Vàng (XAU/USD) vẫn không thể ngăn cản, được hỗ trợ bởi tâm lý thị trường xấu do căng thẳng leo thang giữa Mỹ và EU và một quá trình phi đô la hóa rộng rãi hơn. Kim loại quý đã tăng hơn 2% trong ngày và gần 5% tính đến thời điểm này trong tuần, giao dịch ở mức 4.860$ tại thời điểm viết bài.
Nhu cầu đối với các tài sản an toàn như Vàng vẫn mạnh vào thứ Tư, khi các nhà đầu tư nín thở chờ đợi bài phát biểu của Tổng thống Mỹ Trump tại Diễn đàn Kinh tế Thế giới Davos, dự kiến diễn ra vào cuối ngày thứ Tư.
Tổng thống Mỹ đã làm rối loạn thị trường trong tuần này với sự ám ảnh về việc kiểm soát Greenland và mối đe dọa về thuế quan bổ sung đối với các quốc gia phản đối kế hoạch của ông. Những hành động này đã hồi sinh thương mại "Bán nước Mỹ" được thấy sau "Ngày Giải phóng" tháng Tư, khiến Chỉ số Đô la Mỹ (DXY) lao dốc.
XAU/USD giao dịch ở mức 4.864$, với Đường trung bình động giản đơn (SMA) 100 kỳ đang tăng lên khu vực 4.520,74, củng cố một nền tảng tăng giá. Các chỉ báo kỹ thuật đang cho thấy mức quá mua mạnh, nhưng kim loại quý từ chối điều chỉnh, được hỗ trợ bởi kịch bản cơ bản.
Đường trung bình động hội tụ phân kỳ (MACD) đứng cao hơn đường tín hiệu và trên mức 0, với biểu đồ mở rộng tích cực, cho thấy đà tăng giá đang mạnh lên. Chỉ báo sức mạnh tương đối (RSI), gần 85, đang ở mức quá mua mạnh, ở các mức thường dự đoán một sự điều chỉnh hoặc, ít nhất, một số tích lũy.
Phe đầu cơ giá lên đã bị giới hạn ở mức 4.888$ vào đầu ngày thứ Sáu, ngay dưới mức tâm lý 4.900$. Xa hơn, mức mở rộng Fibonacci 265,8% của đợt tăng từ ngày 8 đến 15 tháng 1, ở mức 4.991$, và mức tròn 5.000$ có vẻ là mục tiêu khả thi. Về phía giảm, mức cao ngày 16 tháng 1, ở mức 4.690$, và các mức thấp ngày 13 và 15 tháng 1, trong khu vực 4.575$, có thể cung cấp hỗ trợ cho một sự điều chỉnh giảm giá.
(Phân tích kỹ thuật của câu chuyện này được viết với sự trợ giúp của một công cụ AI.)
Bảng bên dưới hiển thị tỷ lệ phần trăm thay đổi của Đô la Mỹ (USD) so với các loại tiền tệ chính được liệt kê tuần này. Đô la Mỹ mạnh nhất so với Đồng Yên Nhật.
| USD | EUR | GBP | JPY | CAD | AUD | NZD | CHF | |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| USD | -1.15% | -0.45% | 0.09% | -0.68% | -1.26% | -1.92% | -1.33% | |
| EUR | 1.15% | 0.70% | 1.22% | 0.48% | -0.13% | -0.79% | -0.19% | |
| GBP | 0.45% | -0.70% | 0.28% | -0.22% | -0.82% | -1.48% | -0.88% | |
| JPY | -0.09% | -1.22% | -0.28% | -0.73% | -1.32% | -1.96% | -1.38% | |
| CAD | 0.68% | -0.48% | 0.22% | 0.73% | -0.57% | -1.24% | -0.66% | |
| AUD | 1.26% | 0.13% | 0.82% | 1.32% | 0.57% | -0.66% | -0.07% | |
| NZD | 1.92% | 0.79% | 1.48% | 1.96% | 1.24% | 0.66% | 0.60% | |
| CHF | 1.33% | 0.19% | 0.88% | 1.38% | 0.66% | 0.07% | -0.60% |
Bản đồ nhiệt hiển thị phần trăm thay đổi của các loại tiền tệ chính so với nhau. Đồng tiền cơ sở được chọn từ cột bên trái, và đồng tiền định giá được chọn từ hàng trên cùng. Ví dụ: nếu bạn chọn Đô la Mỹ từ cột bên trái và di chuyển dọc theo đường ngang sang Đồng Yên Nhật, phần trăm thay đổi được hiển thị trong ô sẽ đại diện cho USD (đồng tiền cơ sở)/JPY (đồng tiền định giá).