Đồng Đô la Mỹ (USD) tiếp tục tăng giá so với đồng Franc Thụy Sĩ (CHF) vào thứ Hai, giao dịch ở mức cao nhất trong năm quanh 0,8085 vào thời điểm viết bài và bắt đầu có dấu hiệu quá mua sau khi đã tăng gần 2% trong bốn ngày giao dịch gần đây.
Đồng Đô la Mỹ được hỗ trợ bởi sự phân kỳ chính sách tiền tệ khi cuộc họp của Cục Dự trữ Liên bang (Fed) tuần trước đã thúc đẩy hy vọng về ít nhất một lần cắt giảm lãi suất trong năm nay, trong khi Ngân hàng Quốc gia Thụy Sĩ (SNB) không được kỳ vọng sẽ nâng lãi suất chuẩn từ mức 0% hiện tại trong tương lai gần.
Trong khi đó, sự lạc quan thận trọng sau những tiến triển được báo cáo trong các cuộc đàm phán Mỹ-Iran giữ cho đồng Đô la Mỹ là tài sản trú ẩn an toàn được ưa chuộng vào thứ Hai. Washington và Tehran đã đồng ý về một lộ trình kết thúc chiến tranh trong 60 ngày, nhưng Eo biển Hormuz vẫn đóng cửa, và Tổng thống Mỹ Donald Trump đã đe dọa sẽ tiếp tục các cuộc tấn công vào cuối tuần, điều này khiến các nhà đầu tư vẫn còn lo ngại,
USD/CHF giao dịch ở mức 0,8090, cho thấy xu hướng tích cực trong ngắn hạn nhưng các chỉ báo động lượng lại gợi ý một đợt tăng giá có phần quá mức. Chỉ số Sức mạnh Tương đối (RSI) trên khung 4 giờ đang ở vùng quá mua sâu gần 72, trong khi Chỉ báo Hội tụ Phân kỳ Trung bình Động (MACD) vẫn duy trì ở mức dương, tất cả đều cho thấy đà tăng mạnh nhưng có thể đã bị kéo căng quá mức.
Về phía trên, kháng cự ban đầu được nhìn thấy tại mức cao cuối tháng 11 năm 2025, quanh khu vực 0,8100, tiếp theo là mức cao đầu tháng 11 năm 2025, ở khu vực 0,8125, và mức cao tháng 8 năm 2025, trùng với mức mở rộng Fibonacci 161,8% của đợt tăng từ tháng 5 đến tháng 6, trong khu vực 0,8160-0,8170.
Các nỗ lực giảm giá có thể sẽ được thử nghiệm tại mức thấp ngày thứ Sáu, gần 0,8045, trước mức cao trước đó ở 0,8013, và mức thấp ngày 18 tháng 6, trong khu vực 0,7975.
(Phân tích kỹ thuật của bài viết này được thực hiện với sự trợ giúp của công cụ AI.)
Bảng bên dưới hiển thị tỷ lệ phần trăm thay đổi của Đồng Franc Thụy Sĩ (CHF) so với các loại tiền tệ chính được liệt kê hôm nay. Đồng Franc Thụy Sĩ mạnh nhất so với Bảng Anh.
| USD | EUR | GBP | JPY | CAD | AUD | NZD | CHF | |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| USD | 0.25% | 0.36% | 0.26% | 0.18% | 0.20% | 0.33% | 0.21% | |
| EUR | -0.25% | 0.10% | 0.02% | -0.09% | -0.02% | 0.10% | -0.04% | |
| GBP | -0.36% | -0.10% | -0.11% | -0.17% | -0.13% | 0.00% | -0.13% | |
| JPY | -0.26% | -0.02% | 0.11% | -0.08% | -0.06% | 0.06% | -0.03% | |
| CAD | -0.18% | 0.09% | 0.17% | 0.08% | 0.01% | 0.12% | 0.05% | |
| AUD | -0.20% | 0.02% | 0.13% | 0.06% | -0.01% | 0.14% | 0.03% | |
| NZD | -0.33% | -0.10% | -0.01% | -0.06% | -0.12% | -0.14% | -0.10% | |
| CHF | -0.21% | 0.04% | 0.13% | 0.03% | -0.05% | -0.03% | 0.10% |
Bản đồ nhiệt hiển thị phần trăm thay đổi của các loại tiền tệ chính so với nhau. Đồng tiền cơ sở được chọn từ cột bên trái, và đồng tiền định giá được chọn từ hàng trên cùng. Ví dụ: nếu bạn chọn Đồng Franc Thụy Sĩ từ cột bên trái và di chuyển dọc theo đường ngang sang Đô la Mỹ, phần trăm thay đổi được hiển thị trong ô sẽ đại diện cho CHF (đồng tiền cơ sở)/USD (đồng tiền định giá).