Bảng Anh ghi nhận mức tăng khiêm tốn so với đồng bạc xanh khi dữ liệu lạm phát phía sản xuất của Mỹ thấp hơn hoặc phù hợp với ước tính, cho thấy quá trình giảm phát vẫn tiếp diễn. GBP/USD giao dịch ở mức 1,3503, tăng 0,06%.
Dữ liệu từ Mỹ đã làm suy yếu đồng bạc xanh, như được thể hiện qua Chỉ số đô la Mỹ (DXY): DXY, theo dõi diễn biến của sáu đồng tiền so với đồng bạc xanh, giảm 0,14% xuống 99,83.
Chỉ số giá sản xuất (PPI) của Mỹ trong tháng 7 giảm từ 5,5% xuống 4,7% so với cùng kỳ năm trước, thấp hơn dự báo 4,9%. Các số liệu lõi, loại trừ những thành phần biến động, giảm đúng như kỳ vọng từ 4,7% xuống 4,2% so với cùng kỳ năm trước. Đồng thời, Bộ Lao động Mỹ cho biết số đơn xin trợ cấp thất nghiệp lần đầu trong tuần kết thúc vào ngày 8 tháng 8 tăng từ 200K lên 208K, cao hơn mức ước tính 202K
Dữ liệu việc làm gần đây của Mỹ cho thấy thị trường lao động vẫn vững chắc nhưng cũng xuất hiện một số dấu hiệu suy yếu. Điều này, cùng với các số liệu lạm phát ôn hòa trong tháng 7 ở cả phía tiêu dùng và sản xuất, có thể ngăn Cục Dự trữ Liên bang tăng lãi suất tại cuộc họp ngày 16 tháng 9.
Thị trường tiền tệ tiếp tục định giá 60% khả năng Fed giữ nguyên lãi suất tại cuộc họp tháng 9, với khả năng tăng lãi suất 25 điểm cơ bản là rất nhỏ.

Thống đốc Fed Cleveland Beth Hammack cho biết ngân hàng trung ương Mỹ nên tăng lãi suất để kiềm chế tăng trưởng và lạm phát. Bà nhận xét rằng khi nói chuyện với các doanh nghiệp, họ rất hào hứng vay vốn để có thể tiếp tục đầu tư vì họ nhìn thấy "cơ hội tăng trưởng." Tuy nhiên, bà nói thêm rằng sự tái tăng tốc mạnh của nền kinh tế có thể ảnh hưởng đến quá trình giảm lạm phát.
Thống đốc Fed Richmond Thomas Barkin cho biết đó là một "câu hỏi mở" liệu có cần tăng lãi suất để đạt mục tiêu lạm phát hay không. Ông nói rằng áp lực lạm phát đến từ các cú sốc mà "nên qua đi."
Tại Vương quốc Anh, nền kinh tế cho thấy Tổng sản phẩm quốc nội (GDP) tăng 0,4% theo quý trong quý 2 năm 2026. Số liệu này phù hợp với ước tính, giảm nhẹ so với mức tăng 0,6% của kỳ trước, nhưng vẫn vững chắc.
Trong tuần này, lịch kinh tế Mỹ sẽ có công bố Chỉ số tâm lý người tiêu dùng của Đại học Michigan. Ở bên kia bờ Đại Tây Dương, lịch công bố của Anh sẽ có một loạt dữ liệu lạm phát, có thể kích hoạt phản ứng của thị trường trái phiếu, liên quan đến việc định hình kỳ vọng về chính sách tiền tệ của Ngân hàng trung ương Anh (BoE).
Trên biểu đồ hàng ngày, GBP/USD giao dịch ở mức 1,3497, duy trì trên cụm đường trung bình động giản đơn (SMA) 50/100/200 ngày quanh 1,3370 và các mức đường xu hướng đã giành lại tại 1,3425 và 1,3344, qua đó củng cố xu hướng tăng giá trong ngắn hạn. Chỉ báo sức mạnh tương đối (14) ở mức 59,3 vẫn ở vùng tích cực mà không bị quá mua, cho thấy đà tăng là lành mạnh chứ không bị kéo căng, trong khi Chỉ số Tâm lý Fed FXS gần 136,6 cho thấy bối cảnh lo ngại về chính sách vẫn ở mức cao nhưng đang hạ nhiệt, có thể khiến các biến động theo hướng nhất định trở nên nhạy cảm với dữ liệu Mỹ sắp tới.
Ở phía trên, mức kháng cự ngay lập tức xuất hiện tại điểm phá vỡ đường xu hướng giảm gần 1,3510, tiếp theo là điểm phá vỡ đường xu hướng hỗ trợ đi lên cao hơn quanh 1,3575, nơi đà tăng gần đây có thể gặp nguồn cung mạnh hơn. Ở phía dưới, mức hỗ trợ đầu tiên nằm tại đường xu hướng kháng cự trước đây nay đã chuyển thành đáy quanh 1,3425, trước cụm các đường SMA dài hạn gần 1,3370 và mức hỗ trợ cấu trúc thấp hơn tại 1,3344, những mức sẽ cần bị xuyên thủng để làm suy yếu sắc thái kỹ thuật tăng giá hiện tại.
(Phân tích kỹ thuật của bài viết này được viết với sự hỗ trợ của một công cụ AI. Tìm hiểu thêm.)
Bảng bên dưới hiển thị tỷ lệ phần trăm thay đổi của Bảng Anh (GBP) so với các loại tiền tệ chính được liệt kê hôm nay. Bảng Anh mạnh nhất so với Đô la New Zealand.
| USD | EUR | GBP | JPY | CAD | AUD | NZD | CHF | |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| USD | -0.08% | -0.02% | -0.06% | -0.02% | 0.05% | 0.18% | -0.12% | |
| EUR | 0.08% | 0.06% | 0.02% | 0.03% | 0.13% | 0.24% | -0.05% | |
| GBP | 0.02% | -0.06% | -0.04% | -0.02% | 0.08% | 0.19% | -0.12% | |
| JPY | 0.06% | -0.02% | 0.04% | 0.03% | 0.12% | 0.19% | -0.07% | |
| CAD | 0.02% | -0.03% | 0.02% | -0.03% | 0.08% | 0.19% | -0.11% | |
| AUD | -0.05% | -0.13% | -0.08% | -0.12% | -0.08% | 0.12% | -0.19% | |
| NZD | -0.18% | -0.24% | -0.19% | -0.19% | -0.19% | -0.12% | -0.27% | |
| CHF | 0.12% | 0.05% | 0.12% | 0.07% | 0.11% | 0.19% | 0.27% |
Bản đồ nhiệt hiển thị phần trăm thay đổi của các loại tiền tệ chính so với nhau. Đồng tiền cơ sở được chọn từ cột bên trái, và đồng tiền định giá được chọn từ hàng trên cùng. Ví dụ: nếu bạn chọn Bảng Anh từ cột bên trái và di chuyển dọc theo đường ngang sang Đô la Mỹ, phần trăm thay đổi được hiển thị trong ô sẽ đại diện cho GBP (đồng tiền cơ sở)/USD (đồng tiền định giá).