Đô la Mỹ (USD) vượt trội so với các đồng tiền chính khác trong bối cảnh kỳ vọng ngày càng tăng rằng Cục Dự trữ Liên bang (Fed) sẽ tăng lãi suất hơn một lần trong năm nay.
Bảng bên dưới hiển thị tỷ lệ phần trăm thay đổi của Đô la Mỹ (USD) so với các loại tiền tệ chính được liệt kê hôm nay. Đô la Mỹ mạnh nhất so với Đồng Yên Nhật.
| USD | EUR | GBP | JPY | CAD | AUD | NZD | CHF | |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| USD | 0.10% | 0.19% | 0.23% | 0.21% | 0.09% | 0.16% | 0.10% | |
| EUR | -0.10% | 0.08% | 0.13% | 0.09% | 0.03% | 0.08% | -0.01% | |
| GBP | -0.19% | -0.08% | 0.06% | 0.04% | -0.06% | -0.00% | -0.07% | |
| JPY | -0.23% | -0.13% | -0.06% | -0.02% | -0.13% | -0.07% | -0.11% | |
| CAD | -0.21% | -0.09% | -0.04% | 0.02% | -0.13% | -0.07% | -0.09% | |
| AUD | -0.09% | -0.03% | 0.06% | 0.13% | 0.13% | 0.08% | 0.02% | |
| NZD | -0.16% | -0.08% | 0.00% | 0.07% | 0.07% | -0.08% | -0.05% | |
| CHF | -0.10% | 0.00% | 0.07% | 0.11% | 0.09% | -0.02% | 0.05% |
Bản đồ nhiệt hiển thị phần trăm thay đổi của các loại tiền tệ chính so với nhau. Đồng tiền cơ sở được chọn từ cột bên trái, và đồng tiền định giá được chọn từ hàng trên cùng. Ví dụ: nếu bạn chọn Đô la Mỹ từ cột bên trái và di chuyển dọc theo đường ngang sang Đồng Yên Nhật, phần trăm thay đổi được hiển thị trong ô sẽ đại diện cho USD (đồng tiền cơ sở)/JPY (đồng tiền định giá).
Tính đến thời điểm viết bài, Chỉ số đô la Mỹ (DXY), theo dõi giá trị đồng Đô la so với sáu đồng tiền chính, tăng 0,17% lên gần 100,93.
Theo công cụ CME FedWatch, xác suất Fed sẽ tăng lãi suất ít nhất hai lần trong năm nay là 58,5%, tăng mạnh so với mức 17,1% một tuần trước.
Lý do khiến các nhà giao dịch tự tin về việc Fed sẽ tăng lãi suất nhiều hơn một lần là do sự thay đổi trong cách tiếp cận của các quan chức Ủy ban Thị trường Mở Liên bang (FOMC) đối với thị trường chính sách tiền tệ.
Các Dự báo Kinh tế của Fed được công bố trong thông báo chính sách tiền tệ vào thứ Tư cho thấy chín trong số 19 nhà hoạch định chính sách hiện kỳ vọng sẽ có một đợt tăng lãi suất trong năm nay, một sự đảo chiều mạnh mẽ so với việc không có quan chức nào ủng hộ việc thắt chặt điều kiện chính sách tiền tệ trong báo cáo Dự báo Kinh tế trước đó được công bố vào tháng Ba.
Trong thời gian tới, nhà đầu tư sẽ tập trung vào dữ liệu sơ bộ PMI của S&P Global cho tháng Sáu và Chỉ số Giá Chi tiêu Tiêu dùng Cá nhân (PCE) cho tháng Năm, sẽ được công bố lần lượt vào thứ Ba và thứ Năm.

Chỉ số Đô la Mỹ giao ngay giao dịch cao hơn ở mức khoảng 100,93 tại thời điểm đóng bài. Xu hướng ngắn hạn là tăng giá khi giá giữ trên đường trung bình động hàm mũ (EMA) 20 ngày tại 99,89, cho thấy người mua vẫn kiểm soát sau đà tăng gần đây.
