USD/IDR giảm giá sau khi ghi nhận mức tăng khiêm tốn trong ngày trước đó, giao dịch quanh mức 17.870 trong giờ châu Á vào thứ Tư. Phân tích kỹ thuật trên biểu đồ hàng ngày cho thấy cặp tiền này vẫn nằm trong mô hình hình chữ nhật, cho thấy một giai đoạn tích lũy.
Cặp USD/IDR đang giữ thiên hướng giảm giá trong ngắn hạn khi giá giao ngay vẫn bị chặn dưới cả đường Trung bình động hàm mũ (EMA) 9 kỳ và 50 kỳ. Sự tập trung của các đường EMA ngắn và trung hạn này ngay phía trên giá cho thấy các nỗ lực tăng giá dễ bị tổn thương, trong khi Chỉ báo sức mạnh tương đối (RSI) 14 ngày ở mức 43,48 cho thấy đà tăng đang suy yếu nhưng chưa chạm vùng quá bán, khiến cặp tiền chịu áp lực giảm nhẹ.
Cặp USD/IDR có thể giảm về ranh giới dưới của hình chữ nhật quanh mức 17.750, sau đó là mức thấp nhất trong ba tháng ở 17.600, được ghi nhận vào ngày 20 tháng 5.
Các chiến lược gia tại UOB Group nhấn mạnh rằng sự thận trọng trở lại trên các thị trường toàn cầu đã củng cố nhu cầu đối với đồng đô la, lưu ý rằng "USD đã mạnh lên so với hầu hết FX châu Á khi tâm lý né tránh rủi ro quay trở lại như động lực chính trong ngắn hạn." Họ chỉ ra rằng sự thay đổi trong tâm lý đã khiến các đồng tiền khu vực ở thế yếu, khi nhà đầu tư tìm đến sự an toàn tương đối của đồng bạc xanh trong bối cảnh khẩu vị rủi ro suy giảm.
Ở chiều tăng, rào cản trước mắt nằm tại đường EMA 50 ngày ở mức 17.896, tiếp theo là đường EMA 9 ngày ở mức 17.902. Việc phá vỡ lên trên các đường trung bình động này sẽ củng cố thiên hướng tăng giá và hỗ trợ cặp USD/IDR tiến tới ranh giới trên của hình chữ nhật quanh mức 18.170, sau đó là mức đỉnh mọi thời đại 18.247, đạt được vào ngày 8 tháng 6.
Ông Goolsbee của Fed đưa ra giọng điệu mềm mỏng hơn đáng kể, với điểm FXS Speechtracker là 4,6/10, thấp hơn nhiều so với mức trung bình lịch sử 6,8/10, cho thấy niềm tin diều hâu giảm bớt. Việc nhấn mạnh vào các số liệu lạm phát "tốt hơn một chút" và hy vọng rằng các đợt tăng giá do thuế quan và dầu mỏ gây ra chỉ là nhất thời cho thấy niềm tin ngày càng tăng rằng lạm phát có thể quay trở lại mức 2%, nhưng chưa tuyên bố chiến thắng. Việc mô tả nền kinh tế Mỹ là "ổn định" củng cố lập trường thận trọng, hàm ý rằng Fed có thể tiếp tục kiên nhẫn trong khi theo dõi các dữ liệu sắp tới.
Chỉ số Tâm lý Fed FXS giảm 2,36 điểm xuống 134,61, cho thấy mức thoái lui nhẹ trong nhận thức về lập trường diều hâu. Bất chấp mức giảm, chỉ số này vẫn vững chắc trên mốc trung tính 100, nhấn mạnh rằng chính sách của Fed vẫn được nhìn nhận là diều hâu nói chung, ngay cả khi giọng điệu mềm hơn của Goolsbee kéo điểm FXS Speechtracker xuống dưới mức cơ sở đã thiết lập.

(Phân tích kỹ thuật của bài viết này được viết với sự hỗ trợ của một công cụ AI. Tìm hiểu thêm.)
Đô la Mỹ (USD) là tiền tệ chính thức của Hợp chủng quốc Hoa Kỳ và là tiền tệ 'trên thực tế' của một số lượng đáng kể các quốc gia khác nơi nó được lưu hành cùng với tiền giấy địa phương. Đây là loại tiền tệ được giao dịch nhiều nhất trên thế giới, chiếm hơn 88% tổng doanh thu ngoại hối toàn cầu, tương đương trung bình 6,6 nghìn tỷ đô la giao dịch mỗi ngày, theo dữ liệu từ năm 2022. Sau Thế chiến thứ hai, USD đã thay thế Bảng Anh trở thành đồng tiền dự trữ của thế giới. Trong phần lớn lịch sử của mình, Đô la Mỹ được hỗ trợ bởi Vàng, cho đến khi Thỏa thuận Bretton Woods năm 1971 khi Bản vị Vàng không còn nữa.
Yếu tố quan trọng nhất tác động đến giá trị của đồng đô la Mỹ là chính sách tiền tệ, được định hình bởi Cục Dự trữ Liên bang (Fed). Fed có hai nhiệm vụ: đạt được sự ổn định giá cả (kiểm soát lạm phát) và thúc đẩy việc làm đầy đủ. Công cụ chính của Fed để đạt được hai mục tiêu này là điều chỉnh lãi suất. Khi giá cả tăng quá nhanh và lạm phát cao hơn mục tiêu 2% của Fed, Fed sẽ tăng lãi suất, điều này giúp giá trị của đồng đô la Mỹ tăng. Khi lạm phát giảm xuống dưới 2% hoặc Tỷ lệ thất nghiệp quá cao, Fed có thể hạ lãi suất, điều này gây áp lực lên đồng bạc xanh.
Trong những tình huống cực đoan, Cục Dự trữ Liên bang cũng có thể in thêm Đô la và ban hành nới lỏng định lượng (QE). QE là quá trình mà Fed tăng đáng kể dòng tín dụng trong một hệ thống tài chính bế tắc. Đây là một biện pháp chính sách không chuẩn được sử dụng khi tín dụng đã cạn kiệt vì các ngân hàng sẽ không cho nhau vay (vì sợ bên đối tác vỡ nợ). Đây là biện pháp cuối cùng khi việc chỉ đơn giản là hạ lãi suất không có khả năng đạt được kết quả cần thiết. Đây là vũ khí được Fed lựa chọn để chống lại cuộc khủng hoảng tín dụng xảy ra trong cuộc Đại khủng hoảng tài chính năm 2008. Nó liên quan đến việc Fed in thêm Đô la và sử dụng chúng để mua trái phiếu chính phủ Hoa Kỳ chủ yếu từ các tổ chức tài chính. QE thường dẫn đến đồng Đô la Mỹ yếu hơn.
Thắt chặt định lượng (QT) là quá trình ngược lại trong đó Cục Dự trữ Liên bang ngừng mua trái phiếu từ các tổ chức tài chính và không tái đầu tư vốn từ các trái phiếu mà họ nắm giữ đến hạn vào các giao dịch mua mới. Thông thường, điều này có lợi cho đồng đô la Mỹ.