhà giao dịch hiện chuyển sự chú ý sang quyết định lãi suất của Ngân hàng Trung ương Châu Âu (ECB) vào tuần tới, nơi thị trường sẽ đánh giá liệu các nhà hoạch định chính sách có duy trì lập trường diều hâu bất chấp các tín hiệu hoạt động chậm lại hay không.
GBP/USD giảm về khu vực 1,3330, chịu áp lực từ đồng bạc xanh mạnh hơn và tâm lý rủi ro thận trọng. Các nhà giao dịch đồng bảng Anh sẽ theo dõi dữ liệu Tổng sản phẩm quốc nội (GDP), Sản xuất công nghiệp và Sản xuất chế tạo của Vương quốc Anh vào tuần tới để tìm manh mối mới về động lực trong nước.
USD/JPY vượt qua khu vực 160,10 lên 160,15 sau khi dữ liệu việc làm Mỹ mạnh hơn nâng đồng Đô la và lợi suất Mỹ, trong khi đồng Yên Nhật vẫn chịu áp lực.
AUD/USD giảm mạnh gần 0,7040, giảm 1,3%, chịu áp lực do đồng USD mạnh hơn và tâm lý rủi ro yếu hơn gây áp lực lên đồng đô la Úc. Các nhà đầu tư sẽ chú ý đến Chỉ số Niềm tin Người tiêu dùng Westpac và Kỳ vọng Lạm phát Người tiêu dùng của Úc để có thêm hướng dẫn.
USD/CAD tăng lên gần mức cao nhất trong hai tháng gần 1,3950 bất chấp dữ liệu thị trường lao động Canada mạnh, do báo cáo việc làm Mỹ cung cấp sự hỗ trợ rộng hơn cho đồng bạc xanh. Canada đã tạo thêm 87,8 nghìn việc làm trong tháng 5, trong khi tỷ lệ thất nghiệp giảm xuống 6,6%, hạn chế mức giảm của CAD.
Dầu thô West Texas Intermediate (WTI) giao dịch ở mức thấp gần 90,50$ mỗi thùng.
Vàng vẫn chịu áp lực nặng nề gần 4.320$ do dữ liệu Mỹ mạnh hỗ trợ đồng USD và giảm kỳ vọng nới lỏng của Fed trong ngắn hạn.
Thứ Ba, ngày 9 tháng 6:
Thứ Tư, ngày 10 tháng 6:
Thứ Năm, ngày 11 tháng 6:
Thứ Sáu, ngày 12 tháng 6:
Chủ Nhật, ngày 7 tháng 6:
Thứ Hai, ngày 8 tháng 6:
Thứ Ba, ngày 9 tháng 6:
Thứ Tư, ngày 10 tháng 6:
Thứ Năm, ngày 11 tháng 6:
Thứ Sáu, ngày 12 tháng 6:
Dầu WTI là một loại Dầu thô được bán trên thị trường quốc tế. WTI là viết tắt của West Texas Intermediate, một trong ba loại chính bao gồm Brent và Dubai Crude. WTI cũng được gọi là "nhẹ" và "ngọt" vì trọng lượng riêng và hàm lượng lưu huỳnh tương đối thấp. Loại dầu này được coi là một loại Dầu chất lượng cao, dễ tinh chế. Loại dầu này có nguồn gốc từ Hoa Kỳ và được phân phối thông qua trung tâm Cushing, được coi là "Ngã tư đường ống của thế giới". Loại dầu này là chuẩn mực cho thị trường Dầu và giá WTI thường được trích dẫn trên các phương tiện truyền thông.
Giống như tất cả các tài sản, cung và cầu là những động lực chính thúc đẩy giá dầu WTI. Do đó, tăng trưởng toàn cầu có thể là động lực thúc đẩy nhu cầu tăng và ngược lại đối với tăng trưởng toàn cầu yếu. Bất ổn chính trị, chiến tranh và lệnh trừng phạt có thể làm gián đoạn nguồn cung và tác động đến giá cả. Các quyết định của OPEC, một nhóm các nước sản xuất dầu lớn, là một động lực chính khác thúc đẩy giá cả. Giá trị của đồng đô la Mỹ ảnh hưởng đến giá dầu thô WTI, vì dầu chủ yếu được giao dịch bằng đô la Mỹ, do đó, đồng đô la Mỹ yếu hơn có thể khiến dầu trở nên dễ mua hơn và ngược lại.
Các báo cáo tồn kho dầu hàng tuần do Viện Dầu mỏ Hoa Kỳ (API) và Cơ quan Thông tin Năng lượng (EIA) công bố có tác động đến giá Dầu WTI. Những thay đổi trong tồn kho phản ánh cung và cầu biến động. Nếu dữ liệu cho thấy tồn kho giảm, điều đó có thể chỉ ra nhu cầu tăng, đẩy giá Dầu lên. Tồn kho cao hơn có thể phản ánh nguồn cung tăng, đẩy giá xuống. Báo cáo của API được công bố vào mỗi thứ Ba và của EIA là vào ngày hôm sau. Kết quả của họ thường tương tự nhau, dao động trong vòng 1% của nhau trong 75% thời gian. Dữ liệu của EIA được coi là đáng tin cậy hơn vì đây là một cơ quan của chính phủ.
OPEC (Tổ chức các nước xuất khẩu dầu mỏ) là một nhóm gồm 12 quốc gia sản xuất dầu mỏ cùng nhau quyết định hạn ngạch sản xuất cho các quốc gia thành viên tại các cuộc họp hai lần một năm. Các quyết định của họ thường tác động đến giá dầu WTI. Khi OPEC quyết định hạ hạn ngạch, họ có thể thắt chặt nguồn cung, đẩy giá dầu lên. Khi OPEC tăng sản lượng, nó có tác dụng ngược lại. OPEC+ đề cập đến một nhóm mở rộng bao gồm mười thành viên không thuộc OPEC, đáng chú ý nhất trong số đó là Nga.