Chỉ số Đô la Mỹ (DXY), đo lường giá trị của Đô la Mỹ (USD) so với sáu loại tiền tệ chính, đang giảm sau hai ngày tăng và giao dịch quanh mức 99,20 trong giờ giao dịch châu Âu hôm thứ Hai. Phân tích kỹ thuật biểu đồ hàng ngày cho thấy chỉ số đô la di chuyển lên trên trong mô hình kênh tăng dần, cho thấy xu hướng tăng giá bền vững.
Chỉ số Đô la Mỹ giữ vững trên đường trung bình động lũy thừa (EMA) 9 ngày đang tăng và đường EMA 50 ngày, duy trì xu hướng tích cực trong ngắn hạn. Đường trung bình ngắn hạn nằm trên đường trung bình trung hạn củng cố khả năng kiểm soát tăng giá. Chỉ số Sức mạnh Tương đối (RSI) 14 ngày ở mức 58,57 cho thấy đà tăng giá trong khi vẫn nằm dưới ngưỡng quá mua.
Mức kháng cự tức thời nằm ở mức cao nhất trong tám tuần là 99,57, được ghi nhận vào ngày 2 tháng 12, tiếp theo là ranh giới trên của kênh tăng giá quanh mức 99,70. Việc đóng cửa vượt qua rào cản kênh có thể mở rộng đà tăng lên mức kháng cự tiếp theo ở mức cao nhất trong bảy tháng là 100,26, được ghi nhận vào ngày 1 tháng 8.
Về phía giảm, Chỉ số Đô la Mỹ kiểm tra mức hỗ trợ tức thời tại đường EMA chín ngày ở mức 99,06, trùng với mức tâm lý 99,00. Việc phá vỡ dưới mức này sẽ làm suy yếu đà tăng giá ngắn hạn và làm lộ ra vùng hỗ trợ hội tụ quanh đường EMA 50 ngày ở mức 98,80 và ranh giới dưới của kênh tăng giá quanh mức 98,60. Những đợt giảm giá tiếp theo sẽ nhắm mục tiêu vào vùng quanh mức 97,75, mức thấp nhất kể từ ngày 25 tháng 10.

(Phân tích kỹ thuật của câu chuyện này được viết với sự trợ giúp của một công cụ AI.)
Bảng bên dưới hiển thị tỷ lệ phần trăm thay đổi của Đô la Mỹ (USD) so với các loại tiền tệ chính được liệt kê hôm nay. Đô la Mỹ là yếu nhất so với Đồng Franc Thụy Sĩ.
| USD | EUR | GBP | JPY | CAD | AUD | NZD | CHF | |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| USD | -0.16% | -0.17% | -0.02% | -0.18% | -0.14% | -0.35% | -0.42% | |
| EUR | 0.16% | -0.02% | 0.17% | -0.02% | 0.02% | -0.20% | -0.26% | |
| GBP | 0.17% | 0.02% | 0.19% | -0.00% | 0.03% | -0.18% | -0.24% | |
| JPY | 0.02% | -0.17% | -0.19% | -0.19% | -0.14% | -0.36% | -0.42% | |
| CAD | 0.18% | 0.02% | 0.00% | 0.19% | 0.04% | -0.17% | -0.24% | |
| AUD | 0.14% | -0.02% | -0.03% | 0.14% | -0.04% | -0.22% | -0.28% | |
| NZD | 0.35% | 0.20% | 0.18% | 0.36% | 0.17% | 0.22% | -0.06% | |
| CHF | 0.42% | 0.26% | 0.24% | 0.42% | 0.24% | 0.28% | 0.06% |
Bản đồ nhiệt hiển thị phần trăm thay đổi của các loại tiền tệ chính so với nhau. Đồng tiền cơ sở được chọn từ cột bên trái, và đồng tiền định giá được chọn từ hàng trên cùng. Ví dụ: nếu bạn chọn Đô la Mỹ từ cột bên trái và di chuyển dọc theo đường ngang sang Đồng Yên Nhật, phần trăm thay đổi được hiển thị trong ô sẽ đại diện cho USD (đồng tiền cơ sở)/JPY (đồng tiền định giá).