Chỉ số đô la Mỹ (DXY), theo dõi đồng bạc xanh so với một rổ tiền tệ, thu hút lực bán mới trong phiên châu Á vào thứ Sáu, làm chững lại đà phục hồi nhẹ của ngày hôm trước từ khu vực giữa 98,00, hay mức thấp nhất kể từ ngày 14 tháng 5. Hiện chỉ số đang giao dịch quanh vùng 98,80-98,75, giảm 0,10% trong ngày, và dường như sắp ghi nhận mức giảm mạnh trong tuần.
Các nhà giao dịch đã cắt giảm đặt cược vào việc Cục Dự trữ Liên bang Mỹ (Fed) sẽ tăng lãi suất ngay lập tức sau khi công bố số liệu lạm phát yếu của Mỹ vào tuần trước, điều này được xem là đang tạo lực cản đối với đồng đô la Mỹ (USD). Trong khi đó, phản ứng tức thời của thị trường trước thông báo của Bộ Tài chính Mỹ rằng họ sẽ tăng gấp đôi quy mô của một số hoạt động mua lại nợ dài hạn nhanh chóng phai nhạt, trong bối cảnh rủi ro lạm phát xuất phát từ giá năng lượng cao hơn.
Thực tế, giá dầu thô đã chạm mức cao mới trong ba tuần vào thứ Năm sau khi Tổng thống Donald Trump nói rằng Mỹ sẽ phát động chiến dịch kinh tế tàn khốc nhất chống lại Iran. Trump cũng đe dọa sẽ áp đặt các hình phạt nghiêm khắc đối với bất kỳ quốc gia nào giúp Iran né tránh các lệnh trừng phạt hoặc làm ăn với Iran. Điều này giữ cho phần bù rủi ro địa chính trị tiếp tục hiện hữu, có thể khiến các nhà giao dịch ngần ngại đặt cược giảm giá mạnh vào đồng bạc xanh trú ẩn an toàn.
Hơn nữa, Công cụ FedWatch của CME Group cho thấy nhà đầu tư vẫn đang định giá khoảng 68% khả năng ngân hàng trung ương Mỹ sẽ tăng chi phí vay ít nhất một lần trước khi năm nay kết thúc. Triển vọng này, đến lượt nó, vẫn hỗ trợ lợi suất trái phiếu Mỹ ở mức cao và sẽ hạn chế thêm đà giảm của DXY. Do đó, sẽ là khôn ngoan khi chờ đợi một số lực bán tiếp theo trước khi định vị cho bất kỳ động thái giảm giá nào nữa của USD.
DXY vẫn giữ giọng điệu giảm giá trong ngắn hạn bên dưới đường trung bình động giản đơn 200 ngày (SMA) tại 99,16 và các mức Fibonacci retracement quan trọng phía trên. Nỗ lực không thành công trong việc duy trì trên mức thoái lui 78,6% tại 98,52 vào đầu tuần khiến giá dễ chịu thêm áp lực giảm, trong khi các nhịp phục hồi nhiều khả năng sẽ bị chặn lại bởi cụm kháng cự dày đặc hình thành bởi SMA 200 ngày và mức thoái lui 61,8% tại 99,22.
(Phân tích kỹ thuật của bài viết này được viết với sự hỗ trợ của một công cụ AI. Tìm hiểu thêm.)
Bảng bên dưới hiển thị tỷ lệ phần trăm thay đổi của Đô la Mỹ (USD) so với các loại tiền tệ chính được liệt kê tuần này. Đô la Mỹ mạnh nhất so với Đồng Yên Nhật.
| USD | EUR | GBP | JPY | CAD | AUD | NZD | CHF | |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| USD | -1.11% | -0.92% | -0.22% | -0.77% | -0.71% | -1.34% | -1.59% | |
| EUR | 1.11% | 0.34% | 0.91% | 0.36% | 0.36% | -0.23% | -0.48% | |
| GBP | 0.92% | -0.34% | 0.63% | 0.00% | 0.02% | -0.57% | -0.87% | |
| JPY | 0.22% | -0.91% | -0.63% | -0.55% | -0.56% | -1.14% | -1.40% | |
| CAD | 0.77% | -0.36% | -0.01% | 0.55% | 0.00% | -0.59% | -0.87% | |
| AUD | 0.71% | -0.36% | -0.02% | 0.56% | -0.01% | -0.59% | -0.88% | |
| NZD | 1.34% | 0.23% | 0.57% | 1.14% | 0.59% | 0.59% | -0.30% | |
| CHF | 1.59% | 0.48% | 0.87% | 1.40% | 0.87% | 0.88% | 0.30% |
Bản đồ nhiệt hiển thị phần trăm thay đổi của các loại tiền tệ chính so với nhau. Đồng tiền cơ sở được chọn từ cột bên trái, và đồng tiền định giá được chọn từ hàng trên cùng. Ví dụ: nếu bạn chọn Đô la Mỹ từ cột bên trái và di chuyển dọc theo đường ngang sang Đồng Yên Nhật, phần trăm thay đổi được hiển thị trong ô sẽ đại diện cho USD (đồng tiền cơ sở)/JPY (đồng tiền định giá).