Cặp GBP/JPY thu hút một số người mua khi giá điều chỉnh giảm gần khu vực 216,20 và chạm mức cao mới trong tháng trong phần đầu phiên châu Âu vào thứ Hai. Giá giao ngay hiện đang giao dịch ngay trên mốc 217,00 và dường như sẵn sàng tăng thêm trong bối cảnh đồng Yên Nhật (JPY) nhìn chung suy yếu.
Mặc dù kỳ vọng Ngân hàng trung ương Nhật Bản (BoJ) sẽ tăng lãi suất nhanh hơn, chi phí vay tại Nhật Bản vẫn thấp hơn đáng kể so với các nền kinh tế lớn khác, bao gồm cả Vương quốc Anh. Chênh lệch lãi suất tạo ra khiến cái gọi là giao dịch carry trade vẫn sôi động, điều này, cùng với lo ngại về tình hình tài khóa xấu đi của Nhật Bản, hóa ra lại là một yếu tố khác làm suy yếu JPY.
Các nhà phân tích tại Danske Bank nhận định rằng "áp lực buộc Ngân hàng trung ương Nhật Bản phải thắt chặt hơn nữa để hỗ trợ đồng yên đang gia tăng," phản ánh mối lo ngày càng lớn về sự suy yếu kéo dài của đồng tiền này. Tuy nhiên, họ cảnh báo rằng "với áp lực giá trong nước vẫn còn khiêm tốn, quyết định này không hề đơn giản," nhấn mạnh tình thế tiến thoái lưỡng nan về chính sách mà BoJ đang đối mặt khi cân nhắc hỗ trợ tiền tệ trong bối cảnh lạm phát vẫn còn trầm lắng.
Trong khi đó, phản ứng của thị trường trước một đợt can thiệp tiền tệ chung hiếm hoi của Mỹ và Nhật Bản chỉ tồn tại trong thời gian ngắn khi trọng tâm thị trường vẫn là các lộ trình chính sách của các ngân hàng trung ương lớn. Hơn nữa, lo ngại rằng nền kinh tế Nhật Bản vẫn chịu áp lực đáng kể do xung đột kéo dài ở Trung Đông và những gián đoạn kéo theo tại eo biển Hormuz đang có lợi cho phe bán JPY.
Mặt khác, đồng Bảng Anh (GBP) bị đè nặng bởi mức tăng nhẹ của đồng Đô la Mỹ (USD) và hạn chế đà tăng của cặp GBP/JPY. Tuy nhiên, bối cảnh cơ bản nói trên cho thấy con đường có ít lực cản nhất đối với cặp GBP/JPY vẫn là hướng lên. Do đó, bất kỳ đợt thoái lui điều chỉnh nào cũng có nhiều khả năng được mua vào và vẫn bị hạn chế.
Bảng bên dưới hiển thị tỷ lệ phần trăm thay đổi của Đồng Yên Nhật (JPY) so với các loại tiền tệ chính được liệt kê tháng này. Đồng Yên Nhật mạnh nhất so với Đô la Mỹ.
| USD | EUR | GBP | JPY | CAD | AUD | NZD | CHF | |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| USD | -1.18% | -1.22% | -0.18% | -1.25% | -1.88% | -1.47% | -0.36% | |
| EUR | 1.18% | -0.06% | 1.00% | -0.04% | -0.70% | -0.28% | 0.83% | |
| GBP | 1.22% | 0.06% | 1.11% | 0.02% | -0.67% | -0.23% | 0.90% | |
| JPY | 0.18% | -1.00% | -1.11% | -1.03% | -1.84% | -1.48% | -0.24% | |
| CAD | 1.25% | 0.04% | -0.02% | 1.03% | -0.69% | -0.69% | 0.97% | |
| AUD | 1.88% | 0.70% | 0.67% | 1.84% | 0.69% | 0.45% | 1.58% | |
| NZD | 1.47% | 0.28% | 0.23% | 1.48% | 0.69% | -0.45% | 1.13% | |
| CHF | 0.36% | -0.83% | -0.90% | 0.24% | -0.97% | -1.58% | -1.13% |
Bản đồ nhiệt hiển thị phần trăm thay đổi của các loại tiền tệ chính so với nhau. Đồng tiền cơ sở được chọn từ cột bên trái, và đồng tiền định giá được chọn từ hàng trên cùng. Ví dụ: nếu bạn chọn Đồng Yên Nhật từ cột bên trái và di chuyển dọc theo đường ngang sang Đô la Mỹ, phần trăm thay đổi được hiển thị trong ô sẽ đại diện cho JPY (đồng tiền cơ sở)/USD (đồng tiền định giá).