Đồng đô la New Zealand (NZD) đã nối lại xu hướng tăng rộng hơn so với đồng đô la Mỹ (USD) vào thứ Hai, sau một đợt thoái lui nhẹ trong hai phiên giao dịch trước đó. Phe mua đang gây áp lực lên vùng kháng cự giữa 0,5860 và 0,5865, cho đến nay vẫn không bị ảnh hưởng bởi tâm lý ngại rủi ro trong bối cảnh các cuộc giao tranh ở Iran.
Đồng Kiwi đang nhận được hỗ trợ từ sự phân kỳ chính sách tiền tệ thuận lợi giữa Cục Dự trữ Liên bang Mỹ (Fed) và Ngân hàng Dự trữ New Zealand (RBNZ). Ngân hàng trung ương New Zealand đã tăng lãi suất vào đầu tháng 7 và ám chỉ sẽ tiếp tục thắt chặt trong những tháng tới, trong khi tại Mỹ, các số liệu lạm phát yếu hơn được công bố vào tuần trước đã làm giảm kỳ vọng về việc tăng lãi suất trong ngắn hạn.
Điều này, cho đến nay, đang bù đắp tác động tiêu cực lên đồng Kiwi nhạy cảm với rủi ro từ căng thẳng leo thang giữa Mỹ và Iran cùng giá dầu thô tăng vọt.
NZD/USD giao dịch tại 0,5862, duy trì thiên hướng tích cực trong ngắn hạn khi bám trụ trên đường xu hướng tăng đã được lấy lại làm hỗ trợ. Chỉ số Sức mạnh Tương đối (RSI) khung 4 giờ, gần 70, cho thấy điều kiện mua quá mức, và chỉ báo Phân kỳ Hội tụ Trung bình Động (MACD) đã bắt đầu suy yếu, ám chỉ đà tăng có thể đang mất dần động lực.
Ở chiều tăng, phe mua đang gây áp lực lên vùng kháng cự đã đề cập trước 0,5865 (mức đỉnh ngày 15 tháng 6, 15 tháng 7). Xa hơn nữa, một mức hỗ trợ trước đó đã chuyển thành kháng cự, quanh 0,5910 (mức đáy ngày 1 tháng 6), có vẻ là mục tiêu khả dĩ.
Ngược lại, phản ứng giảm giá nhiều khả năng sẽ được kiểm tra tại đường xu hướng hỗ trợ, hiện quanh 0,5835, trước mức đáy ngày thứ Sáu tại 0,5825. Một đợt thoái lui sâu hơn có thể tìm kiếm hỗ trợ tại các mức đỉnh ngày 10 và 13 tháng 7, ngay dưới 0,5800.
(Phân tích kỹ thuật của bài viết này được thực hiện với sự hỗ trợ của một công cụ AI. Tìm hiểu thêm.)
Bảng bên dưới hiển thị tỷ lệ phần trăm thay đổi của Đô la Mỹ (USD) so với các loại tiền tệ chính được liệt kê hôm nay. Đô la Mỹ mạnh nhất so với Đồng Yên Nhật.
| USD | EUR | GBP | JPY | CAD | AUD | NZD | CHF | |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| USD | -0.04% | -0.19% | -0.02% | -0.05% | -0.26% | -0.27% | -0.09% | |
| EUR | 0.04% | -0.12% | 0.02% | -0.02% | -0.21% | -0.25% | -0.05% | |
| GBP | 0.19% | 0.12% | 0.15% | 0.10% | -0.10% | -0.12% | 0.04% | |
| JPY | 0.02% | -0.02% | -0.15% | -0.02% | -0.24% | -0.22% | -0.09% | |
| CAD | 0.05% | 0.02% | -0.10% | 0.02% | -0.21% | -0.19% | -0.07% | |
| AUD | 0.26% | 0.21% | 0.10% | 0.24% | 0.21% | 0.00% | 0.18% | |
| NZD | 0.27% | 0.25% | 0.12% | 0.22% | 0.19% | -0.01% | 0.14% | |
| CHF | 0.09% | 0.05% | -0.04% | 0.09% | 0.07% | -0.18% | -0.14% |
Bản đồ nhiệt hiển thị phần trăm thay đổi của các loại tiền tệ chính so với nhau. Đồng tiền cơ sở được chọn từ cột bên trái, và đồng tiền định giá được chọn từ hàng trên cùng. Ví dụ: nếu bạn chọn Đô la Mỹ từ cột bên trái và di chuyển dọc theo đường ngang sang Đồng Yên Nhật, phần trăm thay đổi được hiển thị trong ô sẽ đại diện cho USD (đồng tiền cơ sở)/JPY (đồng tiền định giá).