Chỉ số đô la Mỹ (DXY), theo dõi đồng bạc xanh so với rổ tiền tệ, tiếp tục mất giá trong nửa đầu phiên giao dịch châu Âu vào thứ Sáu và lùi xa hơn khỏi mức cao nhất trong hai tuần, được chạm tới vào ngày hôm trước. Chỉ số hiện giao dịch quanh khu vực 99,75, giảm 0,20% trong ngày, dù dường như đang trên đà ghi nhận mức tăng nhẹ trong tuần trong bối cảnh tín hiệu trái chiều.
Các dấu hiệu lạm phát Mỹ hạ nhiệt đã buộc nhà đầu tư tiếp tục hạ kỳ vọng về việc Cục Dự trữ Liên bang Mỹ (Fed) sẽ sớm tăng lãi suất, và đây được xem là yếu tố then chốt gây áp lực lên đồng đô la Mỹ (USD). Tuy nhiên, các nhà giao dịch vẫn đang định giá khả năng cao hơn rằng ngân hàng trung ương Mỹ sẽ nâng chi phí vay vào cuối năm nay trong bối cảnh rủi ro lạm phát bắt nguồn từ giá dầu cao hơn. Điều này, cùng với những bất ổn địa chính trị kéo dài, có thể giúp hạn chế đà giảm của đồng bạc xanh trú ẩn an toàn.
Xét về mặt kỹ thuật, diễn biến giá đi ngang gần đây trong khoảng hai tuần qua có thể được xếp vào giai đoạn tích luỹ giảm giá trong bối cảnh đà giảm từ mức đỉnh dao động hàng tháng của tháng 7. Hơn nữa, việc thất bại qua đêm gần rào cản của phạm vi giao dịch và đợt trượt giá sau đó đang có lợi cho phe bán DXY. Ngoài ra, các chỉ báo động lượng cũng củng cố triển vọng tiêu cực này.
Thực tế, Chỉ báo sức mạnh tương đối (RSI) đang dao động gần mức 40, và đường trung bình động hội tụ phân kỳ (MACD) đang trượt sâu hơn xuống dưới đường zero, cho thấy áp lực giảm giá còn kéo dài trên biểu đồ 4 giờ. Tuy nhiên, sẽ là thận trọng nếu chờ một cú phá vỡ thuyết phục xuống dưới vùng hỗ trợ của phạm vi giao dịch gần khu vực 99,40 trước khi định vị cho sự nối lại của xu hướng giảm tính từ đầu tháng đến nay.
Ở chiều tăng, kháng cự ban đầu được xác định bởi đường SMA 100 kỳ tại 100,35, và cần một cú phá vỡ bền vững lên trên rào cản này để làm dịu xu hướng giảm giá hiện tại và mở ra dư địa cho một nhịp phục hồi đáng kể hơn. Tuy nhiên, cấu trúc kỹ thuật rộng hơn cho thấy các nhịp tăng có khả năng vẫn nông khi DXY giao dịch dưới ngưỡng then chốt nói trên.
(Phân tích kỹ thuật của bài viết này được viết với sự hỗ trợ của một công cụ AI. Tìm hiểu thêm.)
Bảng bên dưới hiển thị tỷ lệ phần trăm thay đổi của Đô la Mỹ (USD) so với các loại tiền tệ chính được liệt kê hôm nay. Đô la Mỹ mạnh nhất so với Đồng Franc Thụy Sĩ.
| USD | EUR | GBP | JPY | CAD | AUD | NZD | CHF | |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| USD | -0.22% | -0.25% | -0.22% | -0.28% | -0.19% | -0.44% | -0.08% | |
| EUR | 0.22% | -0.03% | -0.02% | -0.10% | 0.04% | -0.22% | 0.14% | |
| GBP | 0.25% | 0.03% | 0.04% | -0.06% | 0.06% | -0.17% | 0.18% | |
| JPY | 0.22% | 0.02% | -0.04% | -0.06% | 0.02% | -0.25% | 0.15% | |
| CAD | 0.28% | 0.10% | 0.06% | 0.06% | 0.09% | -0.15% | 0.20% | |
| AUD | 0.19% | -0.04% | -0.06% | -0.02% | -0.09% | -0.25% | 0.11% | |
| NZD | 0.44% | 0.22% | 0.17% | 0.25% | 0.15% | 0.25% | 0.39% | |
| CHF | 0.08% | -0.14% | -0.18% | -0.15% | -0.20% | -0.11% | -0.39% |
Bản đồ nhiệt hiển thị phần trăm thay đổi của các loại tiền tệ chính so với nhau. Đồng tiền cơ sở được chọn từ cột bên trái, và đồng tiền định giá được chọn từ hàng trên cùng. Ví dụ: nếu bạn chọn Đô la Mỹ từ cột bên trái và di chuyển dọc theo đường ngang sang Đồng Yên Nhật, phần trăm thay đổi được hiển thị trong ô sẽ đại diện cho USD (đồng tiền cơ sở)/JPY (đồng tiền định giá).