Đồng Bảng Anh tăng trong phiên Bắc Mỹ, tăng khiêm tốn 0,09%, khi đồng bạc xanh giảm nhẹ bất chấp những phát biểu diều hâu của Chủ tịch Fed Warsh vào thứ Sáu tuần trước, trước một tuần dày đặc dữ liệu kinh tế từ Hoa Kỳ (US). GBP/USD giao dịch ở mức 1,3549.
Tâm lý chuyển sang tiêu cực khi căng thẳng giữa Mỹ và Iran gia tăng, đẩy giá năng lượng lên cao. Dầu thô West Texas Intermediate (WTI), chuẩn dầu thô của Mỹ, chạm 85,56$ mỗi thùng, tăng khoảng 2,50% sau khi đạt mức cao 86,79$.
Các cuộc tấn công giữa hai nước làm giảm khả năng tự do hàng hải qua eo biển Hormuz, trong khi Iran tấn công các tài sản của Mỹ ở Jordan và UAE. Do đó, Tổng thống Mỹ Trump nói rằng sẽ có hành động trả đũa, ông nói với Fox News.
Vào thứ Sáu, Chủ tịch Fed Kevin Warsh thừa nhận rằng lạm phát vẫn cao hơn mục tiêu của ngân hàng trung ương và là ưu tiên hàng đầu, sau khi khẳng định rằng thị trường việc làm vẫn vững chắc.
Sau bài phát biểu của ông, thị trường tiền tệ đã định giá 64% khả năng tăng lãi suất tại cuộc họp ngày 16 tháng 9. Trong khi đó, các nhà giao dịch đang chú ý đến việc công bố số liệu Bảng lương phi nông nghiệp vào thứ Sáu, ngày 4 tháng 9, tiếp theo là dữ liệu lạm phát một tuần trước cuộc họp tiếp theo của Cục Dự trữ Liên bang.
Vào thứ Ba, lịch kinh tế của Mỹ sẽ công bố số liệu về hoạt động sản xuất, cụ thể là PMI Sản xuất ISM tháng 8, dự kiến sẽ cho thấy sự chậm lại từ 55,6 xuống 55,2. Ngoài ra, các nhà giao dịch sẽ chú ý đến việc công bố số lượng vị trí tuyển dụng JOLTS cho tháng 7, dự kiến sẽ cho thấy sức mạnh của thị trường lao động.
Tại Anh, các diễn biến trong nước liên quan đến Ngân sách mùa Thu của Thủ tướng mới Andy Burnham, cùng với động lực của đồng đô la Mỹ, sẽ định hướng cho GBP/USD. Ngoài ra, những người tham gia thị trường sẽ quan tâm tiếp nhận các Phiên điều trần Chính sách Tiền tệ của Ngân hàng Anh (BoE) trước bài phát biểu của Thống đốc BoE Andrew Bailey vào ngày 4 tháng 9.
Trên biểu đồ ngày, GBP/USD giao dịch ở mức 1,3550, giữ xu hướng thiên về tăng giá trong ngắn hạn khi cặp tiền này duy trì trên cụm các mức cấu trúc đã giành lại và bộ ba đường trung bình động giản đơn (50, 100, 200) quanh 1,3429. Việc phá vỡ lên trên đường kháng cự giảm trước đó với mốc tham chiếu quan trọng tại 1,3385 và đường xu hướng giảm từng kìm hãm đà tăng gần 1,3482 cho thấy bên mua vẫn đang kiểm soát, trong khi chỉ số sức mạnh tương đối (14) ở gần 54 gợi ý động lượng ổn định, nhưng chưa quá căng.
Ở phía giảm, hỗ trợ ngay lập tức nằm tại vùng xoay gần đây quanh 1,3550, tiếp theo là các rào cản đường xu hướng trước đó nay đã chuyển thành hỗ trợ tại 1,3482 và 1,3385, với bộ ba SMA và một đường hỗ trợ tăng bổ sung tập trung trong vùng 1,3409–1,3429 củng cố nền tảng trung hạn. Ở phía tăng, kháng cự đáng chú ý tiếp theo nằm tại đường xu hướng tăng đã bị phá vỡ quanh 1,3644, nơi một cú từ chối sẽ báo hiệu sự tích luỹ, trong khi việc phá vỡ bền vững lên cao hơn sẽ mở đường cho sự tiếp diễn của đà tăng rộng hơn.
(Phân tích kỹ thuật của bài viết này được viết với sự hỗ trợ của một công cụ AI. Tìm hiểu thêm.)
Bảng bên dưới hiển thị tỷ lệ phần trăm thay đổi của Bảng Anh (GBP) so với các loại tiền tệ chính được liệt kê hôm nay. Bảng Anh mạnh nhất so với Đô la Mỹ.
| USD | EUR | GBP | JPY | CAD | AUD | NZD | CHF | |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| USD | -0.28% | -0.10% | -0.22% | -0.32% | -0.03% | -0.08% | -0.16% | |
| EUR | 0.28% | 0.16% | 0.06% | -0.03% | 0.22% | 0.22% | 0.12% | |
| GBP | 0.10% | -0.16% | -0.09% | -0.20% | 0.04% | 0.04% | -0.03% | |
| JPY | 0.22% | -0.06% | 0.09% | -0.10% | 0.19% | 0.16% | 0.09% | |
| CAD | 0.32% | 0.03% | 0.20% | 0.10% | 0.29% | 0.27% | 0.17% | |
| AUD | 0.03% | -0.22% | -0.04% | -0.19% | -0.29% | -0.01% | -0.07% | |
| NZD | 0.08% | -0.22% | -0.04% | -0.16% | -0.27% | 0.01% | -0.07% | |
| CHF | 0.16% | -0.12% | 0.03% | -0.09% | -0.17% | 0.07% | 0.07% |
Bản đồ nhiệt hiển thị phần trăm thay đổi của các loại tiền tệ chính so với nhau. Đồng tiền cơ sở được chọn từ cột bên trái, và đồng tiền định giá được chọn từ hàng trên cùng. Ví dụ: nếu bạn chọn Bảng Anh từ cột bên trái và di chuyển dọc theo đường ngang sang Đô la Mỹ, phần trăm thay đổi được hiển thị trong ô sẽ đại diện cho GBP (đồng tiền cơ sở)/USD (đồng tiền định giá).