EUR/GBP giao dịch quanh mức 0,8580 vào thứ Năm tại thời điểm viết bài, cho thấy ít thay đổi trong ngày. Cặp tiền tệ này thiếu định hướng rõ ràng khi cả đồng euro (EUR) và đồng bảng Anh (GBP) đều được hưởng lợi từ kỳ vọng thắt chặt tiền tệ, trong bối cảnh nhà đầu tư đánh giá áp lực lạm phát kéo dài tại khu vực đồng euro và Vương quốc Anh (UK).
Các yếu tố cơ bản của kinh tế châu Âu tiếp tục mang lại một số hỗ trợ cho đồng euro. Đà tăng mạnh của giá khí đốt tự nhiên châu Âu, liên quan đến gián đoạn nguồn cung ở Trung Đông, đang giữ rủi ro lạm phát ở mức cao và củng cố lập luận cho việc Ngân hàng Trung ương Châu Âu (ECB) tiếp tục tăng lãi suất trong năm nay.
Dữ liệu mới nhất của Đức cũng cho thấy xu hướng tương tự. Chỉ số Giá sản xuất (PPI) của Đức tăng 3% so với cùng kỳ năm trước trong tháng 7, tăng tốc so với tháng trước và vượt kỳ vọng thị trường là 2,7%. Đây là mức tăng hàng năm nhanh nhất kể từ tháng 4 năm 2023. Tính theo tháng, giá sản xuất phục hồi 1,1%, cho thấy áp lực giá vẫn dai dẳng trong nền kinh tế lớn nhất khu vực đồng euro.
Các nhà kinh tế tại UBS cho rằng giá sản xuất của Đức đã gây bất ngờ theo hướng tăng, lưu ý rằng "giá sản xuất của Đức cao hơn dự báo đồng thuận." Tuy nhiên, họ giảm nhẹ tầm quan trọng rộng hơn của báo cáo này, nhận định rằng "rất ít nhà kinh tế bận tâm dự báo dữ liệu này," cho thấy các số liệu này có trọng lượng hạn chế đối với những người tham gia thị trường so với các yếu tố tác động khác.
Trong bối cảnh đó, kỳ vọng rằng ECB sẽ tiếp tục chu kỳ thắt chặt tại cuộc họp chính sách tiền tệ sắp tới vào tháng 9 đang hạn chế đà giảm của đồng euro so với đồng bảng Anh. Triển vọng lãi suất châu Âu cao hơn có thể tiếp tục hỗ trợ đồng tiền chung nếu áp lực lạm phát kéo dài.
Tuy nhiên, đồng bảng Anh vẫn có những nguồn hỗ trợ riêng. Tại Vương quốc Anh, Chỉ số giá tiêu dùng (CPI) tăng 2,9% so với cùng kỳ năm ngoái trong tháng 7, tăng từ mức 2,6% trong tháng 6 và phù hợp với kỳ vọng. Lạm phát cơ bản, không bao gồm các thành phần biến động mạnh nhất, vẫn không đổi ở mức 2,6%.
Nhà đầu tư đang cân nhắc những số liệu này với các dấu hiệu gần đây cho thấy thị trường lao động Anh đang hạ nhiệt. Việc không có bất ngờ lớn nào trong dữ liệu lạm phát, kết hợp với điều kiện việc làm mềm hơn đôi chút, làm giảm nhu cầu thắt chặt tiền tệ đặc biệt mạnh tay từ Ngân hàng trung ương Anh (BoE).
Các nhà phân tích tại Danske Bank lưu ý rằng dữ liệu lạm phát của Anh trong tháng 7 nhìn chung phù hợp với kỳ vọng, đồng thời cho biết, "cùng với dữ liệu thị trường lao động yếu hôm qua, báo cáo này đã làm giảm kỳ vọng định giá đối với BoE trong phần còn lại của năm."
Tuy nhiên, thị trường tiền tệ vẫn tiếp tục định giá khả năng BoE tăng lãi suất vào cuối năm, qua đó đưa Lãi suất cơ bản từ 3,75% lên 4%. Những kỳ vọng này mang lại hỗ trợ cho đồng bảng Anh và giúp bù đắp tác động tích cực từ triển vọng thắt chặt của ECB đối với EUR/GBP.
Do đó, cặp tiền này vẫn bị kẹt giữa hai ngân hàng trung ương đang đối mặt với rủi ro lạm phát dai dẳng. Áp lực giá năng lượng và giá sản xuất mạnh hơn củng cố lập luận cho ECB, trong khi lạm phát cao tại Anh vẫn giữ khả năng BoE tăng lãi suất thêm một lần nữa, khiến EUR/GBP không có chất xúc tác đủ mạnh để rời khỏi khu vực 0,8580.
Các nhà phân tích tại Danske Bank nhấn mạnh rằng sự chú ý tại khu vực đồng euro sẽ tập trung vào việc ECB công bố biên bản cuộc họp tháng 7 vào tuần tới, "tại cuộc họp đó các lãi suất chính sách đã được giữ nguyên." Ngân hàng này kỳ vọng biên bản sẽ "cho thấy xu hướng nghiêng về việc tăng lãi suất vào tháng 9, điều mà thị trường cũng đã định giá đầy đủ," và phù hợp với quan điểm này, họ "tiếp tục kỳ vọng ECB chỉ tăng thêm một lần nữa 25 điểm cơ bản."
Bảng bên dưới hiển thị tỷ lệ phần trăm thay đổi của Đồng Euro (EUR) so với các loại tiền tệ chính được liệt kê hôm nay. Đồng Euro mạnh nhất so với Đồng Yên Nhật.
| USD | EUR | GBP | JPY | CAD | AUD | NZD | CHF | |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| USD | -0.26% | -0.30% | 0.11% | -0.34% | -0.07% | -0.45% | -0.25% | |
| EUR | 0.26% | -0.05% | 0.35% | -0.07% | 0.19% | -0.20% | 0.02% | |
| GBP | 0.30% | 0.05% | 0.41% | -0.04% | 0.24% | -0.14% | 0.05% | |
| JPY | -0.11% | -0.35% | -0.41% | -0.43% | -0.15% | -0.54% | -0.34% | |
| CAD | 0.34% | 0.07% | 0.04% | 0.43% | 0.29% | -0.10% | 0.09% | |
| AUD | 0.07% | -0.19% | -0.24% | 0.15% | -0.29% | -0.38% | -0.19% | |
| NZD | 0.45% | 0.20% | 0.14% | 0.54% | 0.10% | 0.38% | 0.22% | |
| CHF | 0.25% | -0.02% | -0.05% | 0.34% | -0.09% | 0.19% | -0.22% |
Bản đồ nhiệt hiển thị phần trăm thay đổi của các loại tiền tệ chính so với nhau. Đồng tiền cơ sở được chọn từ cột bên trái, và đồng tiền định giá được chọn từ hàng trên cùng. Ví dụ: nếu bạn chọn Đồng Euro từ cột bên trái và di chuyển dọc theo đường ngang sang Đô la Mỹ, phần trăm thay đổi được hiển thị trong ô sẽ đại diện cho EUR (đồng tiền cơ sở)/USD (đồng tiền định giá).