GBP/JPY đang tích lũy tại các mức quen thuộc vào thứ Ba, gần như không đổi quanh 216,00, với cặp tiền tệ này dao động trong phạm vi 215,85-216,22, khi cả bên mua lẫn bên bán đều không thể chinh phục các mức kháng cự/hỗ trợ quan trọng trong ngày.
GBP/JPY có xu hướng trung lập đến tăng, dù sự can thiệp gần đây giữa giới chức Mỹ và Nhật Bản đã ngăn nhà đầu tư mở các vị thế mua hoặc bán mới. Đà tăng đã mờ dần dù Chỉ báo sức mạnh tương đối (RSI) vẫn ở vùng tăng giá. Tuy nhiên, khi chỉ báo này đi ngang, một giai đoạn tích lũy tiềm năng đang ở phía trước.
Về phía tăng, mức kháng cự chính đầu tiên là 217,00, tiếp theo là đường xu hướng kháng cự đi xuống gần 217,50/65. Phía trên khu vực này, mức tiếp theo là đỉnh trong ngày (HOD) ngày 9 tháng 7 tại 218,01.
Mặt khác, nếu giảm xuống dưới đường SMA 50 ngày tại 215,56, cặp tiền sẽ mở ra khả năng giảm sâu hơn. Bên dưới là đường SMA 100 ngày tại 214,71, trước khi đến đường SMA 200 ngày tại 212,35.

Bảng bên dưới hiển thị tỷ lệ phần trăm thay đổi của Đồng Yên Nhật (JPY) so với các loại tiền tệ chính được liệt kê tuần này. Đồng Yên Nhật mạnh nhất so với Đô la New Zealand.
| USD | EUR | GBP | JPY | CAD | AUD | NZD | CHF | |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| USD | -0.09% | -0.07% | 0.18% | 0.16% | 0.05% | 0.26% | 0.03% | |
| EUR | 0.09% | 0.17% | 0.28% | 0.25% | 0.10% | 0.35% | 0.13% | |
| GBP | 0.07% | -0.17% | 0.17% | 0.10% | -0.07% | 0.18% | -0.09% | |
| JPY | -0.18% | -0.28% | -0.17% | -0.01% | -0.19% | 0.06% | -0.17% | |
| CAD | -0.16% | -0.25% | -0.10% | 0.01% | -0.16% | 0.08% | -0.17% | |
| AUD | -0.05% | -0.10% | 0.07% | 0.19% | 0.16% | 0.25% | -0.01% | |
| NZD | -0.26% | -0.35% | -0.18% | -0.06% | -0.08% | -0.25% | -0.27% | |
| CHF | -0.03% | -0.13% | 0.09% | 0.17% | 0.17% | 0.01% | 0.27% |
Bản đồ nhiệt hiển thị phần trăm thay đổi của các loại tiền tệ chính so với nhau. Đồng tiền cơ sở được chọn từ cột bên trái, và đồng tiền định giá được chọn từ hàng trên cùng. Ví dụ: nếu bạn chọn Đồng Yên Nhật từ cột bên trái và di chuyển dọc theo đường ngang sang Đô la Mỹ, phần trăm thay đổi được hiển thị trong ô sẽ đại diện cho JPY (đồng tiền cơ sở)/USD (đồng tiền định giá).