Đồng đô la Úc giữ ổn định quanh mức 0,7061 sau khi dữ liệu lạm phát của Mỹ gây áp lực lên đồng bạc xanh, vốn đã phục hồi một phần để kết thúc phiên giao dịch thứ Năm gần như đi ngang. AUD/USD ghi nhận mức giảm nhẹ 0,01%
Dữ liệu từ Mỹ cho thấy PPI thấp hơn ước tính và cải thiện so với mức công bố của tháng 6. PPI cơ bản cũng giảm nhẹ, phù hợp với dự báo. Đồng thời, Số đơn yêu cầu trợ cấp thất nghiệp lần đầu trong tuần kết thúc vào ngày 8 tháng 8 tăng từ 200K lên 209K, cao hơn dự báo nhưng gần với mức trung bình 4 tuần, cho thấy thị trường lao động vẫn vững chắc.
Điều này đã thúc đẩy việc định giá lại triển vọng lãi suất do Cục Dự trữ Liên bang đặt ra. Hiện tại, các nhà giao dịch kỳ vọng một đợt tăng lãi suất vào cuối năm 2026, trong khi đối với cuộc họp tháng 9, xác suất tăng lãi suất giảm xuống 30% và giữ nguyên là 70%.
Các thành viên FOMC Austan Goolsbee và Thomas Barkin đã hoan nghênh dữ liệu này, nhưng không phải Beth Hammack của Fed Cleveland, người cho rằng Fed nên tăng lãi suất để kiềm chế tăng trưởng và lạm phát.
Tại Úc, Trợ lý Thống đốc Ngân hàng Dự trữ Úc (RBA) Christopher Kent cho biết rủi ro lạm phát đang nghiêng về phía tăng và nếu điều đó xảy ra, lãi suất sẽ cần phải tăng trở lại.
Sắp tới, lịch kinh tế của Úc sẽ có bài phát biểu của Thống đốc Michelle Bullock. Vào thứ Sáu, lịch công bố của Mỹ sẽ có Doanh số bán lẻ tháng 7 và Chỉ số tâm lý người tiêu dùng Đại học Michigan.
Trên biểu đồ ngày, AUD/USD giao dịch ở mức 0,7062, giữ thiên hướng tăng giá trong ngắn hạn khi vẫn nằm trên cụm đường trung bình động giản đơn gần nhất quanh 0,6990 và đường xu hướng tăng ngắn hạn gần 0,6955. Xu hướng tăng rộng hơn từ vùng 0,6830 vẫn còn hiệu lực, trong khi Chỉ báo sức mạnh tương đối (14) quanh 59 vẫn ở vùng tích cực mà chưa báo hiệu điều kiện quá mua, cho thấy còn dư địa tăng thêm miễn là cặp tiền này được hỗ trợ khi điều chỉnh giảm.
Ở chiều tăng, kháng cự ban đầu xuất hiện tại vùng chiếu của đường xu hướng tăng quanh 0,7277, tiếp theo là một rào cản cấu trúc tăng khác gần 0,7297; nếu phá vỡ bền vững lên trên cụm này, giá sẽ mở ra vùng kháng cự xu hướng cao hơn hướng tới 0,8385 và 0,9080. Ở chiều giảm, hỗ trợ ngay lập tức được nhìn thấy tại đường tăng gần 0,6955, với các đường trung bình động giản đơn gần nhất tập trung quanh 0,6990 cung cấp thêm lực cầu nền tảng, trong khi một đợt giảm sâu hơn sẽ hướng tới vùng phá vỡ đường xu hướng giảm trước đó quanh 0,6403 như một mức sàn cấu trúc xa hơn.
(Phân tích kỹ thuật của bài viết này được viết với sự hỗ trợ của một công cụ AI. Tìm hiểu thêm.)
Bảng bên dưới hiển thị tỷ lệ phần trăm thay đổi của Đô la Úc (AUD) so với các loại tiền tệ chính được liệt kê tuần này. Đô la Úc mạnh nhất so với Đồng Yên Nhật.
| USD | EUR | GBP | JPY | CAD | AUD | NZD | CHF | |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| USD | 0.19% | 0.00% | 1.10% | -0.14% | 0.03% | 0.73% | 0.79% | |
| EUR | -0.19% | -0.20% | 0.85% | -0.43% | -0.21% | 0.43% | 0.50% | |
| GBP | -0.00% | 0.20% | 1.01% | -0.22% | -0.01% | 0.64% | 0.68% | |
| JPY | -1.10% | -0.85% | -1.01% | -0.90% | -0.71% | -0.19% | -0.09% | |
| CAD | 0.14% | 0.43% | 0.22% | 0.90% | 0.20% | 0.72% | 0.97% | |
| AUD | -0.03% | 0.21% | 0.00% | 0.71% | -0.20% | 0.66% | 0.69% | |
| NZD | -0.73% | -0.43% | -0.64% | 0.19% | -0.72% | -0.66% | 0.05% | |
| CHF | -0.79% | -0.50% | -0.68% | 0.09% | -0.97% | -0.69% | -0.05% |
Bản đồ nhiệt hiển thị phần trăm thay đổi của các loại tiền tệ chính so với nhau. Đồng tiền cơ sở được chọn từ cột bên trái, và đồng tiền định giá được chọn từ hàng trên cùng. Ví dụ: nếu bạn chọn Đô la Úc từ cột bên trái và di chuyển dọc theo đường ngang sang Đô la Mỹ, phần trăm thay đổi được hiển thị trong ô sẽ đại diện cho AUD (đồng tiền cơ sở)/USD (đồng tiền định giá).