Chỉ báo sức mạnh tương đối (RSI) ở mức 68,93 dao động ngay dưới vùng quá mua, gợi ý rằng động lực tăng vẫn mạnh nhưng có thể đang tiến gần vùng mệt mỏi.
Về phía hỗ trợ, mức hỗ trợ ban đầu nằm tại EMA 20 ngày gần 99,89, nơi một đợt điều chỉnh có thể thu hút lực mua khi giá giảm và giữ cho cấu trúc tích cực rộng hơn được nguyên vẹn. Đóng cửa hàng ngày dưới đường trung bình động này sẽ báo hiệu áp lực tăng giá suy yếu và mở ra khả năng điều chỉnh sâu hơn. Vùng hỗ trợ chính tiếp theo là mức thấp ngày 15 tháng Sáu tại 99,38.
Về phía trên, giá giao ngay có thể tiếp tục đà tăng hướng tới mức cao nhất trong một năm quanh 102,00 nếu vượt qua được mức cao ngày 19 tháng Sáu tại 101,13.
(Phân tích kỹ thuật của bài viết này được thực hiện với sự trợ giúp của công cụ AI.)
Chính sách tiền tệ tại Hoa Kỳ được định hình bởi Cục Dự trữ Liên bang (Fed). Fed có hai nhiệm vụ: đạt được sự ổn định giá cả và thúc đẩy việc làm đầy đủ. Công cụ chính của Fed để đạt được các mục tiêu này là điều chỉnh lãi suất. Khi giá cả tăng quá nhanh và lạm phát cao hơn mục tiêu 2% của Fed, Fed sẽ tăng lãi suất, làm tăng chi phí đi vay trên toàn bộ nền kinh tế. Điều này dẫn đến đồng Đô la Mỹ (USD) mạnh hơn vì khiến Hoa Kỳ trở thành nơi hấp dẫn hơn đối với các nhà đầu tư quốc tế gửi tiền của họ. Khi lạm phát giảm xuống dưới 2% hoặc Tỷ lệ thất nghiệp quá cao, Fed có thể hạ lãi suất để khuyến khích đi vay, điều này gây áp lực lên Đồng bạc xanh.
Cục Dự trữ Liên bang (Fed) tổ chức tám cuộc họp chính sách mỗi năm, trong đó Ủy ban Thị trường Mở Liên bang (FOMC) đánh giá các điều kiện kinh tế và đưa ra các quyết định về chính sách tiền tệ. FOMC có sự tham dự của mười hai quan chức Fed – bảy thành viên của Hội đồng Thống đốc, Thống đốc Ngân hàng Dự trữ Liên bang New York và bốn trong số mười một Thống đốc Ngân hàng Dự trữ khu vực còn lại, những người phục vụ nhiệm kỳ một năm theo chế độ luân phiên.
Trong những tình huống cực đoan, Cục Dự trữ Liên bang có thể dùng đến một chính sách có tên là Nới lỏng định lượng (QE). QE là quá trình mà Fed tăng đáng kể dòng tín dụng trong một hệ thống tài chính bị kẹt. Đây là một biện pháp chính sách không theo tiêu chuẩn được sử dụng trong các cuộc khủng hoảng hoặc khi lạm phát cực kỳ thấp. Đây là vũ khí được Fed lựa chọn trong cuộc Đại khủng hoảng tài chính năm 2008. Điều này liên quan đến việc Fed in thêm Đô la và sử dụng chúng để mua trái phiếu cấp cao từ các tổ chức tài chính. QE thường làm suy yếu Đồng đô la Mỹ.
Thắt chặt định lượng (QT) là quá trình ngược lại của Nới lỏng định lượng (QE), theo đó Cục Dự trữ Liên bang ngừng mua trái phiếu từ các tổ chức tài chính và không tái đầu tư số tiền gốc từ các trái phiếu mà họ nắm giữ đến hạn để mua trái phiếu mới. Thông thường, điều này có lợi cho giá trị của đồng đô la Mỹ.