Đồng Đô la Mỹ (USD) gần như đi ngang so với Yên Nhật (JPY) vào thứ Năm, khi hy vọng về việc Cục Dự trữ Liên bang Mỹ (Fed) tăng lãi suất vào tháng 9 đang mờ dần đã làm suy yếu nhu cầu đầu cơ đối với đồng bạc xanh. Cặp USD/JPY vẫn duy trì xu hướng tăng trong ngắn hạn, nhưng phe mua bị chặn dưới mức Fibonacci retracement 50% của đợt bán tháo tháng 7, tại vùng 159,50.
Các nhà phân tích tại TD Securities nhấn mạnh rằng "rủi ro lạm phát trong ngắn hạn vẫn nghiêng về phía cao hơn, nhưng Fed có thể kiên nhẫn," đồng thời lưu ý rằng "thị trường đã hạ nhẹ định giá cho việc tăng lãi suất, nhưng chúng ta vẫn chưa hoàn toàn an toàn."
Trong diễn biến tiền tệ, TD nhận thấy rằng "USD giao dịch yếu hơn khi số liệu CPI đúng như dự báo vẫn giữ nguyên đà giảm giá của USD," nhấn mạnh rằng dữ liệu mới nhất hầu như không làm gián đoạn xu hướng tiêu cực đang chi phối đồng Đô la.

Về mặt kỹ thuật, USD/JPY vẫn giữ thiên hướng tăng trong ngắn hạn, mặc dù các chỉ báo động lượng trong ngày cho thấy lực kéo tăng đang suy yếu. Chỉ báo sức mạnh tương đối (RSI) khung 4 giờ tại 57,22 vẫn nghiêng tích cực, nhưng chỉ báo Moving Average Convergence Divergence (MACD) đang đi ngang gần đường zero, cho thấy phe mua có thể đang bắt đầu chùn bước.
Mức Fibonacci retracement 50% của đợt giảm do can thiệp vào cuối tháng 7, tại vùng 159,50, hiện đang chặn các nỗ lực tăng giá, qua đó khép lại con đường hướng tới vùng tâm lý 160,00, được xem là ranh giới quan trọng đối với giới chức Tokyo, và mức đỉnh ngày 31 tháng 7, gần 160,90.
Ở phía giảm, mức Fibonacci retracement 38,2% của nhịp tăng gần nhất tại 158,53 đang kiềm chế các nỗ lực giảm giá trong lúc này. Xa hơn nữa, các mức đáy ngày 4 và 5 tháng 8, gần 157,30, cùng cụm quanh mức retracement 23,6% tại 157,28, có khả năng sẽ thách thức phe bán.
(Phân tích kỹ thuật của bài viết này được thực hiện với sự hỗ trợ của một công cụ AI. Tìm hiểu thêm.)
Bảng bên dưới hiển thị tỷ lệ phần trăm thay đổi của Đô la Mỹ (USD) so với các loại tiền tệ chính được liệt kê hôm nay. Đô la Mỹ mạnh nhất so với Đô la New Zealand.
| USD | EUR | GBP | JPY | CAD | AUD | NZD | CHF | |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| USD | -0.09% | 0.02% | -0.06% | 0.01% | 0.11% | 0.27% | -0.22% | |
| EUR | 0.09% | 0.12% | 0.02% | 0.07% | 0.22% | 0.35% | -0.12% | |
| GBP | -0.02% | -0.12% | -0.06% | 0.00% | 0.11% | 0.24% | -0.25% | |
| JPY | 0.06% | -0.02% | 0.06% | 0.05% | 0.18% | 0.28% | -0.18% | |
| CAD | -0.01% | -0.07% | 0.00% | -0.05% | 0.12% | 0.26% | -0.23% | |
| AUD | -0.11% | -0.22% | -0.11% | -0.18% | -0.12% | 0.14% | -0.34% | |
| NZD | -0.27% | -0.35% | -0.24% | -0.28% | -0.26% | -0.14% | -0.46% | |
| CHF | 0.22% | 0.12% | 0.25% | 0.18% | 0.23% | 0.34% | 0.46% |
Bản đồ nhiệt hiển thị phần trăm thay đổi của các loại tiền tệ chính so với nhau. Đồng tiền cơ sở được chọn từ cột bên trái, và đồng tiền định giá được chọn từ hàng trên cùng. Ví dụ: nếu bạn chọn Đô la Mỹ từ cột bên trái và di chuyển dọc theo đường ngang sang Đồng Yên Nhật, phần trăm thay đổi được hiển thị trong ô sẽ đại diện cho USD (đồng tiền cơ sở)/JPY (đồng tiền định giá).