EUR/JPY vẫn mạnh hơn trong ngày thứ hai liên tiếp, giao dịch quanh mức 186,00 trong giờ châu Á vào thứ Sáu. Phân tích kỹ thuật trên biểu đồ hàng ngày cho thấy giao ngay đang di chuyển cao hơn trong mô hình kênh tăng, báo hiệu xu hướng tăng giá bền bỉ.
Cặp EUR/JPY đang duy trì thiên hướng tăng giá trong ngắn hạn khi giữ trên cả đường trung bình động hàm mũ (EMA) 9 kỳ và 50 kỳ. Chỉ báo sức mạnh tương đối (RSI) trong 14 ngày quanh mức 60,85 cho thấy đà tăng mang tính xây dựng thay vì điều kiện quá mua.
Mức kháng cự chính nằm tại ranh giới trên của kênh tăng quanh 187,00. Một cú phá vỡ lên trên kênh sẽ củng cố thiên hướng tăng giá và hỗ trợ cặp tiền tệ này hướng tới khu vực quanh mức đỉnh mọi thời đại 187,95 được thiết lập vào ngày 17 tháng 4.
Ở chiều ngược lại, cặp EUR/JPY có thể tìm thấy mức hỗ trợ chính quanh đường EMA 9 ngày ở 184,79, tiếp theo là đường EMA 50 ngày tại 184,64 và ranh giới dưới của kênh tăng quanh 184,70. Một cú phá vỡ xuống dưới vùng hỗ trợ hội tụ này sẽ khơi lại thiên hướng giảm giá, có thể kéo cặp tiền tệ này xuống mức đáy chín tháng 179,37, được ghi nhận vào ngày 3 tháng 8.
Đội ngũ Nghiên cứu FX của Commerzbank nhấn mạnh tác động của thông báo mới nhất từ Kho bạc Mỹ đối với cấu trúc lãi suất, lưu ý rằng, có hiệu lực từ ngày 9 tháng 9, "Kho bạc Mỹ sẽ nhân đôi quy mô các hoạt động mua lại hỗ trợ thanh khoản lên ít nhất 4 tỷ USD." Họ bổ sung rằng quyết định này ngay lập tức lan sang phần dài của đường cong, khi "lợi suất 30 năm giảm 10 điểm cơ bản sau thông báo, và đường cong bị làm phẳng," củng cố động thái bull-flattening đã hỗ trợ đà suy yếu gần đây của đồng Đô la và sức mạnh của đồng Yên.
(Phân tích kỹ thuật của bài viết này được viết với sự hỗ trợ của một công cụ AI. Tìm hiểu thêm.)
Bảng bên dưới hiển thị tỷ lệ phần trăm thay đổi của Đồng Euro (EUR) so với các loại tiền tệ chính được liệt kê hôm nay. Đồng Euro mạnh nhất so với Đô la Mỹ.
| USD | EUR | GBP | JPY | CAD | AUD | NZD | CHF | |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| USD | -0.13% | -0.09% | -0.05% | -0.18% | -0.40% | -0.43% | -0.10% | |
| EUR | 0.13% | 0.03% | 0.07% | -0.08% | -0.28% | -0.29% | 0.03% | |
| GBP | 0.09% | -0.03% | 0.04% | -0.11% | -0.31% | -0.33% | 0.00% | |
| JPY | 0.05% | -0.07% | -0.04% | -0.14% | -0.36% | -0.40% | -0.05% | |
| CAD | 0.18% | 0.08% | 0.11% | 0.14% | -0.22% | -0.24% | 0.08% | |
| AUD | 0.40% | 0.28% | 0.31% | 0.36% | 0.22% | -0.04% | 0.30% | |
| NZD | 0.43% | 0.29% | 0.33% | 0.40% | 0.24% | 0.04% | 0.35% | |
| CHF | 0.10% | -0.03% | -0.01% | 0.05% | -0.08% | -0.30% | -0.35% |
Bản đồ nhiệt hiển thị phần trăm thay đổi của các loại tiền tệ chính so với nhau. Đồng tiền cơ sở được chọn từ cột bên trái, và đồng tiền định giá được chọn từ hàng trên cùng. Ví dụ: nếu bạn chọn Đồng Euro từ cột bên trái và di chuyển dọc theo đường ngang sang Đô la Mỹ, phần trăm thay đổi được hiển thị trong ô sẽ đại diện cho EUR (đồng tiền cơ sở)/USD (đồng tiền định giá).