Đồng bảng Anh giảm xuống dưới mức 1,3400, ghi nhận mức giảm 0,37% sau báo cáo Bảng lương phi nông nghiệp mới nhất của Mỹ vượt xa ước tính, có thể xác nhận rằng nền kinh tế đang ở mức việc làm đầy đủ. Trong khi đó, Iran ủng hộ quyết định của Hezbollah về đề xuất ngừng bắn của Mỹ liên quan đến Israel và Lebanon, điều này có thể làm trì hoãn các cuộc đàm phán giữa Tehran và Washington.
Bảng lương phi nông nghiệp Mỹ tháng 5 vượt xa ước tính, tăng 172 nghìn, gấp đôi và cao hơn một chút so với mức tăng dự kiến 85 nghìn, củng cố luận điểm rằng Cục Dự trữ Liên bang nên tập trung vào việc kiểm soát lạm phát do sự vững chắc của thị trường lao động. Dữ liệu thêm cho thấy Tỷ lệ thất nghiệp duy trì ở mức 4,3%, cung cấp lý do mạnh mẽ cho các quan chức Fed tăng lãi suất.
Do đó, đồng bạc xanh tăng lên do triển vọng lãi suất Mỹ cao hơn. Chỉ số Đô la Mỹ (DXY), theo dõi hiệu suất của đồng bạc xanh so với rổ sáu loại tiền tệ, tăng 0,38% lên 99,80, sau khi bật lên từ mức thấp trong ngày gần 99,15.
Beth Hammack của Fed Cleveland tỏ ra rất diều hâu, nói rằng “hợp lý khi giữ lãi suất ổn định hiện tại, nhưng nếu các giao dịch gần đây tiếp tục, có thể sớm cần hành động chống lại lạm phát cao.”
Thị trường tiền tệ đã định giá 67% khả năng Fed sẽ tăng lãi suất tại cuộc họp tháng 12, theo dữ liệu của Prime Terminal. Đối với tháng 6, các nhà giao dịch kỳ vọng ngân hàng trung ương Mỹ sẽ giữ nguyên lãi suất.
Tại Anh, lịch kinh tế không có sự kiện nào, tuy nhiên đồng Bảng được hỗ trợ bởi đồn đoán rằng Ngân hàng Anh sẽ tăng lãi suất sớm hơn Fed, với thị trường hoán đổi ngụ ý thắt chặt 45 điểm cơ bản vào cuối năm. Tuy nhiên, bất ổn chính trị có thể ảnh hưởng đến đồng Bảng sau khi thị trưởng Đảng Lao động Andy Burnham ám chỉ sẽ thách thức lãnh đạo Thủ tướng Keir Starmer, nói rằng nếu ông thắng cử trong tháng này, ông muốn thấy Starmer bị loại bỏ.
Gần đây, các hãng tin đưa tin rằng Burnham đang cân nhắc giữ lại Bộ trưởng Tài chính Rachel Reeves nếu ông trở thành Thủ tướng, theo nguồn tin từ iPaper.
Lịch kinh tế Mỹ sẽ có dữ liệu lạm phát ở cả phía người tiêu dùng và nhà sản xuất, cũng như số đơn xin trợ cấp thất nghiệp. Tại Anh, lịch sẽ có doanh số bán lẻ tháng 5, cùng với dữ liệu Tổng sản phẩm quốc nội (GDP) và Sản xuất công nghiệp.
Trên biểu đồ hàng ngày, GBP/USD giao dịch ở mức 1,3375, giữ sắc thái giảm ngắn hạn khi giá giữ dưới cụm Đường trung bình động giản đơn (SMA) 50-, 100- và 200-ngày dày đặc quanh 1,3454. Giá dao động gần vùng hội tụ trước đó của kháng cự xu hướng giảm và hỗ trợ xu hướng tăng, cho thấy cuộc chiến đang diễn ra quanh khu vực then chốt, trong khi chỉ số Sức mạnh Tương đối (RSI 14) ở khoảng 42 nghiêng nhẹ về phía giảm mà không vào vùng quá bán.
Về phía trên, kháng cự ban đầu được xác định bởi cụm SMA gần 1,3454, và một đóng cửa hàng ngày trên mức này sẽ cần thiết để giảm áp lực giảm hiện tại và mở đường cho sự phục hồi tích cực hơn. Về phía dưới, việc thiếu các mức cấu trúc phụ rõ ràng trong dữ liệu này khiến cặp tiền dễ bị trượt giá thêm nếu người bán mở rộng kiểm soát từ mức hiện tại, với bức tranh kỹ thuật tổng thể ủng hộ phe bán miễn là GBP/USD vẫn bị giới hạn dưới cụm SMA đa kỳ.
(Phân tích kỹ thuật của bài viết này được thực hiện với sự trợ giúp của công cụ AI.)
Bảng bên dưới hiển thị tỷ lệ phần trăm thay đổi của Bảng Anh (GBP) so với các loại tiền tệ chính được liệt kê tuần này. Bảng Anh mạnh nhất so với Đô la New Zealand.
| USD | EUR | GBP | JPY | CAD | AUD | NZD | CHF | |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| USD | 0.94% | 0.62% | 0.58% | 0.89% | 1.44% | 2.66% | 1.73% | |
| EUR | -0.94% | -0.33% | -0.37% | -0.05% | 0.48% | 1.72% | 0.79% | |
| GBP | -0.62% | 0.33% | -0.02% | 0.28% | 0.81% | 2.06% | 1.11% | |
| JPY | -0.58% | 0.37% | 0.02% | 0.35% | 0.91% | 2.09% | 1.16% | |
| CAD | -0.89% | 0.05% | -0.28% | -0.35% | 0.52% | 1.73% | 0.82% | |
| AUD | -1.44% | -0.48% | -0.81% | -0.91% | -0.52% | 1.24% | 0.31% | |
| NZD | -2.66% | -1.72% | -2.06% | -2.09% | -1.73% | -1.24% | -0.93% | |
| CHF | -1.73% | -0.79% | -1.11% | -1.16% | -0.82% | -0.31% | 0.93% |
Bản đồ nhiệt hiển thị phần trăm thay đổi của các loại tiền tệ chính so với nhau. Đồng tiền cơ sở được chọn từ cột bên trái, và đồng tiền định giá được chọn từ hàng trên cùng. Ví dụ: nếu bạn chọn Bảng Anh từ cột bên trái và di chuyển dọc theo đường ngang sang Đô la Mỹ, phần trăm thay đổi được hiển thị trong ô sẽ đại diện cho GBP (đồng tiền cơ sở)/USD (đồng tiền định giá).