Cặp AUD/USD giao dịch quanh mức 0,7105 tại thời điểm viết bài vào thứ Sáu, giảm 0,39% trong ngày, khi đồng đô la Mỹ (USD) được hỗ trợ sau báo cáo việc làm Mỹ mạnh hơn mong đợi.
Cục Thống kê Lao động báo cáo rằng Bảng lương phi nông nghiệp (NFP) tăng 172 nghìn trong tháng 5, sau mức tăng được điều chỉnh lên 179 nghìn trong tháng 4. Thị trường chỉ kỳ vọng có 85 nghìn việc làm mới. Trong khi đó, Tỷ lệ thất nghiệp giữ ổn định ở mức 4,3%, trong khi tăng trưởng tiền lương hàng năm, được đo bằng Thu nhập theo giờ trung bình, giảm xuống còn 3,4% từ mức 3,6% trước đó.
Sự kết hợp giữa thị trường lao động bền bỉ và áp lực tiền lương giảm nhẹ này hỗ trợ đồng đô la Mỹ (USD), khi các thị trường điều chỉnh kỳ vọng về triển vọng diều hâu hơn của Cục Dự trữ Liên bang (Fed). Theo công cụ CME FedWatch, các nhà giao dịch hiện đang đánh giá khả năng tăng lãi suất 25 điểm cơ bản vào tháng 12 là 41,2%, trong khi khả năng giữ nguyên lãi suất là 41,6%. Chỉ số Đô la Mỹ (DXY) tăng ngay sau khi công bố và hồi phục lên gần 99,55 tại thời điểm viết bài.
Tại Úc, bối cảnh trong nước vẫn còn nhiều điểm trái chiều. Các nhà phân tích tại BNY lưu ý rằng Ngân hàng Dự trữ Úc (RBA) vẫn lo ngại về áp lực lạm phát dai dẳng, do điều kiện thị trường lao động chặt chẽ và các rủi ro liên quan đến năng lượng. Môi trường này khuyến khích ngân hàng trung ương duy trì chính sách hạn chế mặc dù có dấu hiệu tăng trưởng kinh tế chậm lại.
Số liệu Tổng sản phẩm quốc nội (GDP) gần đây làm nhà đầu tư thất vọng và gây ra sự điều chỉnh đối với đồng đô la Úc (AUD). Tuy nhiên, Thống đốc RBA Michele Bullock đã nhắc lại trong tuần này rằng việc kiểm soát lạm phát vẫn là ưu tiên hàng đầu của ngân hàng trung ương, đồng thời cho biết Hội đồng quản trị sẵn sàng thực hiện mọi hành động cần thiết để đạt được nhiệm vụ ổn định giá cả và việc làm đầy đủ.
Bảng bên dưới hiển thị tỷ lệ phần trăm thay đổi của Đô la Úc (AUD) so với các loại tiền tệ chính được liệt kê hôm nay. Đô la Úc mạnh nhất so với Đô la New Zealand.
| USD | EUR | GBP | JPY | CAD | AUD | NZD | CHF | |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| USD | 0.13% | 0.05% | 0.02% | -0.12% | 0.39% | 0.37% | 0.31% | |
| EUR | -0.13% | -0.09% | -0.09% | -0.25% | 0.26% | 0.21% | 0.19% | |
| GBP | -0.05% | 0.09% | -0.02% | -0.18% | 0.34% | 0.31% | 0.27% | |
| JPY | -0.02% | 0.09% | 0.02% | -0.14% | 0.36% | 0.33% | 0.28% | |
| CAD | 0.12% | 0.25% | 0.18% | 0.14% | 0.51% | 0.48% | 0.43% | |
| AUD | -0.39% | -0.26% | -0.34% | -0.36% | -0.51% | -0.02% | -0.10% | |
| NZD | -0.37% | -0.21% | -0.31% | -0.33% | -0.48% | 0.02% | -0.06% | |
| CHF | -0.31% | -0.19% | -0.27% | -0.28% | -0.43% | 0.10% | 0.06% |
Bản đồ nhiệt hiển thị phần trăm thay đổi của các loại tiền tệ chính so với nhau. Đồng tiền cơ sở được chọn từ cột bên trái, và đồng tiền định giá được chọn từ hàng trên cùng. Ví dụ: nếu bạn chọn Đô la Úc từ cột bên trái và di chuyển dọc theo đường ngang sang Đô la Mỹ, phần trăm thay đổi được hiển thị trong ô sẽ đại diện cho AUD (đồng tiền cơ sở)/USD (đồng tiền định giá).