Đồng euro (EUR) tiếp tục tăng so với đồng bảng Anh (GBP) yếu hơn trong ngày thứ tư liên tiếp vào thứ Năm, sau khi cả số liệu Chỉ số người quản lý mua hàng (PMI) ngành dịch vụ của Khu vực đồng euro và Vương quốc Anh đều được điều chỉnh giảm. Cặp EUR/GBP duy trì sắc thái chào mua, với phe đầu cơ giá lên nhắm tới một vùng hỗ trợ trước đó cao hơn vài pip so với 0,8600 sau khi tăng gần 0,5% tính đến thời điểm này trong tuần.
Số liệu cuối cùng Chỉ số người quản lý mua hàng (PMI) ngành dịch vụ HCOB của Khu vực đồng euro đã được điều chỉnh giảm xuống 51,6 từ mức 51,7 ước tính trước đó. Về sau trong ngày, PMI ngành dịch vụ S&P Global cuối cùng của Vương quốc Anh được điều chỉnh xuống 52,5 từ mức ước tính sơ bộ là 52,8.
Đồng euro đang nhận được hỗ trợ từ sự phân kỳ chính sách tiền tệ giữa Ngân hàng Trung ương châu Âu (ECB) và Ngân hàng trung ương Anh (BoE). Các nhà đầu tư đang chuẩn bị cho một đợt tăng lãi suất 0,25 điểm phần trăm của ECB vào cuối tháng này, đặc biệt sau những bình luận diều hâu của ủy viên Hội đồng ECB và Chủ tịch Bundesbank Joachim Nagel. Ngược lại, BoE được dự báo rộng rãi sẽ giữ nguyên lãi suất tại cuộc họp ngày 17 tháng 9.

EUR/GBP đã phá vỡ vùng kháng cự quan trọng giữa 0,8580 và 0,8585 vào thứ Tư, vốn cũng là đỉnh của mô hình tam giác, mang lại hy vọng mới cho phe đầu cơ giá lên. Các chỉ báo động lượng trên biểu đồ 4 giờ vẫn nằm sâu trong vùng tăng giá, mặc dù Chỉ báo sức mạnh tương đối (14) đang lưỡng lự gần các mức quá mua, một cảnh báo rằng cặp tiền này có thể thoái lui trước khi tăng cao hơn.
Phe đầu cơ giá lên có thể sẽ gặp khó khăn tại một vùng hỗ trợ trước đó, nay đã chuyển thành kháng cự, trong khoảng 0,8600 và 0,8610 (các mức đáy ngày 23, 25, 30 tháng 6). Xa hơn nữa, mức tiếp theo sẽ là mục tiêu đo lường của mô hình tam giác, nằm quanh mức đỉnh ngày 29 tháng 6, ở khu vực 0,8630.
Ở chiều ngược lại, mức hỗ trợ ngay lập tức được nhìn thấy tại đỉnh trước đó gần 0,8585, tiếp theo là mức đáy của thứ Tư, gần 0,8565, và đáy của tam giác, gần 0,8560.
(Phân tích kỹ thuật của bài viết này được viết với sự hỗ trợ của một công cụ AI. Tìm hiểu thêm.)
Bảng bên dưới hiển thị tỷ lệ phần trăm thay đổi của Đồng Euro (EUR) so với các loại tiền tệ chính được liệt kê hôm nay. Đồng Euro mạnh nhất so với Đô la Mỹ.
| USD | EUR | GBP | JPY | CAD | AUD | NZD | CHF | |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| USD | -0.12% | -0.04% | -1.39% | -0.22% | -0.21% | -0.16% | -0.38% | |
| EUR | 0.12% | 0.08% | -1.31% | -0.15% | -0.08% | -0.10% | -0.26% | |
| GBP | 0.04% | -0.08% | -1.37% | -0.22% | -0.16% | -0.15% | -0.34% | |
| JPY | 1.39% | 1.31% | 1.37% | 1.20% | 1.23% | 1.23% | 1.05% | |
| CAD | 0.22% | 0.15% | 0.22% | -1.20% | 0.02% | 0.03% | -0.15% | |
| AUD | 0.21% | 0.08% | 0.16% | -1.23% | -0.02% | 0.00% | -0.14% | |
| NZD | 0.16% | 0.10% | 0.15% | -1.23% | -0.03% | -0.01% | -0.15% | |
| CHF | 0.38% | 0.26% | 0.34% | -1.05% | 0.15% | 0.14% | 0.15% |
Bản đồ nhiệt hiển thị phần trăm thay đổi của các loại tiền tệ chính so với nhau. Đồng tiền cơ sở được chọn từ cột bên trái, và đồng tiền định giá được chọn từ hàng trên cùng. Ví dụ: nếu bạn chọn Đồng Euro từ cột bên trái và di chuyển dọc theo đường ngang sang Đô la Mỹ, phần trăm thay đổi được hiển thị trong ô sẽ đại diện cho EUR (đồng tiền cơ sở)/USD (đồng tiền định giá).