Vàng (XAU/USD) chạm mức cao mới kể từ đầu tháng 6, quanh vùng 4.544 USD, trong phiên giao dịch châu Á vào thứ Sáu và dường như đang xây dựng đà tăng trên đường trung bình động giản đơn (SMA) 200 ngày có ý nghĩa kỹ thuật. Các nhà giao dịch đã giảm bớt đặt cược vào việc Cục Dự trữ Liên bang (Fed) sẽ tăng lãi suất ngay lập tức sau khi dữ liệu lạm phát mới nhất của Mỹ công bố tuần trước cho thấy dấu hiệu áp lực giá hạ nhiệt. Điều này khiến Đồng đô la Mỹ (USD) chịu áp lực gần mức thấp nhất trong hơn ba tháng, chạm tới vào thứ Năm, và hóa ra là yếu tố then chốt hỗ trợ kim loại quý không sinh lợi suất này.
Tuy nhiên, các nhà đầu tư vẫn lo ngại về rủi ro lạm phát bắt nguồn từ giá dầu cao hơn, được củng cố bởi thế đối đầu Mỹ-Iran quanh eo biển Hormuz. Thêm vào đó, nhóm vũ trang Houthi ở Yemen được Iran hậu thuẫn tuyên bố đã nhắm mục tiêu vào tám tàu chở dầu kể từ khi tuyên bố phong tỏa hàng hải đối với tàu thuyền của Saudi vào cuối tháng 7, làm gia tăng nguy cơ xung đột khu vực rộng lớn hơn và đẩy giá dầu lên mức cao nhất trong ba tuần vào thứ Năm. Điều này, ở mức độ lớn, lấn át kế hoạch của Bộ Tài chính Mỹ nhằm tăng gấp đôi quy mô một số hoạt động mua lại nợ dài hạn và vẫn hỗ trợ cho lợi suất trái phiếu Mỹ duy trì ở mức cao.
Trong khi đó, Biên bản cuộc họp FOMC ngày 28-29 tháng 7, được công bố vào thứ Tư, cho thấy các quan chức Fed ám chỉ cần sớm tăng lãi suất nếu không có thêm tiến triển trong việc kéo lạm phát xuống. Hơn nữa, Công cụ FedWatch của CME Group cho thấy các nhà đầu tư vẫn đang định giá khoảng 68% khả năng ngân hàng trung ương Mỹ sẽ tăng chi phí đi vay ít nhất một lần trước cuối năm. Điều này, cùng với những bất định địa chính trị kéo dài, có thể giúp hạn chế đà giảm sâu hơn của đồng bạc xanh trú ẩn an toàn và ngăn các nhà giao dịch theo xu hướng tăng đặt vị thế cho bất kỳ đợt tăng giá nào nữa của vàng.
Trong những diễn biến mới nhất liên quan đến cuộc khủng hoảng Trung Đông, Tổng thống Donald Trump hôm thứ Tư cho biết Mỹ sẽ phát động "chiến dịch kinh tế tàn khốc nhất" chống lại Iran. Ngoài ra, Trump còn đe dọa áp đặt các biện pháp trừng phạt nghiêm khắc đối với bất kỳ quốc gia nào giúp Tehran né tránh lệnh trừng phạt hoặc làm ăn với Iran. Thêm vào đó, Phó Tổng thống JD Vance cho biết áp lực kinh tế là công cụ hiệu quả nhất chống lại Iran. Điều này giữ cho phí bảo hiểm rủi ro địa chính trị tiếp tục hiện diện, củng cố khả năng xuất hiện lực mua USD ở các mức thấp hơn, qua đó có thể kìm hãm giá Vàng.
Cặp XAU/USD dường như đã tìm thấy sự chấp nhận trên đường SMA 200 ngày, với phe đầu cơ giá lên hiện đang chờ đợi một động thái vượt qua mức Fibonacci retracement 61,8% của đợt giảm từ tháng 4 đến tháng 6 trước khi đặt cược mới. Hơn nữa, chỉ báo Đường trung bình động hội tụ phân kỳ (MACD) vẫn ở trạng thái dương, củng cố xu hướng tăng. Trong khi đó, Chỉ báo sức mạnh tương đối (14) tại 67,70 đang lảng vảng quanh vùng quá mua, cho thấy đà tăng mạnh nhưng có thể đã bị kéo căng.
Tuy nhiên, thiết lập kỹ thuật rộng hơn cho thấy một sắc thái tích cực trong ngắn hạn. Do đó, sức mạnh duy trì trên mức Fibo. 61,8% tại 4.529$ sẽ mở đường cho các mức tăng bổ sung lên mức retracement 78,6% tại 4.687$, trước mức đỉnh của chu kỳ tại 4.889$. Ở chiều giảm, mức hỗ trợ ngay lập tức được nhìn thấy tại mức retracement 61,8% ở 4.529,03$, tiếp theo là đường SMA 200 ngày tại 4.514,16$ và sau đó là mức retracement 50% gần 4.417$. Các mức sàn sâu hơn xuất hiện tại mức 38,2% ở 4.306,50$, mức retracement 23,6% quanh 4.168$ và mức đáy cấu trúc neo gần 3.946$.
(Phân tích kỹ thuật của bài viết này được thực hiện với sự hỗ trợ của một công cụ AI. Tìm hiểu thêm.)
Bảng bên dưới hiển thị tỷ lệ phần trăm thay đổi của Đô la Mỹ (USD) so với các loại tiền tệ chính được liệt kê hôm nay. Đô la Mỹ mạnh nhất so với Đồng Yên Nhật.
| USD | EUR | GBP | JPY | CAD | AUD | NZD | CHF | |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| USD | -0.14% | -0.11% | 0.00% | -0.18% | -0.38% | -0.39% | -0.10% | |
| EUR | 0.14% | 0.03% | 0.11% | -0.08% | -0.26% | -0.24% | 0.03% | |
| GBP | 0.11% | -0.03% | 0.09% | -0.09% | -0.27% | -0.26% | -0.00% | |
| JPY | 0.00% | -0.11% | -0.09% | -0.18% | -0.38% | -0.40% | -0.11% | |
| CAD | 0.18% | 0.08% | 0.09% | 0.18% | -0.20% | -0.20% | 0.07% | |
| AUD | 0.38% | 0.26% | 0.27% | 0.38% | 0.20% | -0.02% | 0.26% | |
| NZD | 0.39% | 0.24% | 0.26% | 0.40% | 0.20% | 0.02% | 0.29% | |
| CHF | 0.10% | -0.03% | 0.00% | 0.11% | -0.07% | -0.26% | -0.29% |
Bản đồ nhiệt hiển thị phần trăm thay đổi của các loại tiền tệ chính so với nhau. Đồng tiền cơ sở được chọn từ cột bên trái, và đồng tiền định giá được chọn từ hàng trên cùng. Ví dụ: nếu bạn chọn Đô la Mỹ từ cột bên trái và di chuyển dọc theo đường ngang sang Đồng Yên Nhật, phần trăm thay đổi được hiển thị trong ô sẽ đại diện cho USD (đồng tiền cơ sở)/JPY (đồng tiền định giá).