Đồng đô la Mỹ (USD) trú ẩn an toàn đang thể hiện sức mạnh vào thứ Tư khi căng thẳng ở Trung Đông leo thang, gây nghi ngờ về số phận của tiến trình hòa bình bị đình trệ. Chỉ số đô la Mỹ, đo lường đồng bạc xanh so với rổ sáu đồng tiền đối thủ, đang thử nghiệm mức cao trong tuần tại khu vực 99,30 sau khi tăng khoảng 0,4% trong ba ngày qua.
Nhà đầu tư vẫn thận trọng với tâm lý ưa rủi ro vào thứ Tư giữa bối cảnh bất ổn ở Trung Đông. Các báo cáo về đụng độ mới giữa Mỹ và Iran gây áp lực lên lệnh ngừng bắn vốn đã mong manh và đẩy giá dầu tăng. Chính quyền Mỹ khẳng định lệnh ngừng bắn vẫn được duy trì, nhưng Tehran đã thông báo vào thứ Hai về việc đình chỉ các cuộc đàm phán hòa bình do Mỹ và Israel vi phạm lệnh ngừng bắn.
Trong khi đó, dữ liệu Mỹ tiếp tục cho thấy nền kinh tế kiên cường, cung cấp thêm sự hỗ trợ cho USD. Số lượng việc làm mở theo JOLTS đã tăng lên mức cao nhất trong gần hai năm vào tháng 4, và Chỉ số người quản lý mua hàng (PMI) ngành sản xuất ISM cho thấy hoạt động mạnh mẽ trong tháng 5. Những con số này củng cố khả năng Cục Dự trữ Liên bang sẽ tăng lãi suất vào cuối năm nay, nếu áp lực lạm phát vẫn cao.
Chỉ số đô la Mỹ giao ngay đang giao dịch ở mức 99,35, với hành động giá gần đây hình thành mô hình nêm mở rộng. Mô hình này thường đóng vai trò như một đỉnh, dự báo kết quả giảm giá, mặc dù lần này các yếu tố cơ bản đang hỗ trợ.
Các chỉ báo động lượng trên biểu đồ 4 giờ cho thấy áp lực tăng vừa phải. Chỉ báo sức mạnh tương đối (RSI) dao động quanh mức 60, và đường trung bình động hội tụ phân kỳ (MACD) giữ trong vùng tích cực, cả hai đều gợi ý động lượng tích cực nhưng chưa báo hiệu một đà tăng mạnh mẽ.
Phe đầu cơ giá lên đang cố gắng phá vỡ mức cao của thứ Hai, ở khu vực 99,40 vào thời điểm viết bài. Nếu thành công, mức cao trong hai tháng gần 99,55 sẽ xuất hiện trước đỉnh nêm, hiện khoảng 99,70.
Ngược lại, các nỗ lực giảm giá có thể sẽ được thử nghiệm tại mức thấp của thứ Ba là 99,05. Xa hơn nữa, vùng hội tụ của mức thấp ngày 29 tháng 5 và đáy nêm, ở khu vực 98,75, có khả năng cung cấp hỗ trợ đáng kể.
(Phân tích kỹ thuật của bài viết này được thực hiện với sự trợ giúp của công cụ AI.)
Bảng bên dưới hiển thị tỷ lệ phần trăm thay đổi của Đô la Mỹ (USD) so với các loại tiền tệ chính được liệt kê hôm nay. Đô la Mỹ mạnh nhất so với Đô la New Zealand.
| USD | EUR | GBP | JPY | CAD | AUD | NZD | CHF | |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| USD | 0.14% | 0.13% | 0.03% | 0.11% | 0.30% | 0.41% | 0.23% | |
| EUR | -0.14% | -0.03% | -0.09% | -0.04% | 0.15% | 0.25% | 0.09% | |
| GBP | -0.13% | 0.03% | -0.06% | -0.03% | 0.17% | 0.26% | 0.11% | |
| JPY | -0.03% | 0.09% | 0.06% | 0.05% | 0.25% | 0.32% | 0.19% | |
| CAD | -0.11% | 0.04% | 0.03% | -0.05% | 0.20% | 0.29% | 0.13% | |
| AUD | -0.30% | -0.15% | -0.17% | -0.25% | -0.20% | 0.09% | -0.08% | |
| NZD | -0.41% | -0.25% | -0.26% | -0.32% | -0.29% | -0.09% | -0.15% | |
| CHF | -0.23% | -0.09% | -0.11% | -0.19% | -0.13% | 0.08% | 0.15% |
Bản đồ nhiệt hiển thị phần trăm thay đổi của các loại tiền tệ chính so với nhau. Đồng tiền cơ sở được chọn từ cột bên trái, và đồng tiền định giá được chọn từ hàng trên cùng. Ví dụ: nếu bạn chọn Đô la Mỹ từ cột bên trái và di chuyển dọc theo đường ngang sang Đồng Yên Nhật, phần trăm thay đổi được hiển thị trong ô sẽ đại diện cho USD (đồng tiền cơ sở)/JPY (đồng tiền định giá).