Đồng bảng Anh (GBP) thu hẹp đà giảm so với đồng đô la Mỹ (USD) yếu hơn vào thứ Sáu, khi chuỗi số liệu lạm phát yếu của Mỹ và những dấu hiệu ngày càng tăng về sự xấu đi của thị trường lao động đã làm dấy lên nghi ngờ về xác suất Fed tăng lãi suất ngay lập tức. GBP/USD đã quay trở lại vùng 1,3520 từ mức thấp hôm thứ Năm tại 1,3474, tiến dần tới vùng kháng cự chính quanh 1,3550.
Tâm điểm trong ngày thứ Sáu là Doanh số Bán lẻ của Mỹ, dự kiến sẽ tăng 0,1% trong tháng 7, sau mức tăng 0,2% trong tháng 6, cùng với khảo sát của Đại học Michigan, được dự báo gần như không thay đổi trong tháng 8.
Các chiến lược gia FX tại ING cho biết đây là những "dữ liệu hạng hai" và "có lẽ sẽ cần tạo ra bất ngờ đáng kể để kích hoạt phản ứng đáng kể của đồng đô la," qua đó củng cố cảm nhận rằng, nếu không có cú sốc dữ liệu lớn, đồng đô la khó có thể thoát ra một cách dứt khoát khỏi mô hình giao dịch hiện tại, tương đối ổn định của mình.

GBP/USD giao dịch tại 1,3520 tại thời điểm viết bài, bị mắc kẹt trong phạm vi giao dịch hàng tuần, với vùng kháng cự chính quanh 1,3550. Các chỉ báo động lượng cho thấy lực kéo tăng giá ban đầu với Chỉ số Sức mạnh Tương đối (14) khung 4 giờ ở trên 60, nhưng chỉ báo Đường trung bình động hội tụ phân kỳ (MACD) đi ngang gần đường zero, cho thấy đợt tăng này còn xa mới mang tính bứt phá.
Phe mua đồng bảng sẽ cần xác nhận trên các mức đỉnh ngày 15 tháng 7 và 12 tháng 8, quanh 1,3550, để nối lại xu hướng tăng rộng hơn, hướng tới việc kiểm tra lại các mức đỉnh đầu tháng 5 ở vùng giữa 1,3600.
Mặt khác, các nỗ lực giảm giá đã bị chặn lại tại mức thấp hôm thứ Năm là 1,3474, trước mức đáy của tuần trước, ngay trên 1,3400. Xa hơn nữa, không có hỗ trợ rõ ràng nào cho đến mức thấp ngày 27 tháng 7, tại 1,3273.
(Phân tích kỹ thuật của bài viết này được viết với sự hỗ trợ của một công cụ AI. Tìm hiểu thêm.)
Bảng bên dưới hiển thị tỷ lệ phần trăm thay đổi của Đô la Mỹ (USD) so với các loại tiền tệ chính được liệt kê hôm nay. Đô la Mỹ mạnh nhất so với Đồng Franc Thụy Sĩ.
| USD | EUR | GBP | JPY | CAD | AUD | NZD | CHF | |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| USD | -0.20% | -0.26% | -0.25% | -0.28% | -0.16% | -0.44% | -0.09% | |
| EUR | 0.20% | -0.06% | -0.06% | -0.11% | 0.05% | -0.24% | 0.11% | |
| GBP | 0.26% | 0.06% | 0.02% | -0.05% | 0.11% | -0.16% | 0.18% | |
| JPY | 0.25% | 0.06% | -0.02% | -0.01% | 0.09% | -0.20% | 0.18% | |
| CAD | 0.28% | 0.11% | 0.05% | 0.01% | 0.11% | -0.16% | 0.20% | |
| AUD | 0.16% | -0.05% | -0.11% | -0.09% | -0.11% | -0.28% | 0.09% | |
| NZD | 0.44% | 0.24% | 0.16% | 0.20% | 0.16% | 0.28% | 0.38% | |
| CHF | 0.09% | -0.11% | -0.18% | -0.18% | -0.20% | -0.09% | -0.38% |
Bản đồ nhiệt hiển thị phần trăm thay đổi của các loại tiền tệ chính so với nhau. Đồng tiền cơ sở được chọn từ cột bên trái, và đồng tiền định giá được chọn từ hàng trên cùng. Ví dụ: nếu bạn chọn Đô la Mỹ từ cột bên trái và di chuyển dọc theo đường ngang sang Đồng Yên Nhật, phần trăm thay đổi được hiển thị trong ô sẽ đại diện cho USD (đồng tiền cơ sở)/JPY (đồng tiền định giá